Đến nội dung chính
Quay lại danh mục tin tức

So sánh giá vàng các thương hiệu ngày 30/07/2026 tại Việt Nam

31/07/2026, 10:00Thị trường vàng

Giá vàng ngày 30/07/2026 biến động nhẹ giữa các thương hiệu lớn như Mi Hồng, PNJ, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý và Ngọc Thẩm với biên độ mua-bán khác nhau.

Ngày 30/07/2026 ghi nhận sự biến động nhẹ về giá vàng trên thị trường Việt Nam, với các thương hiệu lớn như Mi Hồng, PNJ, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý và Ngọc Thẩm đều có mức niêm yết rõ ràng, cho thấy sự cạnh tranh về giá và biên độ giao dịch.

1. Giá vàng miếng và vàng 999 tại các thương hiệu

  • Mi Hồng — Vàng 999: Giá mua giảm dần từ 139.500.000 VNĐ/lượng (08:34) xuống còn 138.000.000 VNĐ/lượng (15:20). Giá bán cũng giảm từ 141.200.000 VNĐ/lượng xuống còn 139.800.000 VNĐ/lượng cùng thời điểm.
  • Phú Quý — Vàng SJC: Giá mua dao động quanh 137.500.000 - 138.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 141.500.000 VNĐ/lượng đến mức cao nhất 142.500.000 VNĐ/lượng (08:32).
  • PNJ — Nhẫn Trơn PNJ 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua biến động từ 136.500.000 VNĐ/lượng lên mức cao nhất 137.500.000 VNĐ/lượng (08:39); giá bán từ 141.200.000 VNĐ/lượng tới 142.400.000 VNĐ/lượng cùng thời điểm.
  • Bảo Tín Minh Châu — NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long): Giá mua cao hơn, lên tới 139.600.000 VNĐ/lượng (09:02 - 09:03), giá bán đạt tối đa 143.500.000 VNĐ/lượng, cho thấy mức chênh lệch mua-bán rộng hơn.
  • Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9: Giá mua dao động quanh 126.000.000 - 128.000.000 VNĐ/lượng, trong khi giá bán ổn định ở mức 130.000.000 - 132.000.000 VNĐ/lượng.

2. Giá vàng SJC và vàng miếng tại các thương hiệu

  • Mi Hồng — Vàng SJC: Giá mua giảm nhẹ từ 139.500.000 VNĐ/lượng (08:34) xuống còn 138.000.000 VNĐ/lượng (15:20), giá bán cũng giảm từ 141.200.000 VNĐ/lượng xuống còn 139.800.000 VNĐ/lượng.
  • SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Giá mua giảm nhẹ từ 138.500.000 VNĐ/lượng (08:55) xuống 137.700.000 VNĐ/lượng (13:30); giá bán dao động từ 142.500.000 VNĐ/lượng xuống 141.700.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Sjc (Toàn Quốc và các vùng): Giá mua tăng từ 137.500.000 VNĐ/lượng lên 138.500.000 VNĐ/lượng (08:39) và giảm nhẹ về 137.700.000 VNĐ/lượng (13:19). Giá bán dao động từ 141.500.000 VNĐ/lượng đến 142.500.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Giá mua từ 137.500.000 VNĐ/lượng lên 138.500.000 VNĐ/lượng; giá bán ổn định ở mức 141.700.000 VNĐ/lượng (13:22 - 14:59).

3. Vàng nữ trang và các loại vàng khác

  • PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua cao nhất là 144.900.000 VNĐ/lượng (08:00), tuy nhiên sau đó giảm xuống khoảng 135.200.000 VNĐ/lượng (13:19). Giá bán cũng giảm từ 149.900.000 VNĐ/lượng xuống 140.200.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng 750 (18k) (Toàn Quốc): Giá mua giảm từ 102.530.000 VNĐ/lượng (08:00) xuống còn 95.250.000 VNĐ/lượng (13:19); giá bán từ 112.430.000 VNĐ/lượng giảm xuống 105.150.000 VNĐ/lượng.
  • Mi Hồng — Vàng 750: Giá mua quanh 92.000.000 - 92.500.000 VNĐ/lượng và giá bán dao động từ 95.000.000 đến 95.500.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750: Giá mua và bán ổn định lần lượt 92.920.000 VNĐ/lượng và 98.420.000 VNĐ/lượng quanh các khung giờ ghi nhận.

4. Biên độ chênh lệch giá mua - bán

Biên độ mua-bán tại các thương hiệu phổ biến dao động từ khoảng 2 triệu đến 5 triệu VNĐ/lượng, tùy thuộc vào loại vàng và thương hiệu. Ví dụ, tại Mi Hồng — Vàng 999, biên độ từ 1.800.000 đến 3.200.000 VNĐ/lượng trong ngày. Bảo Tín Minh Châu có biên độ mua-bán rộng hơn với mức chênh lên đến 3.900.000 VNĐ/lượng cho Vàng Rồng Thăng Long.

5. Tổng quan và nhận định

Ngày 30/07/2026, giá vàng tại các thương hiệu lớn như Mi Hồng, PNJ, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý và Ngọc Thẩm cho thấy sự ổn định với những biến động nhẹ theo từng khung giờ. Vàng nữ trang PNJ ghi nhận mức giá mua cao nhất trong số các loại nữ trang, trong khi vàng miếng SJC và vàng 999 của các thương hiệu có giá mua và bán gần sát nhau, đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường.

Đặc biệt, Bảo Tín Minh Châu và PNJ thể hiện mức giá bán cao hơn đáng kể so với các thương hiệu khác, phản ánh sự khác biệt về thương hiệu và sản phẩm. Các loại vàng có tuổi thấp hơn như 750, 680, 610 cũng được niêm yết rõ ràng tại cả Mi Hồng và PNJ, với mức giá chênh lệch phù hợp với tuổi vàng.

Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.

Thông báo thời gian thực

Nhận tin báo giá thị trường mới nhất qua Telegram

Bot gửi thông báo đến điện thoại của bạn mỗi khi dữ liệu giá thị trường ghi nhận mức niêm yết mới.

Subscribe on Telegram👥 Tham gia Group Giá Vàng

Miễn phí trọn đời • Hủy bất cứ lúc nào

Tin Tức Đáng Chú Ý Khác