Dữ liệu vĩ mô Mỹ & Giá vàng
Những chỉ số cần thiết để hiểu bối cảnh thị trường vàng. Mỗi con số đi cùng kỳ dữ liệu và nguồn công bố.
Dữ liệu kỳ gần nhất
Nguồn & cách tínhNhững chỉ số này cung cấp bối cảnh, không xác định chiều biến động của vàng. VNGold chưa có lịch sử XAU/USD phù hợp để đối chiếu các chuỗi trên cùng biểu đồ.
Tra cứu nhanh
- Lãi suất Fed hiệu lực hiện tại bao nhiêu?
- Lãi suất Fed hiệu lực: 3,88 %, kỳ 22/10/2026. Tần suất: ngày làm việc. Nguồn: Federal Reserve Bank of New York. VNGold nhận dữ liệu lúc 20:40 24/10/2026 (GMT+7). Đối chiếu nguồn
- Lợi suất Treasury Mỹ 10 năm bao nhiêu?
- Lợi suất Treasury Mỹ kỳ hạn 10 năm: 4,96 %, kỳ 22/10/2026. Tần suất: ngày làm việc. Nguồn: Board of Governors of the Federal Reserve System (US). VNGold nhận dữ liệu lúc 20:40 24/10/2026 (GMT+7). Đối chiếu nguồn
- Real Yield 10 năm hiện bao nhiêu?
- Real Yield 10Y: 2,64 %, kỳ 22/10/2026. Tần suất: ngày làm việc. Nguồn: Board of Governors of the Federal Reserve System (US). VNGold nhận dữ liệu lúc 19:50 24/10/2026 (GMT+7). Đối chiếu nguồn
- Cung tiền M2 Mỹ gần nhất bao nhiêu?
- Cung tiền M2 Mỹ: 23.342,80 tỷ USD, kỳ Tháng 08/2026. Tần suất: hàng tháng. Nguồn: Board of Governors of the Federal Reserve System (US). VNGold nhận dữ liệu lúc 13:15 24/10/2026 (GMT+7). Đối chiếu nguồn
- Tổng tài sản Fed gần nhất bao nhiêu?
- Tổng tài sản trên bảng cân đối Fed: 6.753.604,00 triệu USD, kỳ 21/10/2026. Tần suất: hàng tuần, số liệu thứ tư. Nguồn: Board of Governors of the Federal Reserve System (US). VNGold nhận dữ liệu lúc 15:50 24/10/2026 (GMT+7). Đối chiếu nguồn
Các lần công bố tiếp theo
- Ngày kết thúc họp FOMCDự kiến ngày 28/10/2026 · ngày theo nguồn, chưa có giờ công bốBoard of Governors of the Federal Reserve System (US)
Nguồn dữ liệu & phương pháp
Lãi suất và lợi suất giữ đơn vị %; chênh lệch ghi bằng điểm phần trăm. Đường cong Treasury chỉ ghép các kỳ hạn có cùng ngày quan sát. M2 giữ đơn vị tỷ USD và điều chỉnh mùa vụ; MoM = (kỳ này / tháng trước − 1) × 100, YoY = (kỳ này / cùng tháng năm trước − 1) × 100. Tài sản Fed giữ đơn vị triệu USD, số liệu thứ Tư hằng tuần.
Số liệu phản ánh phiên bản mới nhất đã thu thập. Nhãn “Sơ bộ” theo chú thích của nguồn; “Đã cập nhật lại” khi nguồn báo sửa hoặc VNGold phát hiện thay đổi. Lần đầu VNGold ghi nhận không phải số công bố ban đầu. Ngày quan sát khác thời gian VNGold nhận dữ liệu. Nếu nguồn không trả giờ cập nhật, trường này được ghi rõ là chưa có.
Dữ liệu ngày được kiểm tra theo lịch riêng của nguồn; dữ liệu tháng và tuần không phải thời gian thực. Khoảng biểu đồ cần phủ đủ thời gian và ít nhất 80% số quan sát dự kiến. Không nội suy giá trị thiếu hoặc thêm quan sát vào cuối tuần. Các phép tính thay đổi do VNGold thực hiện.
Ngưỡng kiểm tra của VNGold theo từng chuỗi: 7–10 ngày cho dữ liệu ngày, 21 ngày cho dữ liệu tuần, 70–100 ngày kể từ đầu kỳ tháng. Đây là quy tắc hiển thị của VNGold, không phải cam kết thời gian công bố của nguồn. Điều khoản sử dụng dữ liệu.
Xem định nghĩa, mã nguồn và dữ liệu gốc (13 chuỗi)
| Chuỗi / mã tại nguồn | Giá trị gốc gần nhất | Tần suất · điều chỉnh | Thời gian nguồn / tiếp nhận |
|---|---|---|---|
Lãi suất Fed hiệu lựcEffective Federal Funds RateNew York Fed · effrEffective Federal Funds Rate (EFFR). Đây là lãi suất thị trường liên ngân hàng qua đêm, khác với biên mục tiêu của FOMC. API EFFR của New York Fed: ngày hiệu lực effectiveDate, trường giá trị percentRate. Không thêm quan sát cuối tuần. Chênh lệch do VNGold tính; không phải phân tích của New York Fed. Dữ liệu nguồn được cung cấp với cùng quyền và điều kiện trong Terms of Use của New York Fed. | 3,88 % Percent | Ngày làm việc NSA Điều kiện sử dụng | Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật VNGold nhận: 20:40 24/10/2026 (GMT+7) |
Biên dưới mục tiêu FedEffective Federal Funds RateNew York Fed · effrBiên dưới của khoảng lãi suất mục tiêu, gắn với ngày hiệu lực do nguồn công bố. API EFFR của New York Fed: ngày hiệu lực effectiveDate, trường giá trị targetRateFrom. Không thêm quan sát cuối tuần. Chênh lệch do VNGold tính; không phải phân tích của New York Fed. Dữ liệu nguồn được cung cấp với cùng quyền và điều kiện trong Terms of Use của New York Fed. | 3,75 % Percent | Ngày làm việc NSA Điều kiện sử dụng | Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật VNGold nhận: 20:40 24/10/2026 (GMT+7) |
Biên trên mục tiêu FedEffective Federal Funds RateNew York Fed · effrBiên trên của khoảng lãi suất mục tiêu, gắn với ngày hiệu lực do nguồn công bố. API EFFR của New York Fed: ngày hiệu lực effectiveDate, trường giá trị targetRateTo. Không thêm quan sát cuối tuần. Chênh lệch do VNGold tính; không phải phân tích của New York Fed. Dữ liệu nguồn được cung cấp với cùng quyền và điều kiện trong Terms of Use của New York Fed. | 4,00 % Percent | Ngày làm việc NSA Điều kiện sử dụng | Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật VNGold nhận: 20:40 24/10/2026 (GMT+7) |
Treasury Mỹ kỳ hạn 3 thángMarket yield on U.S. Treasury securities at 3-month constant maturity, quoted on investment basisFederal Reserve Board · H15/H15/RIFLGFCM03_N.BLợi suất Treasury kỳ hạn cố định 3 tháng, quoted on an investment basis. Đọc đúng Unique Identifier, Unit, Multiplier và Currency trong gói CSV chính thức. Giá trị giữ nguyên thang đo của nguồn; missing được giữ là trống. | 4,22 % Percent | Ngày làm việc NSA Điều kiện sử dụng | Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật VNGold nhận: 20:40 24/10/2026 (GMT+7) |
Treasury Mỹ kỳ hạn 2 nămMarket yield on U.S. Treasury securities at 2-year constant maturity, quoted on investment basisFederal Reserve Board · H15/H15/RIFLGFCY02_N.BLợi suất Treasury kỳ hạn cố định 2 năm. Đọc đúng Unique Identifier, Unit, Multiplier và Currency trong gói CSV chính thức. Giá trị giữ nguyên thang đo của nguồn; missing được giữ là trống. | 4,65 % Percent | Ngày làm việc NSA Điều kiện sử dụng | Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật VNGold nhận: 20:40 24/10/2026 (GMT+7) |
Treasury Mỹ kỳ hạn 5 nămMarket yield on U.S. Treasury securities at 5-year constant maturity, quoted on investment basisFederal Reserve Board · H15/H15/RIFLGFCY05_N.BLợi suất Treasury kỳ hạn cố định 5 năm. Đọc đúng Unique Identifier, Unit, Multiplier và Currency trong gói CSV chính thức. Giá trị giữ nguyên thang đo của nguồn; missing được giữ là trống. | 4,78 % Percent | Ngày làm việc NSA Điều kiện sử dụng | Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật VNGold nhận: 20:40 24/10/2026 (GMT+7) |
Lợi suất Treasury Mỹ kỳ hạn 10 nămMarket yield on U.S. Treasury securities at 10-year constant maturity, quoted on investment basisFederal Reserve Board · H15/H15/RIFLGFCY10_N.BLợi suất danh nghĩa Treasury 10 năm. Một trong các dữ liệu thường được theo dõi cùng thị trường vàng. Đọc đúng Unique Identifier, Unit, Multiplier và Currency trong gói CSV chính thức. Giá trị giữ nguyên thang đo của nguồn; missing được giữ là trống. | 4,96 % Percent | Ngày làm việc NSA Điều kiện sử dụng | Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật VNGold nhận: 20:40 24/10/2026 (GMT+7) |
Treasury Mỹ kỳ hạn 30 nămMarket yield on U.S. Treasury securities at 30-year constant maturity, quoted on investment basisFederal Reserve Board · H15/H15/RIFLGFCY30_N.BLợi suất Treasury kỳ hạn cố định 30 năm. Đọc đúng Unique Identifier, Unit, Multiplier và Currency trong gói CSV chính thức. Giá trị giữ nguyên thang đo của nguồn; missing được giữ là trống. | 5,29 % Percent | Ngày làm việc NSA Điều kiện sử dụng | Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật VNGold nhận: 20:40 24/10/2026 (GMT+7) |
Real Yield 5YTreasury constant maturities — Inflation indexed — 5-yearFederal Reserve Board · H.15 / Treasury constant maturities / Inflation indexed / 5-yearLợi suất Treasury chống lạm phát (TIPS) kỳ hạn cố định 5 năm. Đọc dòng Treasury constant maturities / Inflation indexed theo liên kết headers của bảng H.15. Chỉ lưu các ngày nguồn thực sự cung cấp; lịch sử tích lũy từ các lần thu thập. | 2,33 % Percent | Ngày làm việc NSA Điều kiện sử dụng | Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật VNGold nhận: 19:50 24/10/2026 (GMT+7) |
Real Yield 10YTreasury constant maturities — Inflation indexed — 10-yearFederal Reserve Board · H.15 / Treasury constant maturities / Inflation indexed / 10-yearLợi suất Treasury chống lạm phát (TIPS) kỳ hạn cố định 10 năm; không khẳng định quan hệ nhân quả với giá vàng. Đọc dòng Treasury constant maturities / Inflation indexed theo liên kết headers của bảng H.15. Chỉ lưu các ngày nguồn thực sự cung cấp; lịch sử tích lũy từ các lần thu thập. | 2,64 % Percent | Ngày làm việc NSA Điều kiện sử dụng | Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật VNGold nhận: 19:50 24/10/2026 (GMT+7) |
Real Yield 30YTreasury constant maturities — Inflation indexed — 30-yearFederal Reserve Board · H.15 / Treasury constant maturities / Inflation indexed / 30-yearLợi suất Treasury chống lạm phát (TIPS) kỳ hạn cố định 30 năm. Đọc dòng Treasury constant maturities / Inflation indexed theo liên kết headers của bảng H.15. Chỉ lưu các ngày nguồn thực sự cung cấp; lịch sử tích lũy từ các lần thu thập. | 3,05 % Percent | Ngày làm việc NSA Điều kiện sử dụng | Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật VNGold nhận: 19:50 24/10/2026 (GMT+7) |
Cung tiền M2 MỹM2; Seasonally adjustedFederal Reserve Board · H6/H6_M2/M2.MCung tiền M2 có điều chỉnh mùa vụ. MoM và YoY được tính từ quan sát tháng thực tế. Đọc đúng Unique Identifier, Unit, Multiplier và Currency trong gói CSV chính thức. Giá trị giữ nguyên thang đo của nguồn; missing được giữ là trống. | 23.342,80 tỷ USD Billions of Dollars | Hàng tháng SA Điều kiện sử dụng | Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật VNGold nhận: 13:15 24/10/2026 (GMT+7) |
Tổng tài sản trên bảng cân đối FedAssets: Total Assets: Total assets (Less eliminations from consolidation): Wednesday levelFederal Reserve Board · H41/H41/RESPPMA_N.WWTổng tài sản, sau loại trừ trong hợp nhất, tại thứ Tư. Đây là dữ liệu theo tuần. Đọc đúng Unique Identifier, Unit, Multiplier và Currency trong gói CSV chính thức. Giá trị giữ nguyên thang đo của nguồn; missing được giữ là trống. | 6.753.604,00 triệu USD Millions of U.S. Dollars | Hàng tuần, số liệu thứ Tư NSA Điều kiện sử dụng | Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật VNGold nhận: 15:50 24/10/2026 (GMT+7) |
Federal Reserve Bank of New York · Điều kiện và ghi nguồn
© 2026 Federal Reserve Bank of New York. Content from the New York Fed subject to the Terms of Use at newyorkfed.org. The Effective Federal Funds Rate data is subject to the Terms of Use posted at newyorkfed.org. The New York Fed is not responsible for publication of the Effective Federal Funds Rate data by VNGold, does not sanction or endorse any particular republication, and has no liability for your use. VNGold is not affiliated with the New York Fed. The New York Fed does not sanction, endorse, or recommend any products or services offered by VNGold.
Board of Governors of the Federal Reserve System (US) · Điều kiện và ghi nguồn
Public domain — nguồn: Board of Governors of the Federal Reserve System (US).