Đến nội dung chính
VNGold · Bối cảnh thị trường

Dữ liệu vĩ mô Mỹ & Giá vàng

Những chỉ số cần thiết để hiểu bối cảnh thị trường vàng. Mỗi con số đi cùng kỳ dữ liệu và nguồn công bố.

Dữ liệu kỳ gần nhất

Nguồn & cách tính

Lãi suất Fed hiệu lực

Effective Federal Funds Rate · Ngày làm việc

3,88%

Thay đổi 0,00 điểm %

Mốc trước: 21/10/2026

New York Fed

VNGold nhận: (GMT+7)

Lợi suất Treasury Mỹ kỳ hạn 10 năm

Ngày làm việc

4,96%

Thay đổi -0,17 điểm %

Mốc trước: 21/10/2026

Federal Reserve Board

VNGold nhận: (GMT+7)

Real Yield 10Y

Ngày làm việc

2,64%

Thay đổi -0,12 điểm %

Mốc trước: 21/10/2026

Federal Reserve Board

VNGold nhận: (GMT+7)

Cung tiền M2 Mỹ

Hàng tháng

23.342,80tỷ USD

MoM +0,54% · YoY +5,66% (SA)

Mốc trước: Tháng 07/2026

Federal Reserve Board

VNGold nhận: (GMT+7)

Tổng tài sản trên bảng cân đối Fed

Hàng tuần, số liệu thứ Tư

6.753.604triệu USD

Thay đổi -2.035,00 triệu USD

Tương đương -0,03% so với quan sát trước

Mốc trước: 14/10/2026

Federal Reserve Board

VNGold nhận: (GMT+7)

Lịch sử dữ liệu

Một chỉ số, đúng đơn vị. Các điểm biểu diễn ngày hoặc kỳ quan sát thực tế của nguồn.

Lợi suất Treasury Mỹ kỳ hạn 10 năm · % · NSA · Ngày làm việc

Bảng lịch sử · tối đa 12 kỳ cuối trong khoảng đã chọn
Lợi suất Treasury Mỹ kỳ hạn 10 năm · % · NSA. Giá trị trống không được thay bằng 0.
Kỳ quan sátGiá trị (%)
4,96
5,13
5,12
5,15
5,09
5,10
5,19
5,21
Chưa có dữ liệu
5,24
5,22
5,28
Board of Governors of the Federal Reserve System (US)

VNGold nhận: 20:40 24/10/2026 (GMT+7)

Đường cong lợi suất Treasury

Các kỳ hạn cùng ngày 22/10/2026 · đơn vị %/năm
3T = 3 tháng; N = năm. Các kỳ hạn lấy cùng ngày quan sát.
Kỳ hạnLợi suất (%)
3 tháng4,22
2 năm4,65
5 năm4,78
10 năm4,96
30 năm5,29

Lãi suất, lợi suất & thanh khoản

Đối chiếu kỳ gần nhất với quan sát trước đó của cùng chuỗi
Biên mục tiêu Fed gắn với ngày hiệu lực do New York Fed trả về. Chênh lệch lợi suất dùng điểm phần trăm.
Chỉ sốGần nhấtTrước đóThay đổiKỳ / nguồn
Lãi suất Fed hiệu lực3,88 %3,88

21/10/2026

0,00 điểm %
Nguồn công bố
Biên dưới mục tiêu Fed3,75 %3,75

21/10/2026

0,00 điểm %
Nguồn công bố
Biên trên mục tiêu Fed4,00 %4,00

21/10/2026

0,00 điểm %
Nguồn công bố
Treasury Mỹ kỳ hạn 3 tháng4,22 %4,25

21/10/2026

-0,03 điểm %
Nguồn công bố
Treasury Mỹ kỳ hạn 2 năm4,65 %4,81

21/10/2026

-0,16 điểm %
Nguồn công bố
Treasury Mỹ kỳ hạn 5 năm4,78 %4,95

21/10/2026

-0,17 điểm %
Nguồn công bố
Lợi suất Treasury Mỹ kỳ hạn 10 năm4,96 %5,13

21/10/2026

-0,17 điểm %
Nguồn công bố
Treasury Mỹ kỳ hạn 30 năm5,29 %5,42

21/10/2026

-0,13 điểm %
Nguồn công bố
Real Yield 5Y2,33 %2,55

21/10/2026

-0,22 điểm %
Nguồn công bố
Real Yield 10Y2,64 %2,76

21/10/2026

-0,12 điểm %
Nguồn công bố
Real Yield 30Y3,05 %3,15

21/10/2026

-0,10 điểm %
Nguồn công bố
Cung tiền M2 Mỹ23.342,80 tỷ USD23.217,90

Tháng 07/2026

+124,90 tỷ USD
Nguồn công bố
Tổng tài sản trên bảng cân đối Fed6.753.604,00 triệu USD6.755.639,00

14/10/2026

-2.035,00 triệu USD
Nguồn công bố

Đơn vị tỷ USD của M2 khác đơn vị triệu USD của tổng tài sản Fed.

Tra cứu nhanh

Lãi suất Fed hiệu lực hiện tại bao nhiêu?
Lãi suất Fed hiệu lực: 3,88 %, kỳ 22/10/2026. Tần suất: ngày làm việc. Nguồn: Federal Reserve Bank of New York. VNGold nhận dữ liệu lúc 20:40 24/10/2026 (GMT+7). Đối chiếu nguồn
Lợi suất Treasury Mỹ 10 năm bao nhiêu?
Lợi suất Treasury Mỹ kỳ hạn 10 năm: 4,96 %, kỳ 22/10/2026. Tần suất: ngày làm việc. Nguồn: Board of Governors of the Federal Reserve System (US). VNGold nhận dữ liệu lúc 20:40 24/10/2026 (GMT+7). Đối chiếu nguồn
Real Yield 10 năm hiện bao nhiêu?
Real Yield 10Y: 2,64 %, kỳ 22/10/2026. Tần suất: ngày làm việc. Nguồn: Board of Governors of the Federal Reserve System (US). VNGold nhận dữ liệu lúc 19:50 24/10/2026 (GMT+7). Đối chiếu nguồn
Cung tiền M2 Mỹ gần nhất bao nhiêu?
Cung tiền M2 Mỹ: 23.342,80 tỷ USD, kỳ Tháng 08/2026. Tần suất: hàng tháng. Nguồn: Board of Governors of the Federal Reserve System (US). VNGold nhận dữ liệu lúc 13:15 24/10/2026 (GMT+7). Đối chiếu nguồn
Tổng tài sản Fed gần nhất bao nhiêu?
Tổng tài sản trên bảng cân đối Fed: 6.753.604,00 triệu USD, kỳ 21/10/2026. Tần suất: hàng tuần, số liệu thứ tư. Nguồn: Board of Governors of the Federal Reserve System (US). VNGold nhận dữ liệu lúc 15:50 24/10/2026 (GMT+7). Đối chiếu nguồn

Các lần công bố tiếp theo

Xem lịch kinh tế Mỹ

Nguồn dữ liệu & phương pháp

Lãi suất và lợi suất giữ đơn vị %; chênh lệch ghi bằng điểm phần trăm. Đường cong Treasury chỉ ghép các kỳ hạn có cùng ngày quan sát. M2 giữ đơn vị tỷ USD và điều chỉnh mùa vụ; MoM = (kỳ này / tháng trước − 1) × 100, YoY = (kỳ này / cùng tháng năm trước − 1) × 100. Tài sản Fed giữ đơn vị triệu USD, số liệu thứ Tư hằng tuần.

Số liệu phản ánh phiên bản mới nhất đã thu thập. Nhãn “Sơ bộ” theo chú thích của nguồn; “Đã cập nhật lại” khi nguồn báo sửa hoặc VNGold phát hiện thay đổi. Lần đầu VNGold ghi nhận không phải số công bố ban đầu. Ngày quan sát khác thời gian VNGold nhận dữ liệu. Nếu nguồn không trả giờ cập nhật, trường này được ghi rõ là chưa có.

Dữ liệu ngày được kiểm tra theo lịch riêng của nguồn; dữ liệu tháng và tuần không phải thời gian thực. Khoảng biểu đồ cần phủ đủ thời gian và ít nhất 80% số quan sát dự kiến. Không nội suy giá trị thiếu hoặc thêm quan sát vào cuối tuần. Các phép tính thay đổi do VNGold thực hiện.

Ngưỡng kiểm tra của VNGold theo từng chuỗi: 7–10 ngày cho dữ liệu ngày, 21 ngày cho dữ liệu tuần, 70–100 ngày kể từ đầu kỳ tháng. Đây là quy tắc hiển thị của VNGold, không phải cam kết thời gian công bố của nguồn. Điều khoản sử dụng dữ liệu.

Xem định nghĩa, mã nguồn và dữ liệu gốc (13 chuỗi)
Metadata đã kiểm chứng và dữ liệu gốc của từng chuỗi. Giá trị chỉ số giá không phải tỷ lệ lạm phát.
Chuỗi / mã tại nguồnGiá trị gốc gần nhấtTần suất · điều chỉnhThời gian nguồn / tiếp nhận
Lãi suất Fed hiệu lựcEffective Federal Funds RateNew York Fed · effrEffective Federal Funds Rate (EFFR). Đây là lãi suất thị trường liên ngân hàng qua đêm, khác với biên mục tiêu của FOMC. API EFFR của New York Fed: ngày hiệu lực effectiveDate, trường giá trị percentRate. Không thêm quan sát cuối tuần. Chênh lệch do VNGold tính; không phải phân tích của New York Fed. Dữ liệu nguồn được cung cấp với cùng quyền và điều kiện trong Terms of Use của New York Fed.

3,88 %

Percent

Ngày làm việc
NSA
Điều kiện sử dụng

Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật

VNGold nhận: 20:40 24/10/2026 (GMT+7)

Biên dưới mục tiêu FedEffective Federal Funds RateNew York Fed · effrBiên dưới của khoảng lãi suất mục tiêu, gắn với ngày hiệu lực do nguồn công bố. API EFFR của New York Fed: ngày hiệu lực effectiveDate, trường giá trị targetRateFrom. Không thêm quan sát cuối tuần. Chênh lệch do VNGold tính; không phải phân tích của New York Fed. Dữ liệu nguồn được cung cấp với cùng quyền và điều kiện trong Terms of Use của New York Fed.

3,75 %

Percent

Ngày làm việc
NSA
Điều kiện sử dụng

Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật

VNGold nhận: 20:40 24/10/2026 (GMT+7)

Biên trên mục tiêu FedEffective Federal Funds RateNew York Fed · effrBiên trên của khoảng lãi suất mục tiêu, gắn với ngày hiệu lực do nguồn công bố. API EFFR của New York Fed: ngày hiệu lực effectiveDate, trường giá trị targetRateTo. Không thêm quan sát cuối tuần. Chênh lệch do VNGold tính; không phải phân tích của New York Fed. Dữ liệu nguồn được cung cấp với cùng quyền và điều kiện trong Terms of Use của New York Fed.

4,00 %

Percent

Ngày làm việc
NSA
Điều kiện sử dụng

Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật

VNGold nhận: 20:40 24/10/2026 (GMT+7)

Treasury Mỹ kỳ hạn 3 thángMarket yield on U.S. Treasury securities at 3-month constant maturity, quoted on investment basisFederal Reserve Board · H15/H15/RIFLGFCM03_N.BLợi suất Treasury kỳ hạn cố định 3 tháng, quoted on an investment basis. Đọc đúng Unique Identifier, Unit, Multiplier và Currency trong gói CSV chính thức. Giá trị giữ nguyên thang đo của nguồn; missing được giữ là trống.

4,22 %

Percent

Ngày làm việc
NSA
Điều kiện sử dụng

Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật

VNGold nhận: 20:40 24/10/2026 (GMT+7)

Treasury Mỹ kỳ hạn 2 nămMarket yield on U.S. Treasury securities at 2-year constant maturity, quoted on investment basisFederal Reserve Board · H15/H15/RIFLGFCY02_N.BLợi suất Treasury kỳ hạn cố định 2 năm. Đọc đúng Unique Identifier, Unit, Multiplier và Currency trong gói CSV chính thức. Giá trị giữ nguyên thang đo của nguồn; missing được giữ là trống.

4,65 %

Percent

Ngày làm việc
NSA
Điều kiện sử dụng

Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật

VNGold nhận: 20:40 24/10/2026 (GMT+7)

Treasury Mỹ kỳ hạn 5 nămMarket yield on U.S. Treasury securities at 5-year constant maturity, quoted on investment basisFederal Reserve Board · H15/H15/RIFLGFCY05_N.BLợi suất Treasury kỳ hạn cố định 5 năm. Đọc đúng Unique Identifier, Unit, Multiplier và Currency trong gói CSV chính thức. Giá trị giữ nguyên thang đo của nguồn; missing được giữ là trống.

4,78 %

Percent

Ngày làm việc
NSA
Điều kiện sử dụng

Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật

VNGold nhận: 20:40 24/10/2026 (GMT+7)

Lợi suất Treasury Mỹ kỳ hạn 10 nămMarket yield on U.S. Treasury securities at 10-year constant maturity, quoted on investment basisFederal Reserve Board · H15/H15/RIFLGFCY10_N.BLợi suất danh nghĩa Treasury 10 năm. Một trong các dữ liệu thường được theo dõi cùng thị trường vàng. Đọc đúng Unique Identifier, Unit, Multiplier và Currency trong gói CSV chính thức. Giá trị giữ nguyên thang đo của nguồn; missing được giữ là trống.

4,96 %

Percent

Ngày làm việc
NSA
Điều kiện sử dụng

Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật

VNGold nhận: 20:40 24/10/2026 (GMT+7)

Treasury Mỹ kỳ hạn 30 nămMarket yield on U.S. Treasury securities at 30-year constant maturity, quoted on investment basisFederal Reserve Board · H15/H15/RIFLGFCY30_N.BLợi suất Treasury kỳ hạn cố định 30 năm. Đọc đúng Unique Identifier, Unit, Multiplier và Currency trong gói CSV chính thức. Giá trị giữ nguyên thang đo của nguồn; missing được giữ là trống.

5,29 %

Percent

Ngày làm việc
NSA
Điều kiện sử dụng

Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật

VNGold nhận: 20:40 24/10/2026 (GMT+7)

Real Yield 5YTreasury constant maturities — Inflation indexed — 5-yearFederal Reserve Board · H.15 / Treasury constant maturities / Inflation indexed / 5-yearLợi suất Treasury chống lạm phát (TIPS) kỳ hạn cố định 5 năm. Đọc dòng Treasury constant maturities / Inflation indexed theo liên kết headers của bảng H.15. Chỉ lưu các ngày nguồn thực sự cung cấp; lịch sử tích lũy từ các lần thu thập.

2,33 %

Percent

Ngày làm việc
NSA
Điều kiện sử dụng

Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật

VNGold nhận: 19:50 24/10/2026 (GMT+7)

Real Yield 10YTreasury constant maturities — Inflation indexed — 10-yearFederal Reserve Board · H.15 / Treasury constant maturities / Inflation indexed / 10-yearLợi suất Treasury chống lạm phát (TIPS) kỳ hạn cố định 10 năm; không khẳng định quan hệ nhân quả với giá vàng. Đọc dòng Treasury constant maturities / Inflation indexed theo liên kết headers của bảng H.15. Chỉ lưu các ngày nguồn thực sự cung cấp; lịch sử tích lũy từ các lần thu thập.

2,64 %

Percent

Ngày làm việc
NSA
Điều kiện sử dụng

Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật

VNGold nhận: 19:50 24/10/2026 (GMT+7)

Real Yield 30YTreasury constant maturities — Inflation indexed — 30-yearFederal Reserve Board · H.15 / Treasury constant maturities / Inflation indexed / 30-yearLợi suất Treasury chống lạm phát (TIPS) kỳ hạn cố định 30 năm. Đọc dòng Treasury constant maturities / Inflation indexed theo liên kết headers của bảng H.15. Chỉ lưu các ngày nguồn thực sự cung cấp; lịch sử tích lũy từ các lần thu thập.

3,05 %

Percent

Ngày làm việc
NSA
Điều kiện sử dụng

Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật

VNGold nhận: 19:50 24/10/2026 (GMT+7)

Cung tiền M2 MỹM2; Seasonally adjustedFederal Reserve Board · H6/H6_M2/M2.MCung tiền M2 có điều chỉnh mùa vụ. MoM và YoY được tính từ quan sát tháng thực tế. Đọc đúng Unique Identifier, Unit, Multiplier và Currency trong gói CSV chính thức. Giá trị giữ nguyên thang đo của nguồn; missing được giữ là trống.

23.342,80 tỷ USD

Billions of Dollars

Hàng tháng
SA
Điều kiện sử dụng

Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật

VNGold nhận: 13:15 24/10/2026 (GMT+7)

Tổng tài sản trên bảng cân đối FedAssets: Total Assets: Total assets (Less eliminations from consolidation): Wednesday levelFederal Reserve Board · H41/H41/RESPPMA_N.WWTổng tài sản, sau loại trừ trong hợp nhất, tại thứ Tư. Đây là dữ liệu theo tuần. Đọc đúng Unique Identifier, Unit, Multiplier và Currency trong gói CSV chính thức. Giá trị giữ nguyên thang đo của nguồn; missing được giữ là trống.

6.753.604,00 triệu USD

Millions of U.S. Dollars

Hàng tuần, số liệu thứ Tư
NSA
Điều kiện sử dụng

Nguồn chưa cung cấp giờ cập nhật

VNGold nhận: 15:50 24/10/2026 (GMT+7)

Federal Reserve Bank of New York · Điều kiện và ghi nguồn

© 2026 Federal Reserve Bank of New York. Content from the New York Fed subject to the Terms of Use at newyorkfed.org. The Effective Federal Funds Rate data is subject to the Terms of Use posted at newyorkfed.org. The New York Fed is not responsible for publication of the Effective Federal Funds Rate data by VNGold, does not sanction or endorse any particular republication, and has no liability for your use. VNGold is not affiliated with the New York Fed. The New York Fed does not sanction, endorse, or recommend any products or services offered by VNGold.

Board of Governors of the Federal Reserve System (US) · Điều kiện và ghi nguồn

Public domain — nguồn: Board of Governors of the Federal Reserve System (US).