Trong ngày 24/10/2026, thị trường vàng trong nước tiếp tục duy trì sự ổn định với một số biến động nhẹ tại các loại vàng miếng và vàng trang sức của các thương hiệu uy tín như Ngọc Thẩm, Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, PNJ.
Giá vàng miếng SJC
- Ngọc Thẩm — Vàng Miếng SJC 10 Chỉ: Đóng cửa tại mức 138.000.000 VNĐ/lượng (mua) và 141.500.000 VNĐ/lượng (bán) lúc 18:58.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Miếng SJC (Cty Cp Btmh): Niêm yết lúc 10:50 ở mức 138.700.000 VNĐ/lượng (mua) và 141.700.000 VNĐ/lượng (bán).
- Bảo Tín Minh Châu — Vàng Miếng SJC (Vàng SJC): Mức giá tại 09:02 là 137.100.000 VNĐ/lượng (mua) và 141.700.000 VNĐ/lượng (bán).
- PNJ — SJC: Niêm yết đồng loạt lúc 07:59 ở mức 138.700.000 VNĐ/lượng (mua) và 141.700.000 VNĐ/lượng (bán).
Vàng 24K và các sản phẩm vàng nguyên chất
- Ngọc Thẩm — Vàng 24K: Giá tăng nhẹ từ 129.000.000/132.500.000 VNĐ/lượng (mua/bán) lúc 07:46 lên 129.500.000/133.000.000 VNĐ/lượng lúc 18:58.
- Ngọc Thẩm — Nhẫn Trơn 24K: Giá tương đương với vàng 24K, tăng từ 129.000.000/132.500.000 VNĐ/lượng lên 129.500.000/133.000.000 VNĐ/lượng theo cùng thời điểm.
- Ngọc Thẩm — Vàng 990: Có mức tăng nhẹ trong ngày từ 127.000.000/131.000.000 VNĐ/lượng lên 127.500.000/131.500.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Trang Sức 24k (99.9): Mức giá tại 10:50 là 135.000.000 VNĐ/lượng (mua) và 140.000.000 VNĐ/lượng (bán).
- Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Trang Sức 24K (999.9): Niêm yết 135.100.000 VNĐ/lượng (mua) và 140.100.000 VNĐ/lượng (bán) cùng lúc 10:50.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Kim Gia Bảo 24K: Giá là 137.100.000 VNĐ/lượng (mua) và 141.100.000 VNĐ/lượng (bán) lúc 10:50.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Kim Gia Bảo Gift 24K: Mức giá cao nhất trong nhóm 24K, 142.100.000 VNĐ/lượng (mua) và 146.100.000 VNĐ/lượng (bán) tại cùng thời điểm.
- Bảo Tín Minh Châu — Các sản phẩm Vàng Rồng Thăng Long (nhẫn tròn trơn, đồng xu, bản vàng, vàng miếng): Đồng loạt niêm yết mức mua 137.100.000 VNĐ/lượng và bán từ 141.100.000 đến 141.700.000 VNĐ/lượng lúc 09:02.
- Bảo Tín Minh Châu — Trang Sức Vàng Rồng Thăng Long 99.9 và 999.9: Giữ mức giá mua lần lượt là 134.900.000 và 135.100.000 VNĐ/lượng, bán 139.900.000 và 140.100.000 VNĐ/lượng lúc 09:02.
- Bảo Tín Minh Châu — Quà Mừng Bản Vị Vàng: Giao dịch tại 137.100.000 VNĐ/lượng (mua) và 141.100.000 VNĐ/lượng (bán) lúc 09:02.
Vàng tại Mi Hồng
- Mi Hồng — 999 và SJC: Tăng nhẹ từ 140.000.000/141.500.000 VNĐ/lượng lúc 07:30 lên 140.200.000/141.700.000 VNĐ/lượng lúc 09:00.
- Mi Hồng — Các loại vàng nữ trang từ 410 đến 980: Giá được niêm yết trong khoảng từ 45.500.000 VNĐ/lượng cho loại 410, đến 126.500.000 VNĐ/lượng cho loại 985, với các mức cụ thể như 45.500.000 VNĐ/lượng (410), 72.000.000 VNĐ/lượng (580), 78.000.000 VNĐ/lượng (610), 81.000.000 VNĐ/lượng (680), 92.500.000 VNĐ/lượng (750), 125.800.000 VNĐ/lượng (980), và 126.500.000 VNĐ/lượng (985) trong phiên mở cửa lúc 07:30.
Giá vàng tại PNJ
- PNJ — Vàng nữ trang và các loại khác: Lúc 08:02 ghi nhận giá mua/bán lần lượt các loại 333 (8K) là 36.050.000/45.950.000 VNĐ/lượng, 375 (9K) 41.850.000/51.750.000 VNĐ/lượng, 416 (10K) 47.510.000/57.410.000 VNĐ/lượng, 585 (14K) 70.830.000/80.730.000 VNĐ/lượng, 610 (14.6K) 74.280.000/84.180.000 VNĐ/lượng, 650 (15.6K) 79.800.000/89.700.000 VNĐ/lượng, 680 (16.3K) 83.940.000/93.840.000 VNĐ/lượng, 750 (18K) 93.600.000/103.500.000 VNĐ/lượng, và 916 (22K) 120.210.000/126.410.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng nữ trang tinh khiết cao: 99 là 130.420.000/136.620.000 VNĐ/lượng, 9920 là 130.700.000/136.900.000 VNĐ/lượng, 999 là 133.360.000/137.860.000 VNĐ/lượng, 999.9 là 133.500.000/138.000.000 VNĐ/lượng.
Vàng Trắng và Vàng 18K
- Ngọc Thẩm — Vàng Trắng Au750 và Vàng 18k 750: Cùng mức giá mua 94.730.000 VNĐ/lượng và bán 100.230.000 VNĐ/lượng tại 07:46.
Tổng quan: Thị trường vàng trong nước ngày 24/10/2026 ghi nhận mức giá khá ổn định với biên độ dao động nhỏ giữa giá mua và giá bán trong ngày. Các thương hiệu lớn đều duy trì sự cân bằng đáng kể giữa các sản phẩm vàng miếng, vàng 24K, và vàng nữ trang. Mức chênh lệch phổ biến giữa giá mua và bán dao động từ khoảng 3.000.000 đến 4.000.000 VNĐ/lượng đối với các loại vàng miếng SJC, trong khi vàng nữ trang có biên độ chênh lệch lớn hơn tùy loại và thương hiệu.
Lưu ý: Dữ liệu mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.