Thương hiệu nổi bật
Bảo Tín Mạnh Hải
1 lượng
Cập nhật dữ liệu: 08:27
Theo dõi giá bạc hôm nay theo từng thương hiệu tại Việt Nam, bao gồm bạc 999, bạc 925 và các dòng bạc phổ biến. Dữ liệu mua vào - bán ra được cập nhật liên tục trong ngày.
| Sản phẩm | Đơn vị | Thương hiệu | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) | Chênh lệch | Biến động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Bạc Nguyên Liệu 999 Cập nhật: 23/07/2026 18:14 | 1 lượng | BT | 1.611.000 | 0 | 1.611.000 | 0.00% |
Bạc Thỏi Btmh 1 Lượng Cập nhật: 24/07/2026 17:29 | 1 lượng | BT | 2.184.000 | 2.252.000 | 68.000 | +0.31% |
Bạc Thỏi Btmh 999 1 Kg Cập nhật: 24/07/2026 17:29 | 1 lượng | BT | 2.184.000 | 2.252.025 | 68.025 | +0.31% |
Bạc Tứ Quý Btmh 999 1 Lượng Cập nhật: 24/07/2026 17:29 | 1 lượng | BT | 2.184.000 | 2.569.000 | 385.000 | +0.27% |
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) Cập nhật: 25/07/2026 08:26 | 1 lượng | BT | 10.815.000 | 11.150.000 | 335.000 | 0.00% |
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) Cập nhật: 25/07/2026 08:26 | 1 lượng | BT | 1.050.675 | 1.083.113 | 32.438 | 0.00% |
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) Cập nhật: 25/07/2026 08:26 | 1 lượng | BT | 2.101.350 | 2.166.225 | 64.875 | 0.00% |
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) Cập nhật: 25/07/2026 08:26 | 1 lượng | BT | 2.134.000 | 2.200.000 | 66.000 | 0.00% |
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) Cập nhật: 25/07/2026 08:26 | 1 lượng | BT | 10.670.000 | 11.000.000 | 330.000 | 0.00% |
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) Cập nhật: 25/07/2026 08:26 | 1 lượng | BT | 2.167.995 | 2.234.994 | 67.000 | -0.31% |
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) Cập nhật: 25/07/2026 08:26 | 1 lượng | BT | 2.168.000 | 2.235.000 | 67.000 | -0.31% |
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) Cập nhật: 25/07/2026 08:26 | 1 lượng | BT | 10.840.000 | 11.175.000 | 335.000 | -0.31% |
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) Cập nhật: 25/07/2026 08:26 | 1 lượng | BT | 1.065.113 | 1.098.113 | 33.000 | 0.00% |
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) Cập nhật: 25/07/2026 08:26 | 1 lượng | BT | 2.130.225 | 2.196.225 | 66.000 | 0.00% |
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) Cập nhật: 25/07/2026 08:26 | 1 lượng | BT | 21.630.000 | 22.300.000 | 670.000 | 0.00% |
Bạc 999 1 Lượng Cập nhật: 25/07/2026 08:27 | 1 lượng | D | 2.163.000 | 2.235.000 | 72.000 | -0.31% |
Bạc 999 1kg Cập nhật: 25/07/2026 08:27 | 1 lượng | D | 2.173.620 | 2.240.619 | 67.000 | -0.31% |
Bạc Thỏi Phú Quý 999 (1kilo, 10 Lượng, 5 Lượng, 1 Lượng) Cập nhật: 25/07/2026 08:26 | 1 lượng | PQ | 2.167.995 | 2.234.994 | 67.000 | +0.90% |
So sánh giá bạc ngày 24/07/2026 giữa các thương hiệu lớn tại Việt Nam: DOJI tăng mạnh, Phú Quý giảm sâu, Bảo Tín Mạnh Hải giữ giá cao bạc Tứ Quý.
Cập nhật giá bạc ngày 25/07/2026: Biến động nhẹ với sự khác biệt rõ rệt giữa các thương hiệu lớn như Bảo Tín Minh Châu, DOJI và Phú Quý. Phân tích chi tiết xu hướng giá bạc hôm nay.
So sánh giá bạc ngày 23/07/2026 giữa Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu, DOJI và Phú Quý. Phân tích biến động, giá mở cửa, đóng cửa và mức cao thấp.
Giá bạc trên vngold.org được chuẩn hóa về VNĐ/lượng cho mọi thương hiệu để dễ so sánh. Với sản phẩm bạc niêm yết theo kilôgam, trang chi tiết hiển thị thêm giá quy đổi VNĐ/kg (1 lượng = 37,5g).
Bảng giá bạc cập nhật liên tục trong ngày, khoảng 15–45 phút một lần tùy thương hiệu, kèm biểu đồ biến động theo ngày, 7 ngày, 30 ngày, 3 tháng và 1 năm.
vngold.org tổng hợp giá bạc từ nhiều thương hiệu lớn cùng giá mua vào – bán ra và mức chênh lệch, giúp đối chiếu nhanh giữa các đơn vị theo cùng một đơn vị VNĐ/lượng.
Đừng bỏ lỡ nhịp đập thị trường. Bot của chúng tôi gửi thông báo biến động giá ngay lập tức đến điện thoại của bạn.