Giá vàng ngày 28/08/2026: So sánh giữa các thương hiệu vàng uy tín
Trong ngày 28/08/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận mức giá mua và bán của nhiều thương hiệu lớn như Bảo Tín Minh Châu, PNJ, Phú Quý và Ngọc Thẩm. Bài viết tổng hợp và đối chiếu các mức giá vàng niêm yết nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về biến động giá vàng trong ngày.
1. Giá vàng SJC và các sản phẩm cao cấp
- Phú Quý — Vàng SJC duy trì mức mua dao động từ 146.400.000 VNĐ/lượng đến 147.200.000 VNĐ/lượng, trong khi giá bán dao động từ 149.400.000 VNĐ/lượng đến 150.200.000 VNĐ/lượng. Biên độ chênh lệch mua-bán vào khoảng 3.000.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) có giá mua ổn định quanh 147.100.000 VNĐ/lượng đến 147.200.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 151.100.000 VNĐ/lượng đến 151.200.000 VNĐ/lượng, biên độ chênh lệch khoảng 4.000.000 VNĐ/lượng, cao hơn so với Phú Quý và PNJ.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) ghi nhận giá mua từ 146.400.000 VNĐ/lượng đến 147.200.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 149.400.000 VNĐ/lượng đến 150.200.000 VNĐ/lượng, tương đồng với Phú Quý và PNJ.
2. Giá vàng thương hiệu PNJ
- PNJ — Vàng Kim Bảo 999.9 (Toàn Quốc) có giá mua thay đổi trong khoảng 146.100.000 VNĐ/lượng đến 147.200.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 149.300.000 VNĐ/lượng đến 150.200.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Sjc (Toàn Quốc và các vùng miền) đều niêm yết giá mua từ 146.400.000 VNĐ/lượng đến 147.200.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 149.300.000 VNĐ/lượng đến 150.200.000 VNĐ/lượng, mức giá tương đương với sản phẩm vàng Kim Bảo.
- PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 (Toàn Quốc) có giá mua thấp hơn một chút, dao động từ 143.500.000 VNĐ/lượng đến 144.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 148.500.000 VNĐ/lượng đến 149.500.000 VNĐ/lượng.
3. Giá vàng Phú Quý các sản phẩm khác
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9 có giá mua từ 146.400.000 VNĐ/lượng đến 147.200.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 149.400.000 VNĐ/lượng đến 150.200.000 VNĐ/lượng, tương tự giá vàng SJC của chính Phú Quý.
4. Giá vàng thương hiệu Ngọc Thẩm
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9 có cùng mức giá mua dao động quanh 139.500.000 VNĐ/lượng đến 140.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 143.500.000 VNĐ/lượng đến 144.000.000 VNĐ/lượng, thấp hơn khoảng 6 triệu VNĐ/lượng so với các sản phẩm vàng SJC và Rồng Thăng Long cao cấp.
- Ngọc Thẩm — Vàng Ta 990 có giá mua từ 137.500.000 VNĐ/lượng đến 138.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 141.500.000 VNĐ/lượng đến 142.000.000 VNĐ/lượng, thấp hơn Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9.
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750 đồng đều giá mua 102.420.000 VNĐ/lượng, giá bán 107.920.000 VNĐ/lượng, thấp hơn nhiều so với vàng 24k.
- Ngọc Thẩm — Vàng Miếng Sjc (loại 10 Chỉ) có giá mua khoảng 144.500.000 VNĐ/lượng đến 145.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 148.000.000 VNĐ/lượng đến 149.000.000 VNĐ/lượng, tương đương với mức giá vàng nữ trang cao cấp của PNJ.
5. Các loại vàng nữ trang và vàng ta khác tại PNJ
Kết luận
Ngày 28/08/2026, giá vàng trong nước ghi nhận sự ổn định đáng kể giữa các thương hiệu lớn. Bảo Tín Minh Châu dẫn đầu với mức giá mua lên tới 147.200.000 VNĐ/lượng và giá bán lên tới 151.200.000 VNĐ/lượng cho sản phẩm Vàng Rồng Thăng Long, cao hơn khoảng 1 triệu đến 4 triệu VNĐ/lượng so với các thương hiệu khác.
Phú Quý và PNJ có mức giá tương đồng nhau ở phân khúc vàng SJC và vàng Kim Bảo 999.9, với biên độ mua bán khoảng 3 triệu VNĐ/lượng. Trong khi đó, Ngọc Thẩm ghi nhận mức giá thấp hơn khoảng 6 triệu VNĐ/lượng đối với các sản phẩm vàng 999.9, phản ánh sự đa dạng về phân khúc và sản phẩm vàng trên thị trường.
Biên độ chênh lệch giữa giá mua và giá bán dao động từ 3.000.000 VNĐ/lượng đến 4.000.000 VNĐ/lượng tùy theo sản phẩm và thương hiệu. Các sản phẩm vàng nữ trang và vàng ta có hàm lượng thấp hơn cũng được niêm yết giá phù hợp với hàm lượng vàng tương ứng, tạo điều kiện cho khách hàng lựa chọn đa dạng.
Chú ý: Dữ liệu mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.