So sánh giá vàng giữa các thương hiệu lớn ngày 27/08/2026
Ngày 27/08/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự biến động nhẹ về giá mua và bán tại các thương hiệu lớn như Phú Quý, Ngọc Thẩm, PNJ, SJC và Bảo Tín Minh Châu. Dữ liệu được tổng hợp từ nhiều thời điểm trong ngày, cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các loại vàng và thương hiệu.
Giá vàng Phú Quý
- Phú Quý — Vàng Sjc: Giá mua dao động từ 147.000.000 VNĐ/lượng đến 147.600.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 150.000.000 VNĐ/lượng đến 150.600.000 VNĐ/lượng.
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Mức giá mua biến động từ 147.000.000 VNĐ/lượng đến 148.000.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 150.000.000 VNĐ/lượng đến 152.000.000 VNĐ/lượng.
Giá bán của Vàng Phú Quý 999.9 cao hơn từ 500.000 VNĐ/lượng đến 1.400.000 VNĐ/lượng so với Vàng Sjc cùng thương hiệu trong ngày.
Giá vàng Ngọc Thẩm
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Giá mua giảm nhẹ trong ngày, từ 142.000.000 VNĐ/lượng xuống còn khoảng 140.000.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 146.000.000 VNĐ/lượng xuống 144.000.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng Ta 990: Giá mua thấp hơn so với loại 999.9, dao động từ 140.000.000 VNĐ/lượng đến 138.000.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 144.000.000 VNĐ/lượng đến 142.000.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750: Giá mua và bán ổn định quanh mức 102.040.000 VNĐ/lượng đến 103.560.000 VNĐ/lượng (mua) và 107.540.000 VNĐ/lượng đến 109.060.000 VNĐ/lượng (bán).
- Ngọc Thẩm — Vàng Miếng Sjc (10 chỉ): Giá mua dao động từ 144.500.000 VNĐ/lượng đến 146.000.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 148.500.000 VNĐ/lượng đến 149.500.000 VNĐ/lượng.
So với Phú Quý, Ngọc Thẩm có mức giá mua và bán thấp hơn đáng kể, đặc biệt ở các loại vàng tinh khiết cao như Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9.
Giá vàng PNJ
- PNJ — Pnj và Sjc tại các khu vực (TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Toàn Quốc, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ): Giá mua ổn định quanh 146.400.000 VNĐ/lượng đến 147.400.000 VNĐ/lượng; giá bán dao động từ 149.900.000 VNĐ/lượng đến 150.400.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Nhẫn Trơn Pnj 999.9, Vàng Kim Bảo 999.9, Vàng Phúc Lộc Tài 999.9: Giá mua và bán trùng khớp với Pnj các khu vực, thể hiện mức giá từ 146.400.000 VNĐ/lượng đến 147.000.000 VNĐ/lượng (mua) và 149.900.000 VNĐ/lượng đến 150.300.000 VNĐ/lượng (bán).
- PNJ — Vàng Nữ Trang các loại 999.9, 999, 9920, 99: Giá mua dao động từ 141.210.000 VNĐ/lượng đến 144.500.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 147.410.000 VNĐ/lượng đến 149.500.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng 916 (22k), 750 (18k), 680 (16.3k), 650 (15.6k), 610 (14.6k), 585 (14k), 416 (10k), 375 (9k), 333 (8k): Giá mua và bán giảm dần theo tuổi vàng, từ mức cao nhất 130.280.000 VNĐ/lượng (mua) ở vàng 916 đến mức thấp nhất 39.680.000 VNĐ/lượng (mua) ở vàng 333; giá bán tương ứng từ 136.480.000 VNĐ/lượng đến 49.580.000 VNĐ/lượng.
PNJ duy trì mức giá khá ổn định trong ngày, giá bán luôn cao hơn giá mua từ 4.700.000 VNĐ/lượng đến 9.900.000 VNĐ/lượng tùy loại sản phẩm.
Giá vàng SJC
- SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Giá mua từ 147.000.000 VNĐ/lượng đến 147.400.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 150.000.000 VNĐ/lượng đến 150.400.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng SJC ổn định, tương đồng với mức giá vàng Sjc của Phú Quý và PNJ.
Giá vàng Bảo Tín Minh Châu
- Bảo Tín Minh Châu — QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG, NHẪN TRÒN TRƠN, Đồng Xu VRTL, VÀNG MIẾNG VRTL, BẢN VÀNG ĐẮC LỘC: Giá mua dao động từ 148.000.000 VNĐ/lượng đến 148.400.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 152.000.000 VNĐ/lượng đến 152.400.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 và 99.9 (Vàng BTMC): Giá mua từ 145.800.000 VNĐ/lượng đến 146.400.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 150.800.000 VNĐ/lượng đến 151.400.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Giá mua từ 147.000.000 VNĐ/lượng đến 147.400.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 150.000.000 VNĐ/lượng đến 150.400.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG NGUYÊN LIỆU và VÀNG HỆ THỐNG: Giá mua lần lượt là 141.500.000 VNĐ/lượng và 142.500.000 VNĐ/lượng, không có giá bán niêm yết.
Bảo Tín Minh Châu dẫn đầu về mức giá mua và bán cao nhất trong số các thương hiệu được ghi nhận, đặc biệt là các sản phẩm thuộc dòng quà tặng và vàng Rồng Thăng Long.
Tổng quan biên độ và chênh lệch giá
- Biên độ chênh lệch mua - bán phổ biến dao động từ 2.500.000 VNĐ/lượng đến 4.000.000 VNĐ/lượng ở các loại vàng SJC và cao cấp.
- Ở các sản phẩm nữ trang và vàng có tuổi thấp hơn, biên độ chênh lệch thường lớn hơn, từ 5.000.000 VNĐ/lượng đến trên 9.000.000 VNĐ/lượng.
- Giá vàng tại Bảo Tín Minh Châu có mức cao nhất, theo sát đó là Phú Quý và PNJ; Ngọc Thẩm có mức giá thấp hơn đáng kể, phản ánh sự phân hóa của thị trường vàng theo thương hiệu và sản phẩm.
Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận ngày 27/08/2026.