Ngày 22/07/2026, thị trường vàng tại Việt Nam ghi nhận biến động nhẹ về giá ở nhiều thương hiệu lớn như Phú Quý, Mi Hồng, Ngọc Thẩm, PNJ, SJC và Bảo Tín Minh Châu. Dữ liệu niêm yết công khai cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa các dòng sản phẩm vàng cùng loại, với biên độ giá mua và bán dao động đáng chú ý.
Giá vàng SJC
- Phú Quý — Vàng Sjc dao động trong khoảng 141.500.000 – 143.200.000 VNĐ/lượng mua và 146.000.000 – 147.000.000 VNĐ/lượng bán, với mức chênh lệch phổ biến khoảng 4 triệu VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng SJC có giá mua giảm từ 144.200.000 VNĐ/lượng lúc 08:37 xuống còn 141.000.000 VNĐ/lượng vào 19:18, giá bán tương ứng giảm từ 145.800.000 VNĐ/lượng xuống 143.500.000 VNĐ/lượng.
- SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG ghi nhận giá mua từ 142.000.000 đến 144.000.000 VNĐ/lượng và giá bán từ 146.000.000 đến 147.000.000 VNĐ/lượng trong ngày.
- PNJ — Sjc ở nhiều khu vực như TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và toàn quốc có giá mua khoảng 142.000.000 – 143.500.000 VNĐ/lượng và giá bán từ 146.000.000 đến 147.000.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC duy trì mức mua quanh 142.000.000 – 143.700.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.000.000 đến 147.000.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng Phú Quý
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9 có giá mua dao động từ 141.500.000 VNĐ/lượng lúc đầu ngày đến 142.700.000 VNĐ/lượng lúc 08:36, giá bán trong khoảng 145.000.000 – 146.200.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng Mi Hồng các loại
- Mi Hồng — Vàng 999 có giá mua giảm từ 144.200.000 VNĐ/lượng lúc 08:37 xuống 141.000.000 VNĐ/lượng lúc 19:18, giá bán giảm tương ứng từ 145.800.000 VNĐ/lượng xuống 143.500.000 VNĐ/lượng.
- Các loại vàng Mi Hồng từ 985 đến 410, giá mua phổ biến dao động từ 45.000.000 đến 126.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 48.000.000 đến 129.000.000 VNĐ/lượng.
- Đáng chú ý, Mi Hồng — Vàng 950 chỉ niêm yết giá mua 129.300.000 VNĐ/lượng vào các khung giờ tối, không có giá bán.
Giá vàng Ngọc Thẩm
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9 có cùng giá mua 128.000.000 – 129.500.000 VNĐ/lượng và giá bán 131.500.000 – 133.000.000 VNĐ/lượng trong ngày.
- Ngọc Thẩm — Vàng Ta 990 có giá mua từ 125.500.000 đến 127.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 129.500.000 đến 131.000.000 VNĐ/lượng.
- Ở phân khúc nữ trang, Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750 đồng giá mua quanh 93.300.000 – 94.290.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 98.800.000 đến 99.790.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng Miếng Sjc (10 Chỉ) có giá mua cao nhất lúc sáng sớm 143.500.000 VNĐ/lượng, giảm còn 135.000.000 VNĐ/lượng vào cuối ngày, giá bán dao động từ 140.000.000 đến 147.000.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng PNJ
- PNJ — Vàng Kim Bảo 999.9 (Toàn Quốc) niêm yết giá mua trong khoảng 140.000.000 – 140.800.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 145.000.000 đến 145.800.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Pnj các khu vực như TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và toàn quốc có giá mua khoảng 140.000.000 – 140.800.000 VNĐ/lượng và giá bán 145.000.000 – 145.800.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Sjc tại các vùng ghi nhận mức mua 142.000.000 – 143.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.000.000 đến 147.000.000 VNĐ/lượng, tương tự các mức của thương hiệu SJC.
- Ở các loại nữ trang và vàng thấp tuổi khác, PNJ niêm yết giá mua và bán phù hợp với tuổi vàng, ví dụ: Vàng 916 (22k) mua 124.790.000 – 125.700.000 VNĐ/lượng, bán 130.990.000 – 131.900.000 VNĐ/lượng; Vàng 750 (18k) mua 97.350.000 – 98.100.000 VNĐ/lượng, bán 107.250.000 – 108.000.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng Bảo Tín Minh Châu
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) duy trì giá mua 143.400.000 – 143.700.000 VNĐ/lượng và giá bán 147.200.000 – 147.500.000 VNĐ/lượng, là mức giá bán cao nhất trên thị trường trong ngày.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) có giá mua tương đương 142.000.000 – 143.700.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.000.000 đến 147.000.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) có giá mua khoảng 140.900.000 – 141.400.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 145.900.000 đến 146.400.000 VNĐ/lượng.
- Phân khúc vàng nguyên liệu và vàng đối tác ghi nhận mức mua thấp hơn, ví dụ Bảo Tín Minh Châu — VÀNG NGUYÊN LIỆU mua khoảng 131.700.000 – 132.500.000 VNĐ/lượng, không có giá bán niêm yết.
Nhận định chung
Nhìn chung, giá vàng SJC và các sản phẩm vàng Rồng Thăng Long của Bảo Tín Minh Châu đang dẫn đầu về mức giá bán, đạt ngưỡng khoảng 147.000.000 – 147.500.000 VNĐ/lượng. Các thương hiệu Phú Quý và PNJ cũng duy trì giá bán tương đương, dao động từ 146.000.000 đến 147.000.000 VNĐ/lượng tùy khu vực và sản phẩm. Biên độ chênh lệch giữa giá mua và bán phổ biến ở mức 3,5 đến 4 triệu VNĐ/lượng, thể hiện sự ổn định trong giao dịch trong ngày.
Ở phân khúc vàng nữ trang và vàng tuổi thấp hơn, các thương hiệu như PNJ và Ngọc Thẩm niêm yết giá phù hợp với độ tuổi vàng, dao động từ vài chục triệu đến gần 100 triệu VNĐ/lượng, với biên độ mua-bán rộng hơn so với vàng miếng cao cấp.
Đáng chú ý, một số sản phẩm vàng nguyên liệu và quà tặng bản vị vàng không niêm yết giá bán, chỉ có giá mua làm tham chiếu cho thị trường.
Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận ngày 22/07/2026.