Đến nội dung chính
Quay lại danh mục tin tức

So sánh giá vàng các thương hiệu ngày 21/08/2026

22/08/2026, 10:00Thị trường vàng

Giá vàng ngày 21/08/2026 ghi nhận biến động nhẹ với mức mua bán chênh lệch giữa các thương hiệu vàng SJC, Phú Quý, PNJ, Ngọc Thẩm và Bảo Tín Minh Châu.

Trong ngày 21/08/2026, thị trường vàng trong nước chứng kiến sự biến động nhẹ về giá mua và bán tại các thương hiệu lớn như Phú Quý, Mi Hồng, Ngọc Thẩm, PNJ và Bảo Tín Minh Châu. Dưới đây là tổng quan chi tiết giá vàng theo từng thương hiệu và sản phẩm, giúp người quan tâm có cái nhìn khách quan về sự khác biệt giá vàng trong ngày.

1. Giá vàng SJC và vàng Phú Quý

  • Phú Quý — Vàng SJC: Giá mua dao động từ 143.500.000 VNĐ/lượng đến 144.400.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.500.000 VNĐ/lượng đến 147.000.000 VNĐ/lượng trong ngày.
  • Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Mức mua tối thiểu 143.500.000 VNĐ/lượng và tối đa 144.000.000 VNĐ/lượng; mức bán từ 146.500.000 VNĐ/lượng đến 147.000.000 VNĐ/lượng.
  • SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Giá mua tăng từ 143.600.000 VNĐ/lượng lên 144.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.600.000 VNĐ/lượng lên 147.000.000 VNĐ/lượng.

2. Giá vàng Mi Hồng các loại

  • Mi Hồng — Vàng SJC và Vàng 999 có giá mua từ 143.500.000 VNĐ/lượng đến 145.000.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 145.000.000 VNĐ/lượng đến 146.500.000 VNĐ/lượng.
  • Các loại vàng khác như 985, 980, 950, 750, 680, 610, 580 và 410 có giá mua lần lượt giảm dần từ 134.000.000 VNĐ/lượng (vàng 985) xuống còn 50.500.000 VNĐ/lượng (vàng 410). Giá bán dao động tương ứng, với vàng 950 không có giá bán niêm yết.

3. Giá vàng Ngọc Thẩm

  • Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Giá mua tăng từ 135.000.000 VNĐ/lượng lên 138.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 139.000.000 VNĐ/lượng lên 142.000.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng Ta 990: Giá mua tăng từ 133.000.000 VNĐ/lượng lên 136.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 137.000.000 VNĐ/lượng lên 140.000.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750: Giá mua quanh 99.380.000 VNĐ/lượng đến 100.520.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động 104.880.000 VNĐ/lượng đến 106.020.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng Miếng SJC (10 Chỉ): Giá mua tăng từ 139.500.000 VNĐ/lượng lên 142.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 143.000.000 VNĐ/lượng lên 146.000.000 VNĐ/lượng.

4. Giá vàng PNJ tại các khu vực

  • PNJ — Pnj và Sjc (TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Toàn Quốc): Giá mua dao động từ 143.000.000 VNĐ/lượng đến 144.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.500.000 VNĐ/lượng đến 147.000.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Nhẫn Trơn Pnj 999.9, Vàng Kim Bảo 999.9, Vàng Phúc Lộc Tài 999.9: Giá mua từ 143.000.000 VNĐ/lượng đến 143.400.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.500.000 VNĐ/lượng đến 146.900.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng Nữ Trang các loại 999.9, 999, 9920, 99: Giá mua trong khoảng 138.140.000 VNĐ/lượng đến 140.900.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 144.340.000 VNĐ/lượng đến 145.900.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng các loại 916 (22k), 750 (18k), 680 (16.3k), 650 (15.6k), 610 (14.6k), 585 (14k), 416 (10k), 375 (9k), 333 (8k) có mức giá mua dao động rộng từ 38.550.000 VNĐ/lượng đến 127.440.000 VNĐ/lượng, giá bán tương ứng từ 48.450.000 VNĐ/lượng đến 133.640.000 VNĐ/lượng.

5. Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

  • Bảo Tín Minh Châu — Quà Mừng Bản Vị Vàng: Giá mua tăng từ 143.900.000 VNĐ/lượng lên 144.100.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 147.900.000 VNĐ/lượng lên 148.100.000 VNĐ/lượng, là mức giá bán cao nhất trong các thương hiệu ghi nhận.
  • Bảo Tín Minh Châu — Vàng Miếng VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) và Nhẫn Tròn Trơn (Vàng Rồng Thăng Long): Giá mua và bán tương tự Quà Mừng Bản Vị Vàng, dao động từ 143.900.000 VNĐ/lượng đến 144.100.000 VNĐ/lượng (mua) và 147.900.000 VNĐ/lượng đến 148.100.000 VNĐ/lượng (bán).
  • Bảo Tín Minh Châu — Vàng Miếng SJC: Giá mua từ 143.600.000 VNĐ/lượng lên 144.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.600.000 VNĐ/lượng lên 147.000.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Minh Châu — Trang Sức Vàng Rồng Thăng Long 99.9 và 999.9: Giá mua tăng nhẹ, lần lượt từ 141.700.000 VNĐ/lượng lên 141.900.000 VNĐ/lượng và 141.900.000 VNĐ/lượng lên 142.100.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 146.700.000 VNĐ/lượng lên 146.900.000 VNĐ/lượng và 147.100.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Minh Châu — Vàng Nguyên Liệu (Vàng thị trường): Giá mua tăng nhẹ từ 136.300.000 VNĐ/lượng lên 136.500.000 VNĐ/lượng, không có giá bán niêm yết.
  • Bảo Tín Minh Châu — Vàng Hệ Thống (Quà Mừng Bản Vị Vàng): Giá mua tăng từ 139.000.000 VNĐ/lượng lên 139.200.000 VNĐ/lượng, không có giá bán.

6. Biên độ chênh lệch mua bán

  • Đa phần các sản phẩm vàng SJC tại các thương hiệu có biên độ dao động từ khoảng 2.900.000 VNĐ/lượng đến 4.000.000 VNĐ/lượng.
  • Giá vàng Mi Hồng các loại thấp hơn đáng kể so với vàng SJC, với biên độ từ 2.000.000 VNĐ/lượng đến 3.000.000 VNĐ/lượng tùy loại.
  • Ngọc Thẩm và Bảo Tín Minh Châu đều có sản phẩm vàng cao cấp với biên độ mua bán khoảng 4.000.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ có biên độ chênh lệch phổ biến từ 3.000.000 VNĐ/lượng đến hơn 9.000.000 VNĐ/lượng tùy loại vàng nữ trang và vàng nguyên chất.
  • Các loại vàng nữ trang có hàm lượng thấp hơn (ví dụ vàng 416, 375, 333) có biên độ chênh lệch khoảng 9.000.000 VNĐ/lượng.

Tổng kết: Ngày 21/08/2026, giá vàng tại các thương hiệu lớn như Phú Quý, PNJ, Ngọc Thẩm, Bảo Tín Minh Châu và Mi Hồng có mức biến động nhẹ. Mức giá cao nhất thuộc về các sản phẩm vàng SJC và vàng Rồng Thăng Long của Bảo Tín Minh Châu, trong khi các loại vàng nữ trang và vàng có hàm lượng thấp hơn có mức giá thấp và biên độ chênh lệch mua bán rộng hơn. Giá vàng tại các thương hiệu lớn có sự đồng thuận khá cao về mức giá, dao động trong khoảng 143.000.000 VNĐ/lượng đến 147.000.000 VNĐ/lượng cho các sản phẩm vàng cao cấp.

Thông tin trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.

Thông báo thời gian thực

Nhận tin báo giá thị trường mới nhất qua Telegram

Bot gửi thông báo đến điện thoại của bạn mỗi khi dữ liệu giá thị trường ghi nhận mức niêm yết mới.

Subscribe on Telegram👥 Tham gia Group Giá Vàng

Miễn phí trọn đời • Hủy bất cứ lúc nào

Tin Tức Đáng Chú Ý Khác