Đến nội dung chính
Quay lại danh mục tin tức

So sánh giá vàng các thương hiệu ngày 21/07/2026

22/07/2026, 10:00Thị trường vàng

Tổng hợp và so sánh giá vàng các thương hiệu như SJC, PNJ, Phú Quý, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu ngày 21/07/2026 với mức giá mua bán chi tiết.

Ngày 21/07/2026, thị trường vàng nội địa ghi nhận sự chênh lệch nhẹ về giá mua và bán giữa các thương hiệu vàng nổi bật như Phú Quý, Mi Hồng, Ngọc Thẩm, PNJ, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải và SJC. Dữ liệu được tổng hợp từ nhiều thời điểm trong ngày, phản ánh đa dạng các sản phẩm vàng với các mức độ tinh khiết và mẫu mã khác nhau.

1. Giá vàng SJC và các sản phẩm liên quan

  • Phú Quý — Vàng Sjc dao động trong khoảng mua 142.500.000 - 144.000.000 VNĐ/lượng và bán 146.000.000 - 147.600.000 VNĐ/lượng, với mức chênh lệch mua/bán khoảng 3.500.000 đến 4.100.000 VNĐ/lượng.
  • Mi Hồng — Vàng SJC có giá mua từ 143.000.000 đến 144.600.000 VNĐ/lượng và giá bán từ 145.000.000 đến 146.200.000 VNĐ/lượng, biên độ chênh lệch mua/bán khoảng 1.400.000 đến 2.200.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Sjc ở các khu vực như TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và toàn quốc ghi nhận giá mua từ 142.500.000 đến 144.100.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 146.000.000 đến 147.600.000 VNĐ/lượng, biên độ khoảng 3.500.000 đến 4.100.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Minh Châu — Vàng Miếng SJC (Vàng SJC) niêm yết mua quanh 142.600.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.400.000 đến 147.600.000 VNĐ/lượng; biên độ chênh lệch từ 3.800.000 đến 5.000.000 VNĐ/lượng.
  • SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG ghi nhận giá mua từ 143.400.000 đến 144.600.000 VNĐ/lượng và bán từ 146.400.000 đến 147.600.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Miếng Sjc (cty Cp Btmh) có giá mua từ 143.400.000 đến 143.600.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.400.000 đến 146.600.000 VNĐ/lượng.

2. Giá vàng 999.9 và các sản phẩm cao cấp

  • Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9 dao động mua từ 141.500.000 đến 142.700.000 VNĐ/lượng và bán từ 145.000.000 đến 146.200.000 VNĐ/lượng.
  • Mi Hồng — Vàng 999 có giá mua từ 143.000.000 đến 144.600.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 145.000.000 đến 146.200.000 VNĐ/lượng, biên độ chênh lệch mua/bán dao động khoảng 1.400.000 đến 2.200.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9 cùng ghi nhận giá mua 128.000.000 VNĐ/lượng và bán 131.500.000 VNĐ/lượng ổn định tại các thời điểm trong ngày.
  • Bảo Tín Minh Châu — Quà Mừng Bản Vị Vàng có mức giá mua 142.700.000 đến 143.000.000 VNĐ/lượng, giá bán niêm yết 146.700.000 VNĐ/lượng đồng đều nhiều lần trong ngày.
  • Bảo Tín Minh Châu — Nhẫn Tròn Trơn (Vàng Rồng Thăng Long) cũng ghi nhận giá mua từ 142.700.000 đến 143.000.000 VNĐ/lượng, bán cố định ở 146.700.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Nhẫn Tròn Ép Vỉ (Kim Gia Bảo) 24k (999.9) có giá mua từ 143.000.000 đến 143.600.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.000.000 đến 146.600.000 VNĐ/lượng.

3. Giá vàng nữ trang và các loại vàng khác

  • PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 dao động mua từ 138.000.000 đến 139.000.000 VNĐ/lượng, bán từ 143.000.000 đến 144.000.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng Nữ Trang 999 giá mua từ 137.860.000 đến 138.860.000 VNĐ/lượng, bán từ 142.860.000 đến 143.860.000 VNĐ/lượng.
  • Các loại vàng có hàm lượng thấp hơn như Vàng 750, 680, 610, 580 của Mi Hồng và PNJ dao động từ khoảng 72.500.000 đến 98.100.000 VNĐ/lượng tùy loại, với mức chênh lệch mua/bán từ 3.000.000 đến gần 10.000.000 VNĐ/lượng.
  • Vàng 410, 375, 333 có giá mua từ 37.720.000 đến 50.000.000 VNĐ/lượng, bán từ 47.620.000 đến 59.900.000 VNĐ/lượng tùy thương hiệu và loại.

4. Giá vàng nguyên liệu và các mặt hàng đặc thù

  • Bảo Tín Minh Châu — Vàng nguyên liệu niêm yết mua ổn định 131.000.000 VNĐ/lượng, không có giá bán.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Nguyên Liệu 999.9 và 99.9 ghi nhận mua lần lượt 131.000.000 VNĐ/lượng và 130.500.000 VNĐ/lượng, không có giá bán.
  • Mi Hồng — Vàng 950 duy trì giá mua 127.000.000 VNĐ/lượng với không có giá bán trong suốt các khung giờ tối.

Tổng thể, giá vàng các thương hiệu trong ngày 21/07/2026 có sự ổn định tương đối, với mức giá mua cao nhất thuộc về các sản phẩm vàng SJC và vàng 999.9 tại các thương hiệu lớn như PNJ, Bảo Tín Minh Châu, SJC và Bảo Tín Mạnh Hải. Biên độ chênh lệch mua và bán dao động từ khoảng 1.400.000 đến 5.000.000 VNĐ/lượng tùy từng loại và thương hiệu. Các sản phẩm vàng nữ trang và vàng có hàm lượng thấp hơn có mức giá mua bán thấp hơn, phù hợp với đa dạng nhu cầu thị trường.

Lưu ý: Dữ liệu nêu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.

Thông báo thời gian thực

Nhận tin báo giá thị trường mới nhất qua Telegram

Bot gửi thông báo đến điện thoại của bạn mỗi khi dữ liệu giá thị trường ghi nhận mức niêm yết mới.

Subscribe on Telegram👥 Tham gia Group Giá Vàng

Miễn phí trọn đời • Hủy bất cứ lúc nào

Tin Tức Đáng Chú Ý Khác