So sánh giá vàng các thương hiệu ngày 20/07/2026
Ngày 20/07/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự biến động nhẹ trong giá mua và bán giữa các thương hiệu lớn như Phú Quý, PNJ, Mi Hồng, Ngọc Thẩm và Bảo Tín Minh Châu. Dưới đây là phân tích chi tiết về giá vàng theo từng thương hiệu và loại sản phẩm tại các thời điểm ghi nhận trong ngày.
1. Giá vàng SJC tại các thương hiệu
- Phú Quý — Vàng Sjc có giá mua cao nhất là 144.000.000 VNĐ/lượng vào lúc 08:25 và giá bán cao nhất 147.500.000 VNĐ/lượng cùng thời điểm. Giá mua thấp nhất là 142.500.000 VNĐ/lượng lúc 14:33, giá bán thấp nhất 146.000.000 VNĐ/lượng lúc 14:33.
- Mi Hồng — Vàng SJC dao động từ mua 143.000.000 VNĐ/lượng (14:28) đến mua 144.700.000 VNĐ/lượng (08:06), giá bán từ 145.000.000 VNĐ/lượng đến 146.200.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Sjc (Toàn Quốc) ghi nhận giá mua cao nhất 144.000.000 VNĐ/lượng (08:02) và giá bán cao nhất 147.500.000 VNĐ/lượng (08:02). Giá mua thấp nhất là 142.500.000 VNĐ/lượng (15:41), giá bán thấp nhất 146.000.000 VNĐ/lượng (15:41).
- SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG có giá mua cao nhất 144.200.000 VNĐ/lượng (08:55), giá bán cao nhất 147.200.000 VNĐ/lượng (08:55), mức giá mua thấp nhất là 143.000.000 VNĐ/lượng (14:30) và bán thấp nhất 146.000.000 VNĐ/lượng (14:30).
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) duy trì giá mua 142.400.000 - 142.450.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 146.900.000 đến 147.200.000 VNĐ/lượng tại các thời điểm trong ngày.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Miếng Sjc (cty Cp Btmh) có giá mua cao 144.200.000 VNĐ/lượng (09:50) và thấp 143.000.000 VNĐ/lượng (14:43), giá bán từ 146.000.000 đến 147.200.000 VNĐ/lượng.
2. Giá vàng 999.9 và nhẫn các loại
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9 ghi nhận giá mua từ 141.500.000 VNĐ/lượng (14:34) đến 142.700.000 VNĐ/lượng (08:35), giá bán từ 145.000.000 đến 146.200.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 999 có giá mua dao động từ 143.000.000 VNĐ/lượng (14:28) đến 144.700.000 VNĐ/lượng (08:06), giá bán từ 145.000.000 VNĐ/lượng đến 146.200.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 tăng nhẹ từ mua 125.500.000 VNĐ/lượng (07:24) lên 128.000.000 VNĐ/lượng (18:56); giá bán từ 129.000.000 đến 131.500.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng Ta 999.9 có giá tương tự Nhẫn 999.9, dao động mua từ 125.500.000 đến 128.000.000 VNĐ/lượng, bán từ 129.000.000 đến 131.500.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Nhẫn Tròn Ép Vỉ (kim Gia Bảo) 24k (999.9) tại 09:50 có giá mua 142.400.000 VNĐ/lượng và bán 146.400.000 VNĐ/lượng.
3. Giá vàng nữ trang và các loại khác
- PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 (Toàn Quốc) dao động từ mua 138.000.000 VNĐ/lượng (15:41) đến 139.500.000 VNĐ/lượng (08:02), giá bán từ 143.000.000 đến 144.500.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 985 và 980 có mức giá mua lần lượt từ 126.000.000 đến 127.000.000 VNĐ/lượng, bán từ 128.500.000 đến 129.500.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750 cùng mức giá mua 92.540.000 đến 93.300.000 VNĐ/lượng, bán từ 98.040.000 đến 98.800.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 750, 680, 610, 580, 410 có giá mua lần lượt từ 45.000.000 đến 93.500.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 48.000.000 đến 96.500.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Các loại vàng từ 916 (22k) đến 333 (8k) thể hiện giá mua từ 124.790.000 VNĐ/lượng (Vàng 916) đến 37.720.000 VNĐ/lượng (Vàng 333), giá bán cao hơn tương ứng từ 130.990.000 đến 47.620.000 VNĐ/lượng.
4. Biên độ chênh lệch mua - bán và biến động giá
- Biên độ chênh lệch mua bán ở các sản phẩm vàng SJC, vàng 999.9 thường dao động từ 2.500.000 đến 4.000.000 VNĐ/lượng.
- Giá vàng các loại nữ trang và vàng thấp tuổi có biên độ chênh lệch lớn hơn, ví dụ vàng 750 của PNJ có biên độ chênh lên tới gần 10.000.000 VNĐ/lượng ở mức giá bán.
- Giá vàng SJC tại các thương hiệu lớn như PNJ, Phú Quý và Mi Hồng tương đối đồng nhất, có sự chênh lệch tối đa khoảng 1.500.000 VNĐ/lượng tại các thời điểm cao điểm.
- Giá mua và bán vàng nhẫn 999.9 và vàng ta 999.9 tại Ngọc Thẩm có xu hướng tăng nhẹ về cuối ngày, đạt mức mua 128.000.000 VNĐ/lượng và bán 131.500.000 VNĐ/lượng vào lúc 18:56.
- Các sản phẩm vàng trang sức và vàng nguyên liệu ở Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải ghi nhận giá mua ổn định, với một số sản phẩm không có giá bán niêm yết công khai.
Kết luận
Ngày 20/07/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự cạnh tranh về giá giữa các thương hiệu lớn. Vàng SJC vẫn giữ vị trí dẫn đầu về giá bán cao nhất tại các thương hiệu như PNJ, SJC, Mi Hồng và Bảo Tín Minh Châu, với mức giá bán tối đa khoảng 147.500.000 VNĐ/lượng. Trong khi đó, vàng nhẫn 999.9 và vàng ta 999.9 có giá thấp hơn nhưng cũng có xu hướng tăng nhẹ trong ngày.
Giá vàng nữ trang và các loại vàng tuổi thấp hơn có biên độ chênh lệch lớn hơn so với vàng SJC và vàng 999, phản ánh sự đa dạng sản phẩm trên thị trường. Biên độ mua bán dao động từ vài triệu đến gần chục triệu VNĐ/lượng tùy loại và thương hiệu.
Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận ngày 20/07/2026.