Ngày 15/08/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự biến động giá vàng ở nhiều thương hiệu uy tín như Phú Quý, Mi Hồng, Ngọc Thẩm, PNJ và Bảo Tín Minh Châu. Dưới đây là phân tích so sánh chi tiết giá mua và bán vàng của các thương hiệu trong ngày này dựa trên số liệu niêm yết công khai.
1. Giá vàng SJC và các sản phẩm liên quan
- Phú Quý — Vàng Sjc: Mở cửa lúc 00:00 là 140.300.000 VNĐ/lượng (mua) và 143.300.000 VNĐ/lượng (bán). Đến 08:36 tăng lên 141.000.000 VNĐ/lượng mua và 144.000.000 VNĐ/lượng bán.
- Mi Hồng — Vàng SJC: Giá mua dao động từ 141.200.000 VNĐ/lượng (07:00) đến 141.500.000 VNĐ/lượng (09:11). Giá bán tương ứng từ 142.700.000 VNĐ/lượng đến 143.000.000 VNĐ/lượng. Biên độ chênh lệch mua/bán tương đối hẹp, khoảng 1.500.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Sjc (Toàn Quốc): Lúc 07:52, giá mua là 140.300.000 VNĐ/lượng và bán 143.300.000 VNĐ/lượng, tăng lên 141.000.000 VNĐ/lượng mua và 144.000.000 VNĐ/lượng bán lúc 08:41. Giá PNJ Sjc tương đồng với Phú Quý vào cùng thời điểm.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Lúc 08:53, giá mua là 140.700.000 VNĐ/lượng và giá bán cao nhất trong nhóm với 144.400.000 VNĐ/lượng.
2. Giá vàng 999.9 và các sản phẩm cao cấp
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Giá mua và bán lúc 08:36 tương tự vàng Sjc của Phú Quý là 141.000.000 VNĐ/lượng mua và 144.000.000 VNĐ/lượng bán.
- Mi Hồng — Vàng 999: Giá mua cao nhất lúc 09:11 là 141.500.000 VNĐ/lượng, giá bán 143.000.000 VNĐ/lượng, giá ổn định qua các khung giờ.
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Lúc 09:04, giá mua cao nhất là 133.500.000 VNĐ/lượng và bán 137.500.000 VNĐ/lượng, thấp hơn so với Phú Quý và Mi Hồng nhưng vẫn giữ ổn định.
- Bảo Tín Minh Châu — TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9: Lúc 08:53, giá mua là 138.700.000 VNĐ/lượng và bán 143.700.000 VNĐ/lượng, nằm giữa mức giá của Mi Hồng và Bảo Tín Minh Châu vàng miếng SJC.
3. Giá vàng các loại nữ trang và vàng thấp tuổi
- PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 và 999: Giá mua dao động từ 137.200.000 VNĐ/lượng đến 137.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 142.200.000 VNĐ/lượng đến 142.500.000 VNĐ/lượng (08:41).
- Mi Hồng — Vàng 985 và 980: Giá mua giữ nguyên ở 129.500.000 VNĐ/lượng và 128.800.000 VNĐ/lượng, giá bán lần lượt là 131.500.000 VNĐ/lượng và 130.800.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng 750 (18k): Giá mua 96.980.000 VNĐ/lượng, bán 106.880.000 VNĐ/lượng lúc 08:41, cao hơn so với Mi Hồng vàng 750 (95.000.000 VNĐ/lượng mua và 98.000.000 VNĐ/lượng bán).
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750: Giá mua 97.480.000 VNĐ/lượng, bán 102.980.000 VNĐ/lượng, nằm giữa Mi Hồng và PNJ.
4. Giá vàng nguyên liệu và các loại vàng khác
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường): Giá mua tại 08:53 là 133.700.000 VNĐ/lượng, không có giá bán.
- Mi Hồng — Vàng 950: Giá mua lúc 07:00 là 125.000.000 VNĐ/lượng, không có giá bán.
- PNJ — Vàng 916 (22k): Giá mua tại 08:41 là 124.330.000 VNĐ/lượng và bán 130.530.000 VNĐ/lượng.
5. Biên độ chênh lệch mua/bán
- Giá vàng SJC các thương hiệu như Phú Quý, PNJ và Bảo Tín Minh Châu đều có biên độ khoảng 3.000.000 - 3.700.000 VNĐ/lượng.
- Vàng nữ trang và vàng 750 có biên độ rộng hơn, PNJ lên đến gần 10.000.000 VNĐ/lượng ở một số loại.
- Giá vàng nguyên liệu và vàng 950 tại Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu không có giá bán tương ứng, thể hiện tính chất tham khảo.
Tổng kết: Ngày 15/08/2026, giá vàng SJC và vàng 999.9 của các thương hiệu Phú Quý, PNJ, Mi Hồng và Bảo Tín Minh Châu dao động trong khoảng 140.300.000 đến 144.700.000 VNĐ/lượng (giá bán), với mức giá mua thấp hơn khoảng 3.000.000 - 4.400.000 VNĐ/lượng. Vàng nữ trang có mức giá thấp hơn và biên độ chênh lệch mua bán lớn hơn. Giá vàng nguyên liệu và các loại vàng thấp tuổi cũng được niêm yết nhưng không đồng nhất về giá bán. Qua đó, có thể thấy sự ổn định tương đối trong giá vàng SJC và vàng 999.9, trong khi các loại vàng nữ trang và vàng nguyên liệu có sự khác biệt đáng kể giữa các thương hiệu.
Dữ liệu mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.