Trong ngày 11/08/2026, thị trường vàng trong nước chứng kiến những biến động nhẹ giữa các thương hiệu lớn, với các mức giá mua vào và bán ra được niêm yết công khai rõ ràng. Bài viết dưới đây sẽ so sánh giá vàng từ các thương hiệu uy tín như Phú Quý, Mi Hồng, Ngọc Thẩm, PNJ, SJC và Bảo Tín Minh Châu.
1. Giá vàng SJC và các sản phẩm liên quan
- Phú Quý — Vàng Sjc: Giá mua dao động từ 140.500.000 đến 142.500.000 VNĐ/lượng, giá bán nằm trong khoảng 143.500.000 đến 145.500.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng SJC: Mức mua cao nhất đạt 142.500.000 VNĐ/lượng, mức bán cao nhất là 144.000.000 VNĐ/lượng. Giá có xu hướng giảm nhẹ vào cuối ngày với giá mua 140.500.000 VNĐ/lượng và bán 142.000.000 VNĐ/lượng.
- SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Giá mua từ 140.500.000 đến 142.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 143.500.000 đến 145.500.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Đây là thương hiệu có giá bán cao nhất trong nhóm vàng SJC với mức bán đạt tới 146.400.000 VNĐ/lượng vào buổi sáng và giảm nhẹ về 143.800.000 VNĐ/lượng vào buổi chiều.
- PNJ — Sjc (Toàn Quốc và các khu vực): Giá mua phổ biến quanh 140.500.000 đến 142.500.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 143.500.000 đến 145.500.000 VNĐ/lượng, phù hợp với mức giá chung của thị trường.
2. Giá vàng 999.9 và các loại vàng nguyên chất
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Giá mua và bán tương tự với Vàng Sjc Phú Quý, giao động từ 140.500.000 đến 142.500.000 VNĐ/lượng mua, và 143.500.000 đến 145.500.000 VNĐ/lượng bán.
- Mi Hồng — Vàng 999: Mức giá mua cao nhất đạt 142.500.000 VNĐ/lượng, bán cao nhất 144.000.000 VNĐ/lượng; giảm dần cuối ngày xuống còn 140.500.000 VNĐ/lượng mua và 142.000.000 VNĐ/lượng bán.
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Giá mua dao động từ 131.000.000 đến 133.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 135.000.000 đến 137.000.000 VNĐ/lượng. Biên độ giá khá ổn định trong ngày.
- PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua từ 137.500.000 đến 139.200.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 142.500.000 đến 144.200.000 VNĐ/lượng. Giá bán cao hơn so với Ngọc Thẩm nhưng thấp hơn Bảo Tín Minh Châu.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG RỒNG THĂNG LONG (BẢN VÀNG ĐẮC LỘC và QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG): Đây là nhóm có giá bán cao nhất trong các sản phẩm vàng tinh khiết, mức bán lên tới 146.400.000 VNĐ/lượng trong buổi sáng và giảm nhẹ còn 146.000.000 VNĐ/lượng vào chiều.
3. Giá vàng các loại nữ trang khác và vàng tây
- Mi Hồng — Vàng 985, 980, 750, 680, 610, 580, 410: Giá mua dao động từ 45.300.000 VNĐ/lượng (vàng 410) đến 129.500.000 VNĐ/lượng (vàng 985). Giá bán tương ứng từ 48.300.000 VNĐ/lượng đến 131.500.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750: Giá mua khoảng 95.580.000 đến 97.330.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 101.080.000 đến 102.830.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng 916 (22k), 750 (18k), 680 (16.3k), 650 (15.6k), 610 (14.6k), 585 (14k), 416 (10k), 375 (9k), 333 (8k): Giá mua dao động từ 37.550.000 VNĐ/lượng (vàng 333) đến 125.890.000 VNĐ/lượng (vàng 916), giá bán từ 47.450.000 VNĐ/lượng đến 132.090.000 VNĐ/lượng. Mức giá bán của vàng 750 (18k) là 106.880.000 VNĐ/lượng, thấp hơn so với các loại vàng nguyên chất.
4. Biên độ giá mua và bán
Biên độ chênh lệch giữa giá mua và bán dao động khá đa dạng tùy theo từng thương hiệu và loại vàng. Ví dụ, với Bảo Tín Minh Châu — QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG, biên độ chênh lệch có thể lên đến 4.000.000 VNĐ/lượng (giá mua 142.400.000 VNĐ/lượng, giá bán 146.400.000 VNĐ/lượng). Trong khi đó, Mi Hồng — Vàng SJC có biên độ nhỏ hơn, khoảng 1.500.000 VNĐ/lượng.
5. Tổng quan biến động giá trong ngày
Giá vàng tại các thương hiệu lớn như Phú Quý, Mi Hồng, PNJ, Bảo Tín Minh Châu và Ngọc Thẩm đều có xu hướng giảm nhẹ vào cuối ngày 11/08/2026, nhất là ở các sản phẩm vàng SJC và vàng 999.9. Mức giá bán tại Bảo Tín Minh Châu vẫn duy trì cao nhất trong ngày, trong khi giá mua thấp nhất thuộc về các loại vàng nữ trang có hàm lượng thấp như vàng 410, vàng 333 của Mi Hồng và PNJ.
Nhìn chung, các mức giá mua và bán vàng trong ngày 11/08/2026 tại thị trường Việt Nam duy trì ở mức ổn định, với sự chênh lệch hợp lý giữa các thương hiệu, thể hiện sự cạnh tranh và đa dạng sản phẩm cho người tiêu dùng.
Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.