Ngày 10/06/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự biến động nhẹ về giá giữa các thương hiệu lớn như PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu và Phú Quý. Dữ liệu niêm yết cho thấy mức giá mua và bán có sự chênh lệch nhỏ, phản ánh xu hướng ổn định trong phiên giao dịch.
Giá vàng SJC
- Phú Quý — Vàng Sjc: Mức mua dao động từ 133.300.000 đến 135.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 138.300.000 đến 140.000.000 VNĐ/lượng trong ngày.
- Mi Hồng — Vàng SJC: Giá mua trong khoảng 134.000.000 đến 135.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 137.000.000 đến 138.000.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng Miếng Sjc (loại 10 Chỉ): Giá mua giảm dần từ 135.000.000 xuống còn 132.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 140.000.000 đến 137.500.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Sjc (Toàn Quốc): Giá mua từ 133.800.000 đến 138.800.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động trong khoảng 138.800.000 đến 143.800.000 VNĐ/lượng, cao nhất trong các thương hiệu.
- DOJI — Sjc -bán Lẻ: Mức mua từ 133.300.000 đến 135.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 138.300.000 đến 140.000.000 VNĐ/lượng.
- SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Giá mua dao động 133.300.000 đến 135.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 138.300.000 đến 140.000.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Giá mua ổn định 133.800.000 VNĐ/lượng, giá bán 138.800.000 VNĐ/lượng trong các lần ghi nhận cuối ngày.
Giá vàng 999.9 và các loại nhẫn tròn
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Giá mua giảm từ 136.300.000 xuống 133.300.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 141.300.000 xuống 138.300.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 999: Giá mua dao động từ 134.000.000 đến 135.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 137.000.000 đến 138.000.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Giá mua ổn định quanh 129.500.000 đến 130.500.000 VNĐ/lượng, giá bán 134.000.000 đến 135.000.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng: Giá mua từ 132.700.000 đến 135.400.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 138.300.000 đến 139.400.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Nhẫn Tròn Ép Vỉ (Kim Gia Bảo) 24k (999.9): Giá mua từ 133.000.000 đến 135.000.000 VNĐ/lượng, giá bán 138.300.000 đến 140.000.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng nữ trang và các loại vàng khác
- PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua giảm từ 137.200.000 xuống 132.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 142.200.000 đến 137.500.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750: Giá mua khoảng 93.910.000 đến 94.820.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 99.410.000 đến 100.320.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 680, 610, 580, 410: Giá mua giảm dần theo từng loại, cao nhất là Vàng 680 với khoảng 80.500.000 đến 83.000.000 VNĐ/lượng, thấp nhất là Vàng 410 với mức mua từ 44.500.000 đến 47.000.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Các loại vàng 22k, 18k, 16.3k, 14k, 10k, 9k, 8k: Giá mua giảm dần từ 124.060.000 VNĐ/lượng (Vàng 916) đến 35.890.000 VNĐ/lượng (Vàng 333).
Biên độ giá và chênh lệch
Biên độ mua/bán tại các thương hiệu lớn như PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu và Phú Quý dao động khoảng 5.000.000 VNĐ/lượng đến 5.800.000 VNĐ/lượng đối với vàng SJC và vàng 999.9. Đối với các loại nữ trang và vàng có tuổi thấp hơn, biên độ chênh lệch thường nhỏ hơn, phổ biến từ 4.000.000 đến 6.000.000 VNĐ/lượng, tùy loại.
Nhìn chung, giá vàng SJC tại PNJ có mức giá bán cao nhất, với mức tối đa đến 143.800.000 VNĐ/lượng, trong khi các thương hiệu khác như DOJI, Phú Quý và Bảo Tín Minh Châu ghi nhận mức giá bán tối đa quanh 140.000.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng nữ trang và các loại vàng có tuổi thấp hơn phản ánh mức giá thấp hơn so với vàng nguyên chất 999.9, phù hợp với độ tuổi và thương hiệu cụ thể. Các thương hiệu đều thể hiện sự biến động nhẹ trong ngày, với xu hướng giảm giá mua và bán về cuối phiên.
Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.