Ngày 09/06/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự chênh lệch về giá mua và bán giữa các thương hiệu lớn, với nhiều loại sản phẩm vàng miếng và nữ trang được niêm yết đa dạng tại các thời điểm khác nhau trong ngày.
Giá vàng SJC và vàng 999.9 của Phú Quý
- Phú Quý — Vàng Sjc: Mở cửa lúc 00:00 với giá mua 145.900.000 VNĐ/lượng và bán 149.900.000 VNĐ/lượng, mức giá mua cao nhất trong ngày trong nhóm SJC của Phú Quý.
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Có mức giá mua 146.200.000 VNĐ/lượng và bán 149.600.000 VNĐ/lượng lúc 00:00, sau đó giảm mạnh lúc 08:30 xuống còn mua 138.800.000 VNĐ/lượng và bán 143.800.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng của Mi Hồng
- Mi Hồng — Vàng SJC và Vàng 999: Giá mua mở cửa khá thấp so với Phú Quý, chỉ 138.500.000 VNĐ/lượng và giá bán 141.000.000 VNĐ/lượng lúc 07:00. Đến 16:09, giá mua tăng lên 141.200.000 VNĐ/lượng và giá bán đạt 143.200.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 985 và Vàng 980: Duy trì giá mua dao động từ 130.300.000 đến 132.000.000 VNĐ/lượng, giá bán nằm trong khoảng 133.300.000 đến 134.500.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Các loại vàng thấp hơn (750, 680, 610, 580, 410): Giá mua từ 48.500.000 đến 96.500.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 52.333.330 đến 100.000.000 VNĐ/lượng tùy loại.
- Mi Hồng — Vàng 950: Giá mua cố định 125.000.000 VNĐ/lượng từ 21:00 đến 23:45, không có giá bán.
Giá vàng tại Ngọc Thẩm
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Giá mua duy trì quanh 134.000.000 đến 134.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 138.000.000 đến 139.000.000 VNĐ/lượng trong các khung giờ từ 10:59 đến 16:53.
- Ngọc Thẩm — Vàng Ta 990: Giá mua thấp hơn, dao động từ 130.000.000 đến 132.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 134.500.000 đến 137.000.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750: Mức giá mua từ 94.820.000 đến 97.100.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 100.320.000 đến 102.600.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng Miếng Sjc (loại 10 Chỉ): Giá mua dao động từ 137.200.000 đến 138.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 142.200.000 đến 143.000.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng PNJ
- PNJ — Vàng Phúc Lộc Tài 999.9: Giá mua 138.800.000 VNĐ/lượng, giá bán 143.800.000 VNĐ/lượng lúc 07:39 và 07:40.
- PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 và 999: Giá mua dao động từ 136.700.000 đến 138.200.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 142.200.000 đến 142.800.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng Nữ Trang 9920 và 99: Giá mua từ 134.580.000 đến 135.460.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 140.780.000 đến 141.660.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng 916 (22k): Giá mua 124.060.000 đến 124.600.000 VNĐ/lượng, giá bán 130.260.000 đến 130.800.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Các loại vàng thấp hơn (750, 680, 650, 610, 585, 416, 375, 333): Giá mua dao động từ 37.450.000 đến 97.750.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 47.350.000 đến 107.100.000 VNĐ/lượng tùy loại.
- PNJ — Vàng Sjc (các khu vực): Giá mua 138.800.000 VNĐ/lượng, giá bán 143.800.000 VNĐ/lượng lúc 07:40.
Giá vàng DOJI
- DOJI — Sjc bán lẻ và Kim Tt/avpl: Giá mua 138.800.000 VNĐ/lượng, giá bán 143.800.000 VNĐ/lượng trong nhiều khung giờ từ 08:39 đến 13:48.
- DOJI — Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng: Giá mua tăng lên 139.000.000 VNĐ/lượng và giá bán 144.000.000 VNĐ/lượng lúc 13:39 và 16:41.
- DOJI — Nguyên liệu 99.99 và 99.9: Giá mua dao động từ 137.300.000 đến 138.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 139.300.000 đến 140.000.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Nữ Trang các loại 9999, 999 và 99: Giá mua từ 134.800.000 đến 138.600.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 141.900.000 đến 143.000.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng Bảo Tín Minh Châu
- Bảo Tín Minh Châu — Nhẫn Tròn Trơn (Vàng Rồng Thăng Long): Giá mua từ 138.800.000 đến 139.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 143.800.000 đến 144.000.000 VNĐ/lượng trong ngày.
- Bảo Tín Minh Châu — Vàng thương hiệu khác và đối tác: Giá mua duy trì từ 136.000.000 đến 138.300.000 VNĐ/lượng, không có giá bán.
- Bảo Tín Minh Châu — Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999.9 và 99.9: Giá mua từ 136.600.000 đến 138.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 142.600.000 đến 143.000.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — Vàng Miếng VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) và Bản Vàng Đắc Lộc: Giá mua từ 138.800.000 đến 139.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 143.800.000 đến 144.000.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — Vàng nguyên liệu và hệ thống (Quà Mừng Bản Vị Vàng): Giá mua từ 135.500.000 đến 137.500.000 VNĐ/lượng, không có giá bán.
Tổng quan và so sánh
Trong nhóm vàng SJC và vàng 999.9, Phú Quý niêm yết mức giá mua cao nhất lúc đầu ngày, lên đến 146.200.000 VNĐ/lượng, vượt trội so với Mi Hồng, Ngọc Thẩm và PNJ, tuy nhiên giá bán của Phú Quý cũng ở mức cao nhất 149.900.000 VNĐ/lượng (vàng SJC) và 149.600.000 VNĐ/lượng (vàng Phú Quý 999.9) tại đầu ngày.
Giá vàng tại Mi Hồng có xu hướng tăng nhẹ trong ngày, nhưng vẫn thấp hơn Phú Quý, với mức giá mua và bán ổn định quanh 140 triệu VNĐ/lượng cho vàng SJC và 999.
Ngọc Thẩm và PNJ có giá mua bán vàng 999.9 và vàng miếng SJC tương đối gần nhau, dao động trong khoảng mua 134 triệu đến 138 triệu VNĐ/lượng và bán từ 138 triệu đến 143 triệu VNĐ/lượng.
DOJI và Bảo Tín Minh Châu đều niêm yết giá vàng Rồng Thăng Long và các sản phẩm liên quan với giá mua khoảng 138.800.000 đến 139.000.000 VNĐ/lượng và giá bán từ 143.800.000 đến 144.000.000 VNĐ/lượng, phản ánh mức giá ổn định trong nhóm thương hiệu lớn.
Đối với các loại vàng nữ trang và vàng tạp chất, giá mua bán có sự giảm dần tương ứng với hàm lượng vàng (karat), mức chênh lệch giữa mua và bán cũng dao động khá rộng, đặc biệt với các loại vàng 750, 680, 610, 585, 416, 375, 333 tại Mi Hồng và PNJ.
Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo các mức giá niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận trong ngày 09/06/2026 và không bao gồm khuyến nghị giao dịch hay dự đoán thị trường.