Ngày 08/06/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự điều chỉnh nhẹ về giá ở các thương hiệu lớn như PNJ, SJC, DOJI, Phú Quý và Bảo Tín Minh Châu. Dữ liệu niêm yết cho thấy biên độ chênh lệch giữa giá mua và giá bán phổ biến trong khoảng từ 4,5 triệu đến 5 triệu VNĐ/lượng, phản ánh xu hướng ổn định nhưng có sự giảm dần về mức giá trong ngày.
Giá vàng SJC và các thương hiệu liên quan
- SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG thời điểm 15:30 có giá mua 138.800.000 VNĐ/lượng và bán 143.800.000 VNĐ/lượng, biên độ 5 triệu VNĐ/lượng, giảm dần so với buổi sáng (09:55 giá mua 144.500.000 VNĐ/lượng - bán 148.500.000 VNĐ/lượng).
- Phú Quý — Vàng SJC tại 15:25 niêm yết mua 138.800.000 VNĐ/lượng, bán 143.800.000 VNĐ/lượng, tương tự mức giá cuối ngày của SJC.
- PNJ — Sjc (Toàn Quốc) cũng duy trì mức giá tương đương với Phú Quý và SJC vào cuối ngày 15:26, giá mua 138.800.000 VNĐ/lượng, bán 143.800.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) ghi nhận giá mua 138.800.000 VNĐ/lượng và bán 143.800.000 VNĐ/lượng tại 15:37, phù hợp với mặt bằng chung.
- DOJI — Sjc - bán Lẻ tại 15:24 niêm yết giá mua 138.800.000 VNĐ/lượng, bán 143.800.000 VNĐ/lượng, giữ ổn định trong biên độ chung.
Giá vàng 999.9 và các sản phẩm nhẫn tròn
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9 giá mua 138.800.000 VNĐ/lượng và bán 143.800.000 VNĐ/lượng vào 15:25, tương tự vàng SJC của cùng thương hiệu.
- Mi Hồng — Vàng 999 tại 18:39 niêm yết mua 138.000.000 VNĐ/lượng, bán 141.000.000 VNĐ/lượng, thấp hơn khoảng 2-3 triệu VNĐ/lượng so với các thương hiệu lớn.
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 lúc 16:14 có giá mua 132.000.000 VNĐ/lượng, bán 136.500.000 VNĐ/lượng, thấp hơn so với Phú Quý hay PNJ khoảng 6 triệu VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Nhẫn Tròn Ép Vỉ (kim Gia Bảo) 24k (999.9) tại 18:55 niêm yết mua 138.800.000 VNĐ/lượng, bán 143.800.000 VNĐ/lượng, tương đương với các thương hiệu vàng miếng lớn.
Giá vàng nữ trang và các loại vàng khác
- PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 (Toàn Quốc) tại 15:26 ghi nhận mua 138.200.000 VNĐ/lượng, bán 142.200.000 VNĐ/lượng, thấp hơn giá vàng miếng cùng thương hiệu khoảng 600.000 đến 1.6 triệu VNĐ/lượng.
- DOJI — Nữ Trang 9999 - Bán Lẻ lúc 16:43 có giá mua 137.800.000 VNĐ/lượng, bán 141.800.000 VNĐ/lượng, tương tự PNJ nữ trang 999.9.
- Mi Hồng — Vàng 985 và 980 từ 09:19 đến 14:45 dao động mua từ 129.800.000 đến 134.000.000 VNĐ/lượng, bán từ 132.800.000 đến 136.500.000 VNĐ/lượng, thấp hơn giá vàng 999.9 khoảng 5-9 triệu VNĐ/lượng.
- Vàng nữ trang các loại 750, 680, 610, 580 của Mi Hồng và PNJ dao động từ khoảng 74 triệu đến 97 triệu VNĐ/lượng tùy loại, thấp hơn đáng kể so với vàng 999.9.
Biến động và so sánh chung
Trong ngày 08/06/2026, các thương hiệu vàng lớn như PNJ, SJC, DOJI, Phú Quý và Bảo Tín Minh Châu đều giảm nhẹ giá mua và bán so với mức đầu ngày, với đỉnh mua ghi nhận ở mức 144.500.000 VNĐ/lượng và đỉnh bán 148.500.000 VNĐ/lượng vào buổi sáng. Đến cuối ngày, giá vàng miếng phổ biến quanh mức mua 138.800.000 VNĐ/lượng và bán 143.800.000 VNĐ/lượng, biên độ giao dịch ổn định khoảng 5 triệu VNĐ/lượng. Các sản phẩm vàng 999.9 dạng nhẫn hoặc trang sức có giá thấp hơn vàng miếng từ 2 đến 6 triệu VNĐ/lượng tùy thương hiệu.
Thương hiệu Mi Hồng ghi nhận giá vàng 999 và SJC thấp hơn khoảng 2-4 triệu VNĐ/lượng so với các nhà cung cấp lớn khác. Vàng nữ trang các loại từ 750 đến 375 (tương ứng 18k đến 9k) có giá mua bán thấp hơn đáng kể, phản ánh độ tinh khiết và hàm lượng vàng khác nhau.
Bên cạnh đó, các mặt hàng vàng nguyên liệu và nhẫn tròn của các thương hiệu đều có mức giá niêm yết tương đối đồng nhất, tạo ra một mặt bằng giá chung trên thị trường trong ngày.
Kết luận: Giá vàng ngày 08/06/2026 giữa các thương hiệu lớn có sự đồng thuận về xu hướng giảm nhẹ và biên độ giao dịch ổn định. Mức giá vàng miếng cao hơn so với nhẫn tròn và nữ trang do độ tinh khiết và hình thức sản phẩm khác nhau.
Dữ liệu mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.