Trong ngày 07/08/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự biến động nhẹ về giá vàng tại các thương hiệu lớn như Phú Quý, Mi Hồng, PNJ, Ngọc Thẩm và Bảo Tín Minh Châu. Dưới đây là so sánh chi tiết về giá mua và bán vàng của các thương hiệu dựa trên các dữ liệu niêm yết công khai trong ngày.
Giá vàng SJC và các sản phẩm vàng nguyên chất cao cấp
- Phú Quý — Vàng Sjc: Giá mua giảm từ 140.300.000 VNĐ/lượng (00:00) xuống còn 139.200.000 VNĐ/lượng (08:43). Giá bán tương ứng giảm từ 143.300.000 VNĐ/lượng xuống 142.200.000 VNĐ/lượng.
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Tương tự, giá mua giảm từ 140.300.000 VNĐ/lượng xuống 139.200.000 VNĐ/lượng, giá bán giảm từ 143.300.000 VNĐ/lượng xuống 142.200.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng SJC: Giá mua dao động quanh 139.700.000 VNĐ/lượng đến 140.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 141.200.000 VNĐ/lượng đến 141.700.000 VNĐ/lượng trong ngày.
- Mi Hồng — Vàng 999: Gần tương đương với Vàng SJC, giá mua từ 139.700.000 VNĐ/lượng đến 140.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 141.200.000 VNĐ/lượng đến 141.700.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 & Vàng Ta 999.9: Giá mua tăng dần từ 131.000.000 VNĐ/lượng lên 133.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 134.500.000 VNĐ/lượng lên 136.500.000 VNĐ/lượng trong ngày.
- Ngọc Thẩm — Vàng Miếng Sjc (loại 10 Chỉ): Giá mua biến động từ 137.500.000 VNĐ/lượng đến 139.000.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 141.000.000 VNĐ/lượng đến 142.500.000 VNĐ/lượng.
- SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Niêm yết tại 139.200.000 VNĐ/lượng mua và 142.200.000 VNĐ/lượng bán lúc 08:55.
- Bảo Tín Minh Châu — Nhẫn tròn trơn (Vàng Rồng Thăng Long): Giá mua ổn định quanh 140.500.000 VNĐ/lượng đến 140.600.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 144.500.000 VNĐ/lượng đến 144.600.000 VNĐ/lượng, mức giá bán cao nhất trong nhóm vàng nguyên chất.
- Bảo Tín Minh Châu — Vàng Miếng SJC: Giá mua ổn định 139.200.000 VNĐ/lượng, giá bán 142.200.000 VNĐ/lượng trong suốt ngày.
- Bảo Tín Minh Châu — Trang sức Vàng Rồng Thăng Long 999.9: Giá mua từ 138.300.000 VNĐ/lượng lên 138.600.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 143.300.000 VNĐ/lượng lên 143.600.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng nữ trang và các sản phẩm vàng thấp tuổi hơn
- Mi Hồng — Vàng 985, 980: Giá mua dao động từ 127.050.000 VNĐ/lượng đến 128.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 129.550.000 VNĐ/lượng đến 130.500.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750: Giá mua quanh 94.820.000 VNĐ/lượng đến 95.580.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 100.320.000 VNĐ/lượng đến 101.080.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 và 999: Giá mua từ 136.360.000 VNĐ/lượng đến 136.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 141.360.000 VNĐ/lượng đến 141.500.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng 750 (18k) và các loại vàng thấp tuổi khác: Giá mua dao động từ 72.880.000 VNĐ/lượng (vàng 585) đến 96.230.000 VNĐ/lượng (vàng 750), giá bán tương ứng từ 82.780.000 VNĐ/lượng đến 106.130.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 750: Giá mua biến động nhẹ từ 93.500.000 VNĐ/lượng lên 94.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 96.500.000 VNĐ/lượng lên 97.000.000 VNĐ/lượng.
Biên độ chênh lệch giá mua và bán
Đa số các sản phẩm vàng nguyên chất cao cấp như vàng SJC, vàng 999.9 của các thương hiệu Phú Quý, Mi Hồng, PNJ và Bảo Tín Minh Châu có biên độ chênh lệch mua/bán dao động từ khoảng 2.000.000 VNĐ/lượng đến 4.000.000 VNĐ/lượng. Trong đó, Bảo Tín Minh Châu — Nhẫn tròn trơn (Vàng Rồng Thăng Long) ghi nhận mức chênh lệch cao nhất với giá mua 140.600.000 VNĐ/lượng và giá bán 144.600.000 VNĐ/lượng (chênh 4.000.000 VNĐ/lượng).
Ở các sản phẩm vàng nữ trang và vàng thấp tuổi hơn, biên độ chênh lệch thường lớn hơn, từ khoảng 5.000.000 VNĐ/lượng đến trên 10.000.000 VNĐ/lượng, phản ánh yếu tố chế tác và giá trị thương hiệu.
Động thái biến động giá trong ngày
Giá vàng tại các thương hiệu lớn duy trì xu hướng ổn định hoặc giảm nhẹ vào buổi sáng và đầu giờ chiều, với một số dấu hiệu hồi phục nhẹ vào cuối ngày, đặc biệt tại Ngọc Thẩm và Bảo Tín Minh Châu. Giá mua các sản phẩm vàng 999.9 tại Ngọc Thẩm tăng từ 131.000.000 VNĐ/lượng lên 133.000.000 VNĐ/lượng, trong khi giá bán cũng tăng từ 134.500.000 VNĐ/lượng lên 136.500.000 VNĐ/lượng.
Ngược lại, Phú Quý và PNJ có xu hướng giảm nhẹ giá mua và bán trong khung giờ buổi sáng, sau đó giữ ổn định.
Tổng kết
Nhìn chung, giá vàng các thương hiệu trong ngày 07/08/2026 có sự biến động nhẹ, chủ yếu trong phạm vi dưới 1 triệu VNĐ/lượng ở các sản phẩm vàng nguyên chất cao cấp. Biên độ chênh lệch mua/bán phổ biến từ 2 triệu đến 4 triệu VNĐ/lượng tùy loại sản phẩm và thương hiệu, phản ánh sự cạnh tranh và đặc thù thị trường vàng trong nước.
Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận trong ngày 07/08/2026, không bao gồm các khoản phí phát sinh hoặc chiết khấu khác.