Đến nội dung chính
Quay lại danh mục tin tức

So sánh giá vàng các thương hiệu ngày 06/06/2026 tại Việt Nam

07/06/2026, 10:00Thị trường vàng

Bảng giá vàng ngày 06/06/2026 cập nhật chi tiết các thương hiệu lớn như Phú Quý, Mi Hồng, Ngọc Thẩm, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu với biến động mua bán rõ rệt.

Ngày 06/06/2026, thị trường vàng Việt Nam chứng kiến sự điều chỉnh giá ở nhiều thương hiệu lớn với mức giá mua vào và bán ra có sự chênh lệch đáng chú ý. Dưới đây là tổng hợp và so sánh giá vàng của các thương hiệu uy tín được ghi nhận trong ngày.

Giá vàng SJC tại các thương hiệu

  • Phú Quý — Vàng Sjc giảm mạnh từ 152.800.000 VNĐ/lượng mua và 156.000.000 VNĐ/lượng bán lúc 00:00 xuống còn 146.200.000 VNĐ/lượng mua và 150.200.000 VNĐ/lượng bán lúc 08:42.
  • Mi Hồng — Vàng SJC trong ngày dao động mua từ 146.500.000 VNĐ/lượng (08:39) lên cao nhất 147.500.000 VNĐ/lượng (16:19) và bán ra dao động từ 149.000.000 đến 149.500.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng Miếng Sjc (10 Chỉ) có giá mua giảm nhẹ từ 144.000.000 VNĐ/lượng (09:57) xuống 143.000.000 VNĐ/lượng vào cuối phiên, bán ra từ 148.000.000 đến 147.000.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) ổn định ở mức 146.200.000 VNĐ/lượng mua và 150.200.000 VNĐ/lượng bán trong suốt ngày.
  • SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG niêm yết mua 146.200.000 VNĐ/lượng và bán 150.200.000 VNĐ/lượng lúc 08:54.
  • DOJI — Sjc -bán Lẻ cũng ghi nhận mức mua 146.200.000 VNĐ/lượng và bán 150.200.000 VNĐ/lượng lúc 08:58.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Miếng Sjc (cty Cp Btmh) có giá mua 146.200.000 VNĐ/lượng và bán 150.200.000 VNĐ/lượng lúc 09:10.
  • PNJ — Sjc (Toàn Quốc) giao dịch tại mức mua 148.600.000 VNĐ/lượng và bán 151.600.000 VNĐ/lượng lúc 08:00, giảm xuống 146.200.000 VNĐ/lượng mua và 150.200.000 VNĐ/lượng bán lúc 08:48.

Giá vàng 999.9 và sản phẩm nhẫn

  • Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9 giảm từ 153.000.000 VNĐ/lượng mua và 156.000.000 VNĐ/lượng bán lúc 00:00 xuống còn 146.200.000 VNĐ/lượng mua và 149.600.000 VNĐ/lượng bán lúc 08:42.
  • Mi Hồng — Vàng 999 trong ngày dao động mua từ 146.500.000 VNĐ/lượng lên 147.500.000 VNĐ/lượng (16:19), bán ra từ 149.000.000 VNĐ/lượng đến 149.500.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 giữ giá mua ổn định 139.000.000 đến 139.500.000 VNĐ/lượng và bán ra từ 142.500.000 đến 143.000.000 VNĐ/lượng trong suốt ngày.
  • PNJ — Vàng Kim Bảo 999.9 (Toàn Quốc) giảm từ 150.200.000 VNĐ/lượng mua và 151.600.000 VNĐ/lượng bán lúc 07:59 xuống 146.200.000 VNĐ/lượng mua và 150.200.000 VNĐ/lượng bán lúc 08:48.
  • PNJ — Nhẫn Trơn Pnj 999.9 (Toàn Quốc) cũng giảm tương tự, từ 148.600.000 VNĐ/lượng mua và 153.200.000 VNĐ/lượng bán xuống còn 146.200.000 VNĐ/lượng mua và 150.200.000 VNĐ/lượng bán.
  • Bảo Tín Minh Châu — TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) giữ ổn định mua 145.200.000 VNĐ/lượng và bán 149.200.000 VNĐ/lượng trong ngày.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Nhẫn Tròn Ép Vỉ (kim Gia Bảo) 24k (999.9) niêm yết mua 146.200.000 VNĐ/lượng, bán 149.600.000 VNĐ/lượng lúc 09:10.

Giá vàng nữ trang và các loại vàng khác

  • Mi Hồng — Vàng nữ trang các loại từ 980 đến 410 có giá mua dao động từ 134.300.000 VNĐ/lượng (980) xuống tới 50.000.000 VNĐ/lượng (410) và bán ra từ 137.300.000 VNĐ/lượng đến 54.000.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750 đều ở mức mua khoảng 99.990.000 đến 100.290.000 VNĐ/lượng, bán ra quanh 105.490.000 đến 105.790.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 và 999 giảm nhẹ từ khoảng 146.000.000 VNĐ/lượng mua xuống 144.750.000 VNĐ/lượng, bán ra từ 150.000.000 VNĐ/lượng xuống 148.750.000 VNĐ/lượng.
  • DOJI — Nữ Trang 9999, 999 và 99 được niêm yết mua từ 143.800.000 đến 145.000.000 VNĐ/lượng, bán ra từ 148.300.000 đến 149.000.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Minh Châu — TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) có giá mua 145.000.000 VNĐ/lượng, bán ra 149.000.000 VNĐ/lượng, trong khi các sản phẩm vàng khác có giá bán không niêm yết.
  • PNJ — Vàng nữ trang các loại 916 (22k), 750 (18k), 680 (16.3k), 650 (15.6k), 610 (14.6k), 585 (14k), 416 (10k), 375 (9k), 333 (8k) đều có mức giá mua và bán giảm dần theo độ tuổi vàng, dao động từ 131.200.000 VNĐ/lượng mua (916) xuống 40.680.000 VNĐ/lượng mua (333).

Biên độ chênh lệch mua và bán

Biên độ chênh lệch giữa giá mua và giá bán ở các thương hiệu dao động phổ biến từ khoảng 3.000.000 VNĐ/lượng đến 5.000.000 VNĐ/lượng, tùy sản phẩm. Ví dụ, Phú Quý — Vàng Sjc có biên độ 3.200.000 VNĐ/lượng (tại 00:00) giảm còn 4.000.000 VNĐ/lượng (tại 08:42). PNJ — Vàng Kim Bảo 999.9 tại 08:00 có biên độ nhỏ hơn, chỉ khoảng 1.400.000 VNĐ/lượng, trong khi PNJ — Nhẫn Trơn Pnj 999.9 có biên độ lớn hơn lên đến 4.600.000 VNĐ/lượng lúc 07:59.

Các dòng vàng nữ trang và vàng thấp tuổi cũng thể hiện biên độ rộng hơn, ví dụ PNJ — Vàng 750 (18k) có biên độ lên đến gần 9.000.000 VNĐ/lượng, phản ánh sự đa dạng sản phẩm và chi phí gia công.

Tổng kết

Trong ngày 06/06/2026, giá vàng tại các thương hiệu lớn như Phú Quý, Mi Hồng, Ngọc Thẩm, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu và Bảo Tín Mạnh Hải đều có xu hướng giảm nhẹ so với đầu ngày, đặc biệt là các sản phẩm vàng SJC và vàng 999.9. Giá vàng nữ trang và các loại vàng khác giữ ổn định với biên độ chênh lệch mua bán tương đối lớn, phản ánh đặc thù thị trường và từng loại sản phẩm.

Lưu ý: Dữ liệu trong bài mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận và không phải là lời khuyên hoặc dự đoán về giá vàng.

Thông báo thời gian thực

Nhận tin báo giá thị trường mới nhất qua Telegram

Bot gửi thông báo đến điện thoại của bạn mỗi khi dữ liệu giá thị trường ghi nhận mức niêm yết mới.

Subscribe on Telegram👥 Tham gia Group Giá Vàng

Miễn phí trọn đời • Hủy bất cứ lúc nào

Tin Tức Đáng Chú Ý Khác