Đến nội dung chính
Quay lại danh mục tin tức

So sánh giá vàng các thương hiệu ngày 05/06/2026 tại Việt Nam

06/06/2026, 10:00Thị trường vàng

Ngày 05/06/2026, giá vàng các thương hiệu lớn như PNJ, DOJI, Phú Quý, Mi Hồng biến động nhẹ, mức mua bán chênh lệch phổ biến từ 2,5 - 3,5 triệu VNĐ/lượng.

Ngày 05/06/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự biến động nhẹ về giá mua và bán ở các thương hiệu lớn, bao gồm PNJ, DOJI, Phú Quý, Mi Hồng, Ngọc Thẩm và Bảo Tín Minh Châu. Dựa trên dữ liệu niêm yết công khai, bài viết dưới đây sẽ so sánh chi tiết giá vàng giữa các thương hiệu nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về biến động trong ngày.

1. Giá vàng SJC và vàng thương hiệu cao cấp

  • Phú Quý — Vàng Sjc: Giá mua giảm từ 152.800.000 VNĐ/lượng (08:23) xuống 149.200.000 VNĐ/lượng (13:26), giá bán cũng giảm từ 156.000.000 VNĐ/lượng xuống 153.200.000 VNĐ/lượng.
  • Mi Hồng — Vàng SJC: Ghi nhận mức mua dao động từ 151.500.000 VNĐ/lượng (10:33) xuống 149.200.000 VNĐ/lượng (13:20), giá bán thấp hơn Phú Quý, từ 153.000.000 VNĐ/lượng xuống 151.500.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng Miếng Sjc (loại 10 Chỉ): Giá mua giảm từ 151.000.000 VNĐ/lượng (09:43) xuống còn 148.500.000 VNĐ/lượng (13:40), giá bán từ 154.000.000 VNĐ/lượng xuống 152.500.000 VNĐ/lượng.
  • SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Giá mua giảm từ 152.400.000 VNĐ/lượng (08:54) xuống 149.200.000 VNĐ/lượng (13:29), giá bán giảm từ 155.400.000 VNĐ/lượng xuống 153.200.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Giá mua ổn định quanh 150.200.000 VNĐ/lượng (13:12 - 16:57) rồi giảm còn 149.200.000 VNĐ/lượng (17:18), giá bán giữ mức 153.200.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Sjc (Toàn Quốc): Giá mua giảm từ 153.000.000 VNĐ/lượng (07:58) xuống 149.200.000 VNĐ/lượng (13:51), giá bán giảm từ 156.000.000 VNĐ/lượng xuống 153.200.000 VNĐ/lượng.
  • DOJI — Sjc -bán Lẻ: Giá mua giảm từ 153.000.000 VNĐ/lượng (08:46) xuống 149.200.000 VNĐ/lượng (14:04), giá bán từ 156.000.000 VNĐ/lượng xuống 153.200.000 VNĐ/lượng.

Từ các số liệu trên, có thể thấy giá vàng SJC ở các thương hiệu lớn dao động tương đồng, với mức mua khoảng 149,2 triệu đến 153 triệu VNĐ/lượng và giá bán từ 153,2 triệu đến 156 triệu VNĐ/lượng, biên độ chênh lệch mua-bán phổ biến từ 2,5 đến 3 triệu VNĐ/lượng.

2. Vàng nguyên liệu và nhẫn tròn 999.9

  • Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9: Giá mua duy trì quanh 142,5 triệu - 143 triệu VNĐ/lượng, giá bán dao động 146 triệu - 146,5 triệu VNĐ/lượng.
  • DOJI — Nguyên Liệu 99.99 và 99.9: Giá mua ổn định từ 144,5 triệu đến 145,5 triệu VNĐ/lượng, giá bán từ 146,5 triệu đến 147 triệu VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Nguyên Liệu 999,9: Giá mua dao động từ 140 triệu đến 143,2 triệu VNĐ/lượng, không có giá bán.
  • Bảo Tín Minh Châu — VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường): Giá mua 140 triệu VNĐ/lượng, không có giá bán.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Nhẫn Tròn Ép Vỉ (kim Gia Bảo ) 24k (999.9): Giá mua giảm từ 152.400.000 VNĐ/lượng xuống 149.200.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 155.400.000 VNĐ/lượng xuống 152.700.000 VNĐ/lượng.

Giá vàng nguyên liệu và nhẫn tròn 999.9 dao động rộng hơn, trong khoảng 140 triệu đến hơn 152 triệu VNĐ/lượng tùy thương hiệu và sản phẩm, với biên độ mua-bán phổ biến từ 2,5 đến 3 triệu VNĐ/lượng hoặc không có giá bán công khai.

3. Giá vàng nữ trang và các loại vàng khác

  • PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua giảm từ 150.500.000 VNĐ/lượng xuống 147.600.000 VNĐ/lượng, giá bán cũng giảm từ 154.500.000 VNĐ/lượng xuống 151.600.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng Nữ Trang 999, 9920, 99: Giá mua giảm tuần tự theo độ tinh khiết, từ 150.350.000 VNĐ/lượng (999) xuống 143.880.000 VNĐ/lượng (99), giá bán chênh lệch tương ứng.
  • PNJ — Vàng 916 (22k) và Vàng 750 (18k): Giá mua khoảng 135.320.000 VNĐ/lượng đến 104.800.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 141.520.000 VNĐ/lượng xuống 113.700.000 VNĐ/lượng.
  • Mi Hồng — Vàng nữ trang các loại 680, 610, 580, 410: Giá mua dao động từ 88.750.000 VNĐ/lượng (680) xuống 52.750.000 VNĐ/lượng (410), giá bán tương ứng từ 92.250.000 VNĐ/lượng xuống 56.250.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750: Giá mua quanh 103 triệu VNĐ/lượng, giá bán gần 108 triệu VNĐ/lượng.

Giá vàng nữ trang phụ thuộc nhiều vào độ tinh khiết và thương hiệu, với mức giá mua giảm dần theo hàm lượng vàng, từ trên 150 triệu VNĐ/lượng với vàng nữ trang 999.9 đến dưới 50 triệu VNĐ/lượng với các loại 8K, 9K.

4. Biến động chung và khoảng cách mua - bán

  • Giá vàng tại các thương hiệu lớn như PNJ, DOJI, Phú Quý đồng loạt giảm nhẹ trong ngày 05/06/2026, đặc biệt ở các sản phẩm vàng SJC và nhẫn tròn 999.9.
  • Biên độ chênh lệch giữa giá mua và bán phổ biến từ 2,5 triệu đến 3,5 triệu VNĐ/lượng đối với vàng miếng và nhẫn tròn, riêng vàng nữ trang có biên độ rộng hơn, phụ thuộc vào loại và thương hiệu.
  • Dữ liệu cho thấy mức giá tương đối đồng nhất giữa các thương hiệu lớn, với sự chênh lệch không vượt quá 3 triệu VNĐ/lượng ở cùng loại sản phẩm.

Kết luận: Ngày 05/06/2026, giá vàng trong nước tại các thương hiệu lớn có xu hướng giảm nhẹ so với đầu ngày, với mức giá mua bán dao động tương đối sát nhau. Sự đồng nhất về giá tại các thương hiệu như PNJ, DOJI, Phú Quý, Mi Hồng và Bảo Tín Minh Châu phản ánh thị trường vàng ổn định, biến động trong biên độ nhỏ.

Dữ liệu mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.

Thông báo thời gian thực

Nhận tin báo giá thị trường mới nhất qua Telegram

Bot gửi thông báo đến điện thoại của bạn mỗi khi dữ liệu giá thị trường ghi nhận mức niêm yết mới.

Subscribe on Telegram👥 Tham gia Group Giá Vàng

Miễn phí trọn đời • Hủy bất cứ lúc nào

Tin Tức Đáng Chú Ý Khác