Trong ngày 04/06/2026, thị trường vàng trong nước chứng kiến sự biến động nhẹ về giá giữa các thương hiệu và sản phẩm vàng khác nhau. Dữ liệu niêm yết cho thấy mức giá mua vào và bán ra tại các thương hiệu lớn như Phú Quý, PNJ, Mi Hồng, DOJI và Ngọc Thẩm có sự chênh lệch vừa phải, phản ánh sự ổn định trong giao dịch vàng miếng và trang sức.
1. Giá vàng SJC và các sản phẩm vàng nguyên chất
- Phú Quý — Vàng Sjc: Giá mua giảm từ 154.000.000 VNĐ/lượng (00:00) xuống 153.000.000 VNĐ/lượng (13:50), giá bán giảm tương ứng từ 157.000.000 VNĐ/lượng xuống 156.000.000 VNĐ/lượng.
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Mức giá mua cao nhất lúc đầu ngày 154.200.000 VNĐ/lượng, giảm về 153.000.000 VNĐ/lượng vào buổi chiều; giá bán dao động từ 157.200.000 VNĐ/lượng xuống 156.000.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng SJC: Mức giá mua dao động nhẹ quanh 153.000.000 - 154.000.000 VNĐ/lượng, giá bán ổn định ở khoảng 154.800.000 - 155.700.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Sjc -bán Lẻ: Giá mua ổn định ở 153.500.000 VNĐ/lượng (08:39) và giảm xuống 153.000.000 VNĐ/lượng (13:39), giá bán từ 156.500.000 VNĐ/lượng xuống 156.000.000 VNĐ/lượng.
- SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Giá mua tương tự DOJI, bắt đầu 153.500.000 VNĐ/lượng và giảm xuống 153.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 156.500.000 VNĐ/lượng xuống 156.000.000 VNĐ/lượng.
2. Các sản phẩm vàng trang sức, nữ trang và nhẫn
- Mi Hồng — Vàng 999 và Vàng 985, 980: Vàng 999 xuất hiện từ 153.000.000 đến 154.000.000 VNĐ/lượng (mua) và 154.800.000 đến 155.700.000 VNĐ/lượng (bán). Vàng 985 và 980 niêm yết giá mua ở mức 138.000.000 - 138.700.000 VNĐ/lượng, giá bán 140.500.000 - 141.200.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Giá mua đồng nhất 143.000.000 VNĐ/lượng trong phần lớn thời gian, tăng nhẹ lên 144.000.000 VNĐ/lượng lúc 19:02; giá bán duy trì 146.500.000 - 147.500.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng Ta 990: Giá mua dao động 140.500.000 - 141.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 144.500.000 đến 145.500.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750: Giá mua tăng nhẹ từ 102.420.000 VNĐ/lượng lên 103.560.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 107.920.000 VNĐ/lượng lên 109.060.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua giảm từ 154.000.000 VNĐ/lượng xuống 153.000.000 VNĐ/lượng, giá bán tương ứng từ 157.000.000 VNĐ/lượng xuống 156.000.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Nhiều sản phẩm vàng khác (Sjc, Nhẫn Trơn 999.9, Vàng Kim Bảo 999.9): Mức giá chung ở khung 153.000.000 - 154.000.000 VNĐ/lượng (mua) và 156.000.000 - 157.000.000 VNĐ/lượng (bán).
3. Vàng nữ trang các loại và các sản phẩm khác
- PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 và 999: Giá mua dao động 150.350.000 - 151.400.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 154.350.000 đến 155.400.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng Nữ Trang 9920 và 99: Giá mua từ 146.760.000 đến 147.960.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 152.960.000 đến 154.160.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Các loại vàng 916 (22k), 750 (18k), 680 (16.3k), 650 (15.6k), 610 (14.6k), 585 (14k), 416 (10k), 375 (9k), 333 (8k): Giá mua và bán giảm dần theo độ tuổi vàng với mức giá mua từ 42.550.000 VNĐ/lượng (vàng 333) đến 136.150.000 VNĐ/lượng (vàng 916); giá bán từ 51.450.000 VNĐ/lượng đến 142.350.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 950: Giá mua 126.500.000 VNĐ/lượng, không có giá bán niêm yết.
4. Các thương hiệu khác
- Bảo Tín Minh Châu có nhiều dòng sản phẩm như vàng thương hiệu khác, trang sức vàng Rồng Thăng Long 99.9, vàng miếng SJC, vàng nguyên liệu và các sản phẩm nhẫn tròn Rồng Thăng Long. Giá mua dao động từ 146.000.000 VNĐ/lượng đến 156.500.000 VNĐ/lượng tùy loại và thời điểm; một số sản phẩm không có giá bán.
- Bảo Tín Mạnh Hải cũng niêm yết giá vàng nhẫn tròn 24k (999.9), vàng trang sức 24k (999.9 và 99.9), vàng miếng SJC, vàng nguyên liệu với giá mua khoảng 142.000.000 - 153.500.000 VNĐ/lượng, giá bán 154.900.000 - 156.500.000 VNĐ/lượng hoặc không niêm yết.
5. Biên độ chênh lệch mua bán
Biên độ chênh lệch giữa giá mua vào và bán ra phổ biến dao động trong khoảng 2.500.000 đến 3.000.000 VNĐ/lượng đối với các sản phẩm vàng miếng SJC và vàng nguyên chất 999.9. Đối với các sản phẩm vàng nữ trang, trang sức có độ tuổi thấp hơn, biên độ chênh lệch có thể lớn hơn, lên đến khoảng 8.900.000 VNĐ/lượng như ở PNJ — Vàng 750 (18k) với giá mua 107.650.000 VNĐ/lượng và giá bán 116.550.000 VNĐ/lượng.
Kết luận
Ngày 04/06/2026, giá vàng tại các thương hiệu lớn trong nước như Phú Quý, PNJ, Mi Hồng, DOJI, Ngọc Thẩm và Bảo Tín Minh Châu thể hiện sự ổn định với mức giá mua và bán tương đối đồng nhất cho các sản phẩm vàng miếng SJC và vàng nguyên chất 999.9. Các sản phẩm trang sức và nữ trang có mức giá thấp hơn và biên độ chênh lệch mua-bán lớn hơn, phản ánh đặc thù thị trường. Giá vàng giữa các thương hiệu có sự chênh lệch nhỏ, chủ yếu do khác biệt về sản phẩm và thời điểm niêm yết giá.
Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.