Ngày 30/05/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự biến động nhẹ về giá mua và bán ở nhiều thương hiệu lớn như PNJ, Phú Quý, Mi Hồng, Ngọc Thẩm, DOJI, Bảo Tín Minh Châu và Bảo Tín Mạnh Hải. Các mức giá được cập nhật trong ngày cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa các loại vàng và thương hiệu, phản ánh đa dạng lựa chọn cho người tiêu dùng và nhà quan sát thị trường.
Giá vàng SJC và vàng thương hiệu cao cấp
- Phú Quý — Vàng SJC: Mở cửa lúc 00:00 với giá mua 156.700.000 VNĐ/lượng và bán 160.000.000 VNĐ/lượng, đến 08:43 giảm nhẹ còn 155.500.000 VNĐ/lượng mua và 159.000.000 VNĐ/lượng bán.
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Giá mua ban đầu là 156.700.000 VNĐ/lượng, bán 159.700.000 VNĐ/lượng; sau đó dao động giảm về 155.000.000 VNĐ/lượng mua và 158.000.000 VNĐ/lượng bán tại 08:10, rồi tăng nhẹ lên 155.500.000 VNĐ/lượng mua và 158.500.000 VNĐ/lượng bán lúc 08:43.
- Mi Hồng — Vàng SJC và Vàng 999: Giá mua dao động từ 156.200.000 đến 157.000.000 VNĐ/lượng, bán từ 158.000.000 đến 158.500.000 VNĐ/lượng trong khoảng thời gian từ 09:55 đến 19:04.
- PNJ — Pnj và Sjc (toàn quốc và các vùng): Cùng mức giá mua 157.000.000 VNĐ/lượng, bán 160.000.000 VNĐ/lượng lúc 07:07, giảm nhẹ xuống 156.000.000 VNĐ/lượng mua và 159.000.000 VNĐ/lượng bán tại 08:41.
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Giá mua ổn định quanh 145.000.000 VNĐ/lượng, bán khoảng 148.500.000 VNĐ/lượng, tăng lên 145.500.000 VNĐ/lượng mua và 149.000.000 VNĐ/lượng bán tại 13:26.
- DOJI — Sjc và các sản phẩm vàng khác: Đồng loạt niêm yết mua 156.000.000 VNĐ/lượng và bán 159.000.000 VNĐ/lượng lúc 08:39.
- SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Cùng mức giá mua 156.000.000 VNĐ/lượng và bán 159.000.000 VNĐ/lượng lúc 08:54.
- Bảo Tín Minh Châu — Vàng Rồng Thăng Long và các loại vàng miếng: Giá mua ổn định ở mức 156.000.000 VNĐ/lượng, bán 159.000.000 VNĐ/lượng trong khoảng thời gian từ 09:00 đến 10:16.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Nhẫn Tròn 999.9, Vàng Tiểu Kim Cát 24k: Ghi nhận mức mua 156.000.000 VNĐ/lượng, bán 159.000.000 VNĐ/lượng tại 13:59.
Giá vàng nữ trang và các loại vàng khác
- Mi Hồng — Vàng 985, 980, 750, 680, 610, 580, 410: Giá mua dao động từ 54.000.000 đến 140.000.000 VNĐ/lượng, bán từ 57.500.000 đến 142.500.000 VNĐ/lượng, ghi nhận ổn định lúc 00:00 và 07:00.
- PNJ — Vàng Nữ Trang (999.9, 999, 9920, 99): Giá mua từ 150.810.000 đến 154.600.000 VNĐ/lượng, bán từ 157.010.000 đến 158.600.000 VNĐ/lượng tại 07:07, giảm nhẹ tại 08:42.
- PNJ — Vàng 916 (22k), 750 (18k), 680 (16.3k), 650 (15.6k), 610 (14.6k), 585 (14k), 416 (10k), 375 (9k), 333 (8k): Giá mua dao động từ 43.910.000 đến 139.080.000 VNĐ/lượng, bán từ 52.810.000 đến 145.280.000 VNĐ/lượng trong hai thời điểm 07:07 và 08:42.
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750: Giá mua khoảng 103.940.000 VNĐ/lượng, bán 109.440.000 VNĐ/lượng tại 07:30 và 08:41, tăng nhẹ lên 104.320.000 VNĐ/lượng mua, 109.820.000 VNĐ/lượng bán lúc 13:26.
Biên độ và biến động giá
Biên độ chênh lệch giữa giá mua và bán ở các sản phẩm vàng SJC và thương hiệu lớn thường dao động từ 2.500.000 đến 3.300.000 VNĐ/lượng, ví dụ như Phú Quý — Vàng SJC chênh lệch khoảng 3.300.000 VNĐ/lượng lúc 00:00 và 3.500.000 VNĐ/lượng lúc 08:43. PNJ duy trì biên độ tương tự từ 3.000.000 đến 3.200.000 VNĐ/lượng.
Ở các loại vàng nữ trang và vàng 18k, biên độ mua bán thường lớn hơn, phản ánh mức độ tinh khiết và giá trị chế tác khác nhau. Ví dụ, PNJ — Vàng 750 (18k) có biên độ khoảng 8.900.000 VNĐ/lượng, trong khi Mi Hồng — Vàng 980 có biên độ khoảng 2.500.000 VNĐ/lượng.
Tổng quan, giá vàng ngày 30/05/2026 ghi nhận sự tương đối ổn định trong ngày với một số biến động nhẹ giữa các thương hiệu và loại sản phẩm vàng. PNJ và Phú Quý dẫn đầu ở nhóm vàng cao cấp với mức giá mua cao nhất, trong khi các sản phẩm vàng nữ trang và vàng 18k có mức giá thấp hơn rõ rệt, phù hợp với đa dạng nhu cầu thị trường.
Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.