Đến nội dung chính
Quay lại danh mục tin tức

So sánh giá vàng giữa các thương hiệu ngày 29/06/2026

30/06/2026, 10:00Thị trường vàng

Tổng hợp và so sánh giá vàng tại các thương hiệu lớn như PNJ, SJC, DOJI, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu trong ngày 29/06/2026 với biến động giá chi tiết.

Ngày 29/06/2026, thị trường vàng trong nước tiếp tục ghi nhận nhiều biến động giá tại các thương hiệu lớn như PNJ, SJC, DOJI, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu và Mi Hồng. Dưới đây là tổng hợp và so sánh chi tiết giá mua và bán của các sản phẩm vàng phổ biến được niêm yết trong ngày.

Giá vàng SJC và các sản phẩm vàng SJC

  • Phú Quý — Vàng Sjc: Giá mua tăng nhẹ từ 144.000.000 VNĐ/lượng (00:00) lên 144.800.000 VNĐ/lượng (08:32). Giá bán cũng tăng từ 147.000.000 VNĐ/lượng lên 148.000.000 VNĐ/lượng trong cùng thời gian.
  • Mi Hồng — Vàng SJC: Mức giá mua dao động từ 145.500.000 VNĐ/lượng (08:59) giảm dần xuống 144.500.000 VNĐ/lượng (17:08). Giá bán giảm từ 147.000.000 VNĐ/lượng xuống còn 146.500.000 VNĐ/lượng cuối ngày.
  • Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC: Giá mua duy trì ở 144.000.000 VNĐ/lượng lúc 09:03-09:04, giảm nhẹ còn 143.500.000 VNĐ/lượng lúc 18:18. Giá bán ổn định ở 148.000.000 VNĐ/lượng.
  • SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Giá mua và bán niêm yết tại 145.000.000 VNĐ/lượng và 148.000.000 VNĐ/lượng (08:55).

Giá vàng thương hiệu PNJ

  • PNJ — Pnj (Toàn Quốc và các khu vực): Giá mua phổ biến là 145.500.000 VNĐ/lượng lúc 08:02, giảm nhẹ còn 145.000.000 VNĐ/lượng lúc 08:51. Giá bán tương ứng là 148.500.000 VNĐ/lượng và 148.000.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua giảm từ 143.000.000 VNĐ/lượng (08:03) xuống 142.400.000 VNĐ/lượng (08:55), giá bán giảm từ 147.000.000 VNĐ/lượng xuống 146.400.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Nhẫn Trơn Pnj 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua tại 145.500.000 VNĐ/lượng (08:06) và giảm còn 145.000.000 VNĐ/lượng (08:51). Giá bán lần lượt là 148.500.000 VNĐ/lượng và 148.000.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng 750 (18k) (Toàn Quốc): Giá mua giảm nhẹ từ 100.350.000 VNĐ/lượng xuống 99.900.000 VNĐ/lượng, giá bán giảm từ 110.250.000 VNĐ/lượng xuống 109.800.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng 416 (10k) (Toàn Quốc): Giá mua giảm nhẹ từ 51.250.000 VNĐ/lượng xuống 51.000.000 VNĐ/lượng, giá bán giảm từ 61.150.000 VNĐ/lượng xuống 60.900.000 VNĐ/lượng.

Giá vàng thương hiệu DOJI

  • DOJI — Sjc -bán Lẻ: Giá mua và bán đồng nhất ở 145.000.000 VNĐ/lượng và 148.000.000 VNĐ/lượng (08:59).
  • DOJI — Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng: Giá mua 145.000.000 VNĐ/lượng, bán 148.000.000 VNĐ/lượng (08:59).
  • DOJI — Nguyên Liệu 99.99: Giá mua 132.500.000 VNĐ/lượng, bán 134.500.000 VNĐ/lượng (08:59).
  • DOJI — Nữ Trang 9999 - Bán Lẻ: Giá mua 137.500.000 VNĐ/lượng, bán 142.500.000 VNĐ/lượng (08:59).

Giá vàng thương hiệu Phú Quý

  • Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Giá mua tăng từ 144.000.000 VNĐ/lượng (00:00) lên 144.500.000 VNĐ/lượng (08:31). Giá bán tăng từ 147.000.000 VNĐ/lượng lên 147.500.000 VNĐ/lượng.

Giá vàng thương hiệu Bảo Tín Minh Châu

  • Bảo Tín Minh Châu — QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG: Giá mua giảm nhẹ từ 144.000.000 VNĐ/lượng (09:03) xuống 143.500.000 VNĐ/lượng (18:18), giá bán giảm từ 147.500.000 VNĐ/lượng xuống 147.000.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC: Giá mua giảm từ 144.000.000 VNĐ/lượng xuống 143.500.000 VNĐ/lượng, giá bán giữ ở mức 148.000.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Minh Châu — NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long): Giá mua giảm nhẹ từ 144.000.000 VNĐ/lượng xuống 143.500.000 VNĐ/lượng, giá bán giảm từ 147.500.000 VNĐ/lượng xuống 147.000.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Minh Châu — TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9: Giá mua giảm từ 142.500.000 VNĐ/lượng xuống 142.000.000 VNĐ/lượng, giá bán giảm từ 146.500.000 VNĐ/lượng xuống 146.000.000 VNĐ/lượng.

Giá vàng Mi Hồng theo các loại tuổi vàng

  • Vàng 610: Giá mua dao động trong khoảng 81.500.000 đến 82.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 84.500.000 đến 85.500.000 VNĐ/lượng.
  • Vàng 580: Giá mua từ 75.500.000 đến 76.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 78.500.000 đến 79.500.000 VNĐ/lượng.
  • Vàng 410: Giá mua thay đổi nhẹ quanh 48.500.000 đến 49.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 51.500.000 đến 52.500.000 VNĐ/lượng.
  • Vàng 985: Giá mua giảm từ 129.500.000 VNĐ/lượng xuống còn 128.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 132.000.000 VNĐ/lượng xuống 131.000.000 VNĐ/lượng.
  • Vàng 980: Giá mua giảm nhẹ từ 128.700.000 VNĐ/lượng xuống 127.700.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 131.200.000 VNĐ/lượng xuống 130.200.000 VNĐ/lượng.
  • Vàng 750: Giá mua dao động từ 96.000.000 đến 96.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 99.000.000 đến 100.000.000 VNĐ/lượng.
  • Vàng 680: Giá mua dao động từ 84.500.000 đến 85.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 87.500.000 đến 88.500.000 VNĐ/lượng.
  • Vàng 950: Giá mua duy trì ổn định 120.000.000 VNĐ/lượng (giờ tối), không có giá bán niêm yết.

Giá vàng Ngọc Thẩm

  • Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Giá mua dao động từ 132.000.000 đến 133.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 135.500.000 đến 137.000.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng Ta 990: Giá mua từ 129.500.000 đến 131.000.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 133.500.000 đến 135.000.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750: Giá mua tăng nhẹ từ 94.060.000 VNĐ/lượng lên 95.200.000 VNĐ/lượng, giá bán tăng từ 99.560.000 VNĐ/lượng lên 100.700.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng Miếng Sjc (loại 10 Chỉ): Giá mua ổn định ở 144.000.000 VNĐ/lượng, giá bán 147.000.000 VNĐ/lượng.

Tổng quan biên độ và biến động giá

Nhìn chung, các sản phẩm vàng SJC tại PNJ, SJC, DOJI và Bảo Tín Minh Châu có giá mua dao động từ khoảng 144.000.000 đến 145.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 147.000.000 đến 148.500.000 VNĐ/lượng. Biên độ chênh lệch mua bán phổ biến từ 2.500.000 đến 3.000.000 VNĐ/lượng, cho thấy sự ổn định tương đối trong phiên giao dịch sáng.

Các loại vàng nữ trang và vàng tuổi thấp hơn như vàng 750, vàng 680 của PNJ và Mi Hồng ghi nhận mức giá thấp hơn đáng kể so với vàng nguyên chất 999.9, với biên độ chênh lệch mua bán dao động từ khoảng 9.000.000 đến hơn 10.000.000 VNĐ/lượng ở một số loại.

Phú Quý và Ngọc Thẩm giữ giá vàng nguyên chất ở mức tương đương nhau, với giá mua quanh 144.000.000 VNĐ/lượng và giá bán từ 147.000.000 đến 147.500.000 VNĐ/lượng. Mi Hồng có mức giá mua vàng SJC cao hơn một chút so với Phú Quý lúc đầu ngày, tuy nhiên có xu hướng giảm nhẹ về cuối ngày.

Đáng chú ý, một số sản phẩm vàng như Mi Hồng Vàng 950 ghi nhận giá mua ổn định 120.000.000 VNĐ/lượng nhưng không có giá bán niêm yết trong ngày, cho thấy sự khác biệt trong chính sách niêm yết giá của từng thương hiệu.

Kết luận: Giá vàng ngày 29/06/2026 tại các thương hiệu lớn có sự chênh lệch rõ rệt tùy thuộc vào loại vàng và độ tuổi vàng. Giá vàng SJC và các sản phẩm vàng nguyên chất 999.9 đều duy trì mức giá cao và ổn định trong ngày, trong khi các loại vàng nữ trang và vàng tuổi thấp hơn có mức giá thấp hơn với biên độ chênh lệch mua bán lớn hơn.

Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.

Thông báo thời gian thực

Nhận tin báo giá thị trường mới nhất qua Telegram

Bot gửi thông báo đến điện thoại của bạn mỗi khi dữ liệu giá thị trường ghi nhận mức niêm yết mới.

Subscribe on Telegram👥 Tham gia Group Giá Vàng

Miễn phí trọn đời • Hủy bất cứ lúc nào

Tin Tức Đáng Chú Ý Khác