Đến nội dung chính
Quay lại danh mục tin tức

So sánh giá vàng các thương hiệu ngày 25/05/2026

26/05/2026, 10:00Thị trường vàng

Bảng so sánh giá vàng các thương hiệu như PNJ, Mi Hồng, Phú Quý, Ngọc Thẩm ngày 25/05/2026 với biến động nhẹ, chênh lệch mua bán rõ rệt.

Trong ngày 25/05/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự biến động nhẹ về giá giữa các thương hiệu nổi bật như PNJ, Mi Hồng, Phú Quý, Ngọc Thẩm, DOJI và Bảo Tín Minh Châu. Qua các thời điểm ghi nhận, mức giá mua và bán của từng thương hiệu cho thấy sự đa dạng về chính sách giá cũng như biên độ chênh lệch giữa mua và bán.

Giá vàng SJC và các sản phẩm tương đương

  • Phú Quý — Vàng SJC: Giá mua dao động từ 158.700.000 đến 159.000.000 VNĐ/lượng, giá bán cố định 162.000.000 VNĐ/lượng.
  • Mi Hồng — Vàng SJC: Giá mua cao hơn, từ 159.200.000 đến 159.700.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 160.700.000 đến 161.200.000 VNĐ/lượng, thấp hơn Phú Quý về giá bán.
  • Ngọc Thẩm — Vàng Miếng SJC (loại 10 Chỉ): Giá mua tăng dần từ 157.000.000 lên 158.500.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 160.000.000 đến 161.500.000 VNĐ/lượng.
  • DOJI — Sjc - bán lẻ: Niêm yết tại 159.000.000 VNĐ/lượng mua và 162.000.000 VNĐ/lượng bán (08:42).
  • Bảo Tín Minh Châu — Vàng Miếng SJC: Giá mua và bán lần lượt là 159.000.000 và 162.000.000 VNĐ/lượng (09:00).
  • SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Ghi nhận mức giá mua 159.000.000 VNĐ/lượng, bán 162.000.000 VNĐ/lượng (10:55).
  • PNJ — Sjc (Toàn Quốc): Giá mua giảm nhẹ từ 160.000.000 xuống 159.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 163.000.000 xuống 162.000.000 VNĐ/lượng (07:44 và 08:32).

Như vậy, PNJ dẫn đầu mức giá mua và bán cao nhất trong nhóm vàng SJC, với mức chênh lệch mua bán khoảng 3.000.000 VNĐ/lượng. Các thương hiệu khác như Mi Hồng, Phú Quý và DOJI đều niêm yết giá bán thấp hơn PNJ nhưng vẫn duy trì mức giá mua sát nhau, dao động quanh 159.000.000 VNĐ/lượng.

Giá vàng 999.9 và vàng nữ trang

  • Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Giá mua biến động từ 158.500.000 đến 159.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 161.500.000 đến 162.000.000 VNĐ/lượng.
  • Mi Hồng — Vàng 999: Giá mua từ 159.200.000 đến 159.700.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 160.700.000 đến 161.200.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Cùng mức giá mua ổn định 148.000.000 VNĐ/lượng và bán 151.500.000 VNĐ/lượng, thấp hơn các sản phẩm vàng miếng SJC.
  • PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua dao động quanh 156.500.000 đến 157.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 160.500.000 đến 161.500.000 VNĐ/lượng.
  • DOJI — Nữ Trang 9999 - Bán Lẻ: Giá mua 156.500.000 VNĐ/lượng, bán 160.500.000 VNĐ/lượng (08:42).
  • Bảo Tín Minh Châu — TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9: Giá mua 157.000.000 VNĐ/lượng, bán 161.000.000 VNĐ/lượng (09:00).

Nhóm vàng 999.9 và vàng nữ trang có mức giá mua thấp hơn so với vàng SJC của PNJ và Mi Hồng từ 1.000.000 đến 3.000.000 VNĐ/lượng tùy thương hiệu. Biên độ chênh lệch giá mua và bán của nhóm này dao động từ 3.000.000 đến 4.500.000 VNĐ/lượng.

Giá vàng các loại khác tại Mi Hồng và PNJ

  • Mi Hồng — Vàng các loại: Vàng 985 dao động mua 142.000.000 - 142.500.000 VNĐ/lượng, bán 144.500.000 - 145.000.000 VNĐ/lượng; Vàng 980 mua 141.200.000 - 141.700.000 VNĐ/lượng, bán 143.700.000 - 144.200.000 VNĐ/lượng; các loại vàng 750, 680, 610, 580, 410 có giá mua từ 55.500.000 đến 103.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 59.000.000 đến 107.000.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng nữ trang và các loại vàng khác (Toàn Quốc): Các loại vàng 916 (22k) mua 140.820.000 - 141.730.000 VNĐ/lượng, bán 147.020.000 - 147.930.000 VNĐ/lượng; vàng 750 (18k) mua 111.480.000 - 112.230.000 VNĐ/lượng, bán 120.380.000 - 121.130.000 VNĐ/lượng; vàng 680 (16.3k) mua 100.240.000 - 100.920.000 VNĐ/lượng, bán 109.140.000 - 109.820.000 VNĐ/lượng; vàng 610 (14.6k) mua 89.010.000 - 89.620.000 VNĐ/lượng, bán 97.910.000 - 98.520.000 VNĐ/lượng.

Nhìn chung, các loại vàng có hàm lượng thấp hơn như vàng 750, 680, 610, 580 tại Mi Hồng và PNJ có mức giá mua bán phù hợp với độ tinh khiết, biên độ chênh lệch dao động từ 3.500.000 đến hơn 8.000.000 VNĐ/lượng tùy loại và thương hiệu.

Biên độ chênh lệch và xu hướng giá

  • Biên độ chênh lệch mua - bán: Đa số các sản phẩm vàng SJC, vàng 999.9 có biên độ từ 2.500.000 đến 4.000.000 VNĐ/lượng.
  • Giá mua cao nhất: PNJ với mức 160.000.000 VNĐ/lượng cho Pnj (TPHCM) và Sjc (TPHCM) vào lúc 07:44.
  • Giá bán cao nhất: PNJ với 163.000.000 VNĐ/lượng cho Pnj và Sjc tại các vùng vào lúc 07:44.
  • Biến động giá: Hầu hết các thương hiệu có giá mua giảm nhẹ từ buổi sáng tới đầu giờ chiều, trong khi giá bán giữ ổn định hoặc giảm nhẹ.

Kết luận: Ngày 25/05/2026, giá vàng trong nước giữa các thương hiệu có sự chênh lệch rõ rệt, trong đó PNJ giữ mức giá mua và bán cao nhất cho các sản phẩm vàng SJC và Pnj. Mi Hồng có giá bán thấp hơn nhưng giá mua cũng tương tự nhóm này. Ngọc Thẩm và DOJI ghi nhận mức giá mua thấp hơn cho các sản phẩm vàng 999.9 và nhẫn tròn 999.9. Các loại vàng nữ trang và vàng hàm lượng thấp hơn có biên độ chênh lệch rộng hơn, phù hợp với từng loại sản phẩm. Sự ổn định nhẹ về giá trong ngày cho thấy diễn biến thị trường vàng không có biến động lớn.

Dữ liệu mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.

Thông báo thời gian thực

Nhận tin báo giá thị trường mới nhất qua Telegram

Bot gửi thông báo đến điện thoại của bạn mỗi khi dữ liệu giá thị trường ghi nhận mức niêm yết mới.

Subscribe on Telegram👥 Tham gia Group Giá Vàng

Miễn phí trọn đời • Hủy bất cứ lúc nào

Tin Tức Đáng Chú Ý Khác