Ngày 23/06/2026, thị trường vàng trong nước tiếp tục ghi nhận sự biến động nhẹ về giá giữa các thương hiệu uy tín như PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Mi Hồng và Ngọc Thẩm. Dưới đây là so sánh chi tiết giá vàng mua vào và bán ra của các thương hiệu chính trong ngày.
1. Giá vàng SJC và các sản phẩm liên quan
- Phú Quý — Vàng Sjc: Giá mua dao động trong khoảng 144.000.000 - 145.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 147.000.000 đến 148.000.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng SJC: Mức giá mua cao hơn, đạt tới 146.200.000 VNĐ/lượng lúc 07:00, giá bán cao nhất 148.200.000 VNĐ/lượng cùng khung giờ. Giá có xu hướng giảm nhẹ trong buổi chiều.
- Ngọc Thẩm — Vàng Miếng Sjc (loại 10 Chỉ): Giá mua dao động từ 143.000.000 đến 144.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.000.000 đến 147.500.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Miếng Sjc (cty Cp Btmh): Giá mua cao nhất là 145.600.000 VNĐ/lượng lúc 08:33, giá bán đạt 148.600.000 VNĐ/lượng, tương đồng với PNJ và DOJI.
- DOJI — Sjc - bán Lẻ: Giá mua quanh mức 144.000.000 - 145.000.000 VNĐ/lượng, giá bán ổn định ở 147.000.000 - 148.000.000 VNĐ/lượng.
- SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Giá mua 144.000.000 - 145.000.000 VNĐ/lượng, giá bán 147.000.000 - 148.000.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Giá mua 144.000.000 - 145.000.000 VNĐ/lượng, giá bán 147.000.000 - 148.000.000 VNĐ/lượng.
2. Giá vàng thương hiệu PNJ
- PNJ — Pnj (TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Toàn Quốc, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ): Giá mua phổ biến 144.000.000 - 145.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 147.000.000 đến 148.500.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Sjc (các vùng): Giá mua 144.000.000 - 145.600.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động 147.000.000 - 148.600.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Nhẫn Trơn Pnj 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua từ 144.000.000 đến 145.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 147.000.000 đến 148.500.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng Kim Bảo 999.9, Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua từ 144.000.000 đến 145.500.000 VNĐ/lượng, giá bán 147.000.000 - 148.500.000 VNĐ/lượng.
3. Giá vàng thương hiệu DOJI
- DOJI — Sjc - Bán Lẻ, Kim Tt/avpl, Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng: Giá mua dao động 144.000.000 - 145.000.000 VNĐ/lượng, giá bán 147.000.000 - 148.000.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Nguyên Liệu 99.99 và 99.9: Giá mua khoảng 133.500.000 - 135.000.000 VNĐ/lượng, giá bán 135.000.000 - 137.000.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Nữ Trang 9999, 999, 99 - Bán Lẻ: Giá mua giảm từ 141.000.000 VNĐ/lượng đến 137.800.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.000.000 đến 143.300.000 VNĐ/lượng trong ngày.
4. Giá vàng thương hiệu Bảo Tín Minh Châu
- Bảo Tín Minh Châu — BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long): Giá mua từ 143.500.000 đến 144.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 147.000.000 đến 148.000.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC): Giá mua 141.500.000 - 142.500.000 VNĐ/lượng, giá bán 146.000.000 - 147.000.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long): Giá mua 143.500.000 - 144.500.000 VNĐ/lượng, giá bán 147.000.000 - 148.000.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ...: Giá mua 143.000.000 - 144.000.000 VNĐ/lượng, không niêm yết giá bán.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường): Giá mua dao động 132.500.000 - 133.000.000 VNĐ/lượng, không niêm yết giá bán.
5. Giá vàng thương hiệu Phú Quý
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Giá mua dao động trong khoảng 144.000.000 - 144.700.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 147.000.000 đến 147.700.000 VNĐ/lượng.
6. Giá vàng thương hiệu Mi Hồng
- Mi Hồng — Vàng 999 và Vàng SJC: Giá mua cao nhất 146.200.000 VNĐ/lượng, giá bán cao nhất 148.200.000 VNĐ/lượng lúc sáng sớm. Giá giảm nhẹ về chiều.
- Mi Hồng — Các loại vàng khác (985, 980, 750, 680, 610, 580, 410): Giá mua dao động từ 49.000.000 đến 131.700.000 VNĐ/lượng tùy loại, giá bán từ 52.000.000 đến 134.200.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 950: Giá mua cố định 121.000.000 VNĐ/lượng vào buổi tối, không niêm yết giá bán.
7. Giá vàng thương hiệu Ngọc Thẩm
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Giá mua giảm nhẹ từ 138.000.000 VNĐ/lượng đầu ngày xuống còn 134.500.000 VNĐ/lượng buổi chiều, giá bán từ 141.500.000 đến 138.000.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng Ta 990: Giá mua khoảng 132.000.000 - 135.500.000 VNĐ/lượng, giá bán 136.000.000 - 139.500.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750: Giá mua 96.340.000 - 99.000.000 VNĐ/lượng, giá bán 101.840.000 - 104.500.000 VNĐ/lượng.
Kết luận
Trong ngày 23/06/2026, giá vàng tại các thương hiệu lớn như PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu và Phú Quý dao động trong biên độ tương đối hẹp, thể hiện sự ổn định trên thị trường. Giá mua và bán vàng SJC, vàng 999.9 có mức chênh lệch khoảng 2.500.000 đến 3.000.000 VNĐ/lượng tùy thương hiệu và thời điểm ghi nhận. Các loại vàng khác có giá thấp hơn, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng. Sự đồng thuận về giá giữa các thương hiệu chính cũng là điểm đáng chú ý trong ngày hôm nay.
Lưu ý: Dữ liệu nêu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.