Ngày 21/05/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự biến động nhẹ về giá giữa các thương hiệu lớn như PNJ, SJC, DOJI và Phú Quý. Dữ liệu niêm yết cho thấy mức giá mua vào và bán ra có sự chênh lệch nhất định, phản ánh sự cạnh tranh cũng như đặc điểm riêng của từng thương hiệu.
Giá vàng SJC tại các thương hiệu
- Phú Quý — Vàng SJC dao động trong khoảng mua 159.000.000 - 160.500.000 VNĐ/lượng, bán 162.000.000 - 163.500.000 VNĐ/lượng. Biên độ chênh lệch mua bán tầm 3 triệu VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng SJC có giá mua từ 159.700.000 đến 160.800.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 161.500.000 đến 162.300.000 VNĐ/lượng, biên độ chênh lệch khoảng 1,5 đến 1,7 triệu VNĐ/lượng, thấp hơn Phú Quý.
- Ngọc Thẩm — Vàng Miếng Sjc (loại 10 Chỉ) giao dịch mua vào từ 158.000.000 đến 159.500.000 VNĐ/lượng, bán ra từ 161.000.000 đến 162.500.000 VNĐ/lượng, biên độ chênh khoảng 3 triệu VNĐ/lượng.
- PNJ — Sjc (các khu vực TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Toàn Quốc, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ) niêm yết đồng nhất với giá mua 159.400.000 - 161.000.000 VNĐ/lượng, bán 162.400.000 - 163.500.000 VNĐ/lượng. Biên độ chênh lệch mua bán khoảng 2,5 đến 3 triệu VNĐ/lượng.
- DOJI — Sjc - bán lẻ cũng ghi nhận giá mua 159.400.000 - 160.500.000 VNĐ/lượng, bán 162.400.000 - 163.500.000 VNĐ/lượng, biên độ tương tự PNJ và Phú Quý.
- SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG niêm yết giá mua 159.400.000 - 160.500.000 VNĐ/lượng, bán 162.400.000 - 163.500.000 VNĐ/lượng, tương đồng với các đơn vị trên.
Giá vàng 999.9 và nhẫn vàng
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9 dao động mua từ 159.000.000 đến 160.500.000 VNĐ/lượng, bán từ 162.000.000 đến 163.500.000 VNĐ/lượng, tương tự vàng SJC cùng thương hiệu.
- Mi Hồng — Vàng 999 có giá mua vào ổn định 159.700.000 - 160.800.000 VNĐ/lượng, bán ra từ 161.500.000 đến 162.300.000 VNĐ/lượng, biên độ khoảng 1,5 đến 1,7 triệu VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9 niêm yết đồng nhất với giá mua 148.000.000 - 148.500.000 VNĐ/lượng, bán 151.500.000 - 152.000.000 VNĐ/lượng, biên độ chênh khoảng 3,5 triệu VNĐ/lượng, thấp hơn vàng SJC và Phú Quý.
- Ngọc Thẩm — Vàng Ta 990 dao động mua 145.500.000 - 146.000.000 VNĐ/lượng, bán 149.500.000 - 150.000.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Nhẫn Trơn Pnj 999.9 giá mua từ 159.400.000 đến 161.000.000 VNĐ/lượng, bán từ 162.400.000 đến 163.500.000 VNĐ/lượng, cao hơn nhiều so với các thương hiệu khác.
- DOJI — Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng giữ mức giá mua 159.400.000 - 160.500.000 VNĐ/lượng, bán từ 162.400.000 - 163.500.000 VNĐ/lượng, tương đồng với PNJ.
Giá vàng nữ trang, vàng các loại khác
- Mi Hồng — Vàng 985, 980, 950, 750, 680, 610 ghi nhận giá mua từ 55.500.000 đến 143.000.000 VNĐ/lượng, bán từ 59.000.000 đến 145.500.000 VNĐ/lượng tùy loại, với biên độ chênh khoảng 2,5 đến 3 triệu VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9, 999, 9920, 99 dao động giá mua từ 153.190.000 đến 158.000.000 VNĐ/lượng, bán từ 159.390.000 đến 162.000.000 VNĐ/lượng. Giá bán thấp hơn đôi chút so với vàng nhẫn PNJ 999.9.
- DOJI — Nữ Trang 9999, 999, 99 - Bán Lẻ giá mua từ 155.700.000 đến 158.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 160.200.000 đến 162.000.000 VNĐ/lượng, tương tự PNJ.
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750 niêm yết mua khoảng 106.220.000 - 106.980.000 VNĐ/lượng, bán 111.720.000 - 112.480.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng 750 (18k), 680 (16.3k), 650 (15.6k), 610 (14.6k), 585 (14k), 416 (10k), 375 (9k), 333 (8k) có giá mua dao động từ 44.710.000 đến 112.600.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 53.610.000 đến 121.500.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 580 và 410 niêm yết mua từ 55.500.000 đến 83.500.000 VNĐ/lượng, bán từ 59.000.000 đến 87.000.000 VNĐ/lượng.
Đánh giá biên độ và sự khác biệt về giá
Phân tích dữ liệu cho thấy các thương hiệu lớn như PNJ, DOJI, Phú Quý và SJC đều có mức giá vàng SJC tương đối sát nhau với biên độ mua bán khoảng 2,5 đến 3 triệu VNĐ/lượng. Trong khi đó, vàng nhẫn 999.9 của Ngọc Thẩm có giá thấp hơn so với nhẫn PNJ và DOJI khoảng 10 triệu VNĐ/lượng. Mức chênh lệch mua bán ở các loại vàng nữ trang và các loại vàng khác cũng tương đối ổn định trong phạm vi vài triệu đồng tùy loại và thương hiệu.
Giá vàng nữ trang, vàng 18k, 14k và các loại vàng thấp hơn được niêm yết với mức chênh lệch mua bán dao động từ 3 đến 9 triệu VNĐ/lượng tùy loại, thể hiện sự đa dạng về sản phẩm và phân khúc khách hàng. Một số loại vàng như Mi Hồng 950 không có giá bán ra trong dữ liệu ghi nhận, chỉ có giá mua.
Tổng thể, thị trường vàng Việt Nam ngày 21/05/2026 duy trì sự ổn định nhẹ với mức giá niêm yết từ các thương hiệu uy tín, phù hợp với đặc thù từng loại sản phẩm và thương hiệu riêng biệt.
Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo, dựa trên số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận trong ngày 21/05/2026.