Ngày 20/05/2026 ghi nhận sự biến động nhẹ về giá vàng tại các thương hiệu lớn trên thị trường Việt Nam. Qua dữ liệu niêm yết công khai, mức giá mua và bán vàng có sự chênh lệch không đáng kể giữa các nhãn hiệu, tuy nhiên vẫn tồn tại các mức giá riêng biệt thể hiện đặc trưng từng thương hiệu cũng như sản phẩm.
Giá vàng SJC và các sản phẩm liên quan
- Phú Quý — Vàng Sjc: Giá mua giảm từ 160.800.000 VNĐ/lượng (00:00) xuống còn 158.500.000 VNĐ/lượng (13:28). Giá bán cũng giảm từ 163.800.000 VNĐ/lượng xuống 161.500.000 VNĐ/lượng trong cùng khung thời gian.
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Diễn biến tương tự với giá mua từ 160.600.000 VNĐ/lượng xuống 158.500.000 VNĐ/lượng, giá bán đi ngang từ 163.600.000 VNĐ/lượng đến 161.500.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng SJC: Giá mua và bán dao động nhẹ, bắt đầu từ 159.250.000 VNĐ/lượng mua và 160.750.000 VNĐ/lượng bán lúc 00:00, tăng nhẹ lên 160.000.000 VNĐ/lượng mua và 161.500.000 VNĐ/lượng bán lúc 18:06.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Giữ ổn định quanh mức 159.000.000 VNĐ/lượng mua và 162.000.000 VNĐ/lượng bán từ 09:22 đến 16:03.
- SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Giá mua giảm từ 159.500.000 VNĐ/lượng lúc 09:30 xuống còn 158.500.000 VNĐ/lượng lúc 14:30, giá bán cũng giảm tương ứng từ 162.500.000 VNĐ/lượng xuống 161.500.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng PNJ đa dạng sản phẩm và địa bàn
Giá vàng Mi Hồng theo các loại tuổi vàng
- Mi Hồng — Vàng 999 và Vàng SJC có giá mua thấp hơn các thương hiệu lớn, bắt đầu từ 159.250.000 VNĐ/lượng mua và 160.750.000 VNĐ/lượng bán vào đầu ngày, tăng nhẹ về cuối ngày.
- Các loại vàng nữ trang như Vàng 985, Vàng 980, Vàng 750 có giá mua lần lượt từ 142.250.000 VNĐ/lượng, 141.450.000 VNĐ/lượng, và 103.250.000 VNĐ/lượng (00:00), tăng nhẹ vào cuối ngày.
- Các loại vàng thấp tuổi khác như Vàng 680, Vàng 610 cũng dao động trong khoảng 91.750.000 VNĐ/lượng và 88.750.000 VNĐ/lượng mua (00:00).
- Mi Hồng — Vàng 950 chỉ niêm yết giá mua 126.800.000 VNĐ/lượng từ 21:00 đến 23:45, không có giá bán.
Giá vàng Nhẫn và Vàng Ta tại Ngọc Thẩm
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 có giá mua tăng nhẹ từ 147.000.000 VNĐ/lượng (09:35) lên 148.500.000 VNĐ/lượng (17:57), giá bán tương ứng từ 150.500.000 VNĐ/lượng lên 152.000.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng Ta 999.9 có giá mua và bán tương tự Nhẫn 999.9, với mức giá cuối ngày là 148.500.000 VNĐ/lượng mua và 152.000.000 VNĐ/lượng bán.
- Ngọc Thẩm — Vàng Ta 990 có mức giá thấp hơn, mua từ 144.500.000 VNĐ/lượng lên 146.000.000 VNĐ/lượng, bán từ 148.500.000 VNĐ/lượng lên 150.000.000 VNĐ/lượng.
- Các sản phẩm vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750 giữ giá mua quanh 106.220.000 VNĐ/lượng và bán quanh 111.720.000 VNĐ/lượng trong ngày.
- Ngọc Thẩm — Vàng Miếng Sjc (loại 10 Chỉ) có giá mua từ 157.000.000 VNĐ/lượng lên 159.000.000 VNĐ/lượng và giá bán từ 160.000.000 VNĐ/lượng lên 162.000.000 VNĐ/lượng.
DOJI giữ giá vàng ổn định tại các sản phẩm chủ lực
- DOJI — Sjc - bán Lẻ dao động giá mua từ 159.500.000 VNĐ/lượng xuống 158.500.000 VNĐ/lượng, giá bán giảm từ 162.500.000 VNĐ/lượng xuống 161.500.000 VNĐ/lượng.
- Các sản phẩm Kim Tt/avpl và Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng có giá tương tự Sjc bán lẻ.
- Vàng nguyên liệu và nữ trang 9999, 999, 99 có giá mua từ 148.000.000 VNĐ/lượng đến 157.000.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động tương ứng.
Bảo Tín Minh Châu và các dòng vàng Rồng Thăng Long
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) có giá mua xoay quanh 159.000.000 VNĐ/lượng và bán 162.000.000 VNĐ/lượng trong ngày.
- Bảo Tín Minh Châu — BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) cùng mức giá với VRTL.
- Bảo Tín Minh Châu — TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) có giá mua khoảng 156.800.000 VNĐ/lượng và bán 160.800.000 VNĐ/lượng.
- Các sản phẩm VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... chỉ niêm yết giá mua từ 158.500.000 VNĐ/lượng trở lên, không có giá bán.
Tổng quan về biên độ giá và chênh lệch mua-bán
Qua các số liệu ghi nhận, biên độ chênh lệch giữa giá mua và giá bán của các sản phẩm vàng SJC, PNJ và Bảo Tín Minh Châu phổ biến trong khoảng 2.500.000 VNĐ/lượng đến 3.500.000 VNĐ/lượng, thể hiện sự ổn định trên thị trường. Các loại vàng nữ trang và vàng có tuổi thấp hơn có biên độ chênh lệch lớn hơn, phản ánh yếu tố chế tác và mẫu mã.
Về biến động, các thương hiệu lớn đều có xu hướng giảm nhẹ giá mua và bán từ đầu ngày đến giữa chiều, sau đó có những nhích nhẹ hoặc giữ ổn định vào cuối ngày giao dịch.
Kết luận: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận ngày 20/05/2026 từ các thương hiệu vàng uy tín trên thị trường Việt Nam.