So sánh giá vàng các thương hiệu ngày 18/07/2026
Ngày 18/07/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự biến động nhẹ về giá mua và bán từ các thương hiệu lớn như Phú Quý, Mi Hồng, Ngọc Thẩm, PNJ và Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu. Dưới đây là tổng quan và so sánh chi tiết giá vàng các loại sản phẩm niêm yết trong ngày.
1. Giá vàng SJC và các sản phẩm 999.9 cao cấp
- Phú Quý — Vàng Sjc: Giá mua dao động từ 143.000.000 VNĐ/lượng đến 144.000.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 146.600.000 VNĐ/lượng đến 147.500.000 VNĐ/lượng.
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Mức mua trong khoảng 142.100.000 VNĐ/lượng đến 143.000.000 VNĐ/lượng; bán từ 145.600.000 VNĐ/lượng đến 146.500.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 999: Giá mua từ 144.500.000 VNĐ/lượng đến 145.000.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 145.600.000 VNĐ/lượng đến 146.500.000 VNĐ/lượng. Mi Hồng — Vàng SJC cũng có giá tương tự với mức mua 144.500.000 VNĐ/lượng đến 145.000.000 VNĐ/lượng và bán từ 145.600.000 VNĐ/lượng đến 146.500.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng Miếng Sjc (loại 10 Chỉ): Giá mua ổn định ở mức 143.500.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 146.500.000 VNĐ/lượng đến 147.000.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Sjc: Tại nhiều khu vực như TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Toàn Quốc, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, giá mua tăng từ 143.600.000 VNĐ/lượng lên 144.000.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 146.600.000 VNĐ/lượng đến 147.500.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Miếng Sjc (cty Cp Btmh): Giá mua 144.500.000 VNĐ/lượng và bán 147.500.000 VNĐ/lượng tại thời điểm 08:39.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Giá mua 142.600.000 VNĐ/lượng và bán 147.500.000 VNĐ/lượng.
Như vậy, giá vàng SJC tại các thương hiệu lớn có sự đồng đều, với mức mua phổ biến quanh 143-145 triệu VNĐ/lượng và bán từ 146,5 triệu đến 147,5 triệu VNĐ/lượng.
2. Giá vàng 999.9, nhẫn tròn và trang sức cao cấp
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Giá mua dao động từ 126.000.000 VNĐ/lượng đến 128.000.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 130.000.000 VNĐ/lượng đến 131.500.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Nhẫn Tròn Ép Vỉ (kim Gia Bảo) 24k (999.9): Giá mua từ 142.600.000 VNĐ/lượng đến 143.200.000 VNĐ/lượng; bán từ 146.600.000 VNĐ/lượng đến 147.200.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Trang Sức 24k (999.9): Giá mua từ 140.600.000 VNĐ/lượng đến 141.200.000 VNĐ/lượng; bán từ 145.600.000 VNĐ/lượng đến 146.200.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long): Giá mua 142.600.000 VNĐ/lượng, bán 146.600.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 985 và 980: Giá mua khoảng 127.300.000 VNĐ/lượng đến 128.500.000 VNĐ/lượng; bán từ 129.800.000 VNĐ/lượng đến 131.000.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng nhẫn tròn và trang sức cao cấp ở các thương hiệu này có sự tương đồng, nằm trong khoảng 126 triệu đến gần 143 triệu VNĐ/lượng mua vào và mức bán từ 130 triệu đến trên 147 triệu VNĐ/lượng.
3. Giá vàng nữ trang và các loại vàng 18k trở xuống
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750: Giá mua tăng từ 88.110.000 VNĐ/lượng lên 92.920.000 VNĐ/lượng; bán từ 93.610.000 VNĐ/lượng đến 98.420.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 750, 680, 610, 580, 410: Mức mua dao động từ 74.000.000 VNĐ/lượng đến 95.000.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 77.000.000 VNĐ/lượng đến 98.000.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng Nữ Trang các loại 999.9, 999, 9920, 99: Giá mua quanh 135.570.000 VNĐ/lượng đến 140.500.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 141.770.000 VNĐ/lượng đến 144.500.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng 916 (22k), 750 (18k), 680 (16.3k), 650 (15.6k), 610 (14.6k), 585 (14k), 416 (10k), 375 (9k), 333 (8k): Giá mua từ 37.790.000 VNĐ/lượng đến 126.160.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 47.690.000 VNĐ/lượng đến 132.360.000 VNĐ/lượng.
Đây là nhóm có biên độ giá rộng do độ tuổi và hàm lượng vàng khác nhau, giá thấp nhất thuộc về vàng 333 (8k) tại PNJ với mức mua 37.790.000 VNĐ/lượng, bán 48.120.000 VNĐ/lượng, còn cao nhất là vàng nữ trang 999.9 với giá mua trên 140 triệu VNĐ/lượng.
4. Giá vàng nguyên liệu và các sản phẩm đặc thù
- Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Nguyên Liệu 999.9 và 99.9: Giá mua khoảng 130.400.000 VNĐ/lượng đến 131.000.000 VNĐ/lượng, không niêm yết giá bán.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường): Giá mua 130.600.000 VNĐ/lượng, không có giá bán.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng): Giá mua 133.100.000 VNĐ/lượng, không có giá bán.
Nhóm vàng nguyên liệu có mức mua ổn định quanh 130 triệu VNĐ/lượng, thường không niêm yết giá bán công khai.
5. Tổng kết biên độ chênh lệch mua - bán
Biên độ chênh lệch mua - bán ở các sản phẩm vàng SJC và vàng 999.9 dao động khoảng 2.5 triệu đến 3.5 triệu VNĐ/lượng. Các sản phẩm nữ trang và vàng hàm lượng thấp hơn có biên độ dao động rộng hơn, từ vài triệu đến gần 10 triệu VNĐ/lượng tùy loại và thương hiệu.
Tổng thể, thị trường vàng trong nước ngày 18/07/2026 ghi nhận sự ổn định về mức giá, với các thương hiệu lớn giữ giá bán trên 146 triệu VNĐ/lượng cho sản phẩm vàng SJC và vàng 999.9 cao cấp, trong khi các sản phẩm vàng nữ trang và vàng hàm lượng thấp có mức giá tương ứng thấp hơn và biên độ chênh lệch mua bán lớn hơn.
Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.