Ngày 18/05/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự biến động nhẹ về giá giữa các thương hiệu lớn như Phú Quý, Mi Hồng, Ngọc Thẩm, PNJ, DOJI và Bảo Tín Minh Châu. Dữ liệu niêm yết cho thấy mức giá mua vào và bán ra có sự chênh lệch giữa các sản phẩm vàng SJC, nhẫn trơn, vàng nữ trang và các loại vàng miếng, vàng 999.9.
1. Giá vàng SJC và vàng 999.9 tại các thương hiệu
- Phú Quý — Vàng SJC dao động trong khoảng mua 159.500.000–160.500.000 VNĐ/lượng, bán 162.500.000–163.500.000 VNĐ/lượng.
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9 tương tự với mức mua 159.500.000–161.500.000 VNĐ/lượng và bán 162.500.000–164.500.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng SJC và Vàng 999 cùng giữ mức mua 161.000.000–162.000.000 VNĐ/lượng, bán từ 162.800.000 đến 163.500.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9 có giá mua dao động 148.500.000–149.500.000 VNĐ/lượng, bán 152.000.000–153.000.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng Miếng SJC (10 chỉ) có giá mua ổn định quanh 158.500.000–160.000.000 VNĐ/lượng, bán 161.500.000–163.000.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Pnj (Toàn Quốc và các khu vực) niêm yết giá mua trong khoảng 159.500.000–160.800.000 VNĐ/lượng, bán từ 162.500.000 đến 163.800.000 VNĐ/lượng cho sản phẩm vàng Pnj.
- PNJ — Sjc có giá mua 159.500.000–161.300.000 VNĐ/lượng, bán 162.500.000–163.800.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Sjc và Kim Tt/avpl dao động mua 159.500.000–161.300.000 VNĐ/lượng, bán 162.500.000–163.800.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC và BẢN VÀNG ĐẮC LỘC có giá mua 159.500.000–160.800.000 VNĐ/lượng, bán 162.500.000–163.800.000 VNĐ/lượng.
2. Giá vàng nữ trang và các loại vàng khác
- Mi Hồng — Vàng 985, 980, 750, 680, 610, 580, 410 có giá mua từ 57.000.000 đến 144.700.000 VNĐ/lượng, bán từ 60.500.000 đến 147.200.000 VNĐ/lượng tùy loại.
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750 cùng giá mua 106.600.000–107.360.000 VNĐ/lượng, bán 112.100.000–112.860.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng nữ trang 999.9 đến 333 (8K) đa dạng theo loại, giá mua từ 44.880.000 đến 157.500.000 VNĐ/lượng, bán từ 53.780.000 đến 161.500.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Nữ Trang 9999, 999, 99 dao động mua từ 156.300.000 đến 158.500.000 VNĐ/lượng, bán từ 160.000.000 đến 162.500.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 ghi nhận giá mua từ 157.300.000 đến 168.500.000 VNĐ/lượng, bán 161.300.000–162.800.000 VNĐ/lượng.
3. Biên độ chênh lệch mua bán và biến động giá
Biên độ chênh lệch mua vào và bán ra tại các thương hiệu phổ biến dao động từ 2.000.000 VNĐ/lượng đến 3.500.000 VNĐ/lượng ở các sản phẩm vàng SJC và vàng 999.9. Đặc biệt tại Mi Hồng, các loại vàng nữ trang có biên độ chênh thấp hơn, phù hợp với từng loại tuổi vàng.
Trong ngày, mức giá mua cao nhất thuộc về Ngọc Thẩm với nhẫn 999.9 và vàng ta 999.9 đạt đến 149.500.000 VNĐ/lượng, trong khi mức giá bán cao nhất ghi nhận tại PNJ và Bảo Tín Minh Châu, với mức 163.800.000 VNĐ/lượng cho các sản phẩm vàng SJC và Pnj.
Giá vàng thương hiệu Phú Quý duy trì ổn định quanh 160.000.000 VNĐ/lượng mua vào, bán ra từ 162.500.000 đến 164.500.000 VNĐ/lượng với vàng Phú Quý 999.9, cho thấy sự cạnh tranh sát sao với các thương hiệu lớn khác.
Kết luận
Ngày 18/05/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận mức giá mua bán khá đồng đều giữa các thương hiệu lớn, với sự chênh lệch không đáng kể giữa các sản phẩm vàng SJC, vàng 999.9 và vàng nữ trang. Mức giá niêm yết dao động nhẹ trong ngày, phản ánh sự ổn định trong giao dịch vàng vật chất. Người quan tâm có thể tham khảo các mức giá trên để nắm bắt diễn biến thị trường.
Thông tin trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.