Đến nội dung chính
Quay lại danh mục tin tức

So sánh giá vàng các thương hiệu ngày 16/07/2026

17/07/2026, 10:00Thị trường vàng

Tổng hợp và so sánh giá vàng ngày 16/07/2026 giữa các thương hiệu lớn như Phú Quý, PNJ, Mi Hồng, Ngọc Thẩm, Bảo Tín Minh Châu với biến động nhẹ và chênh lệch mua bán ổn định.

Ngày 16/07/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự biến động nhẹ về giá giữa các thương hiệu uy tín như Phú Quý, PNJ, Mi Hồng, Ngọc Thẩm, Bảo Tín Minh Châu và Bảo Tín Mạnh Hải. Dữ liệu giá vàng được cập nhật nhiều khung giờ trong ngày, cho thấy các mức giá mua vào và bán ra có sự chênh lệch dao động vừa phải, phản ánh diễn biến ổn định trên thị trường.

Giá vàng SJC và vàng 999.9

  • Phú Quý — Vàng Sjc có mức mua dao động từ 144.700.000 đến 145.000.000 VNĐ/lượng, bán ra từ 148.200.000 đến 148.500.000 VNĐ/lượng trong các khung giờ sáng sớm.
  • Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9 thấp hơn một chút với giá mua từ 143.500.000 đến 144.000.000 VNĐ/lượng, bán ra 147.000.000 đến 147.500.000 VNĐ/lượng.
  • Mi Hồng — Vàng SJC ghi nhận mức mua cao hơn Phú Quý, từ 145.700.000 đến 146.500.000 VNĐ/lượng, bán ra từ 147.200.000 đến 148.000.000 VNĐ/lượng.
  • Mi Hồng — Vàng 999 có giá tương tự vàng SJC cùng thương hiệu, mua từ 145.700.000 đến 146.500.000 VNĐ/lượng, bán ra từ 147.200.000 đến 148.000.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng Ta 999.9 và Nhẫn 999.9 có giá mua giảm dần từ 130.500.000 VNĐ/lượng đầu ngày xuống còn 126.500.000 VNĐ/lượng cuối ngày, bán ra dao động từ 131.000.000 đến 134.000.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng Miếng Sjc (loại 10 Chỉ) duy trì mức mua 143.000.000 đến 144.000.000 VNĐ/lượng, bán ra 146.000.000 đến 147.000.000 VNĐ/lượng trong suốt ngày.
  • PNJ — Sjc (Toàn Quốc) có giá mua từ 145.200.000 đến 145.500.000 VNĐ/lượng, bán ra 148.200.000 đến 148.500.000 VNĐ/lượng, gần tương đương với Mi Hồng và Phú Quý.
  • Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) ổn định ở mức mua 144.000.000 VNĐ/lượng và bán 148.200.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Miếng Sjc ghi nhận giá mua 145.200.000 VNĐ/lượng và bán 148.200.000 VNĐ/lượng, tương đồng các thương hiệu lớn.

Giá vàng nữ trang và các loại vàng khác

  • PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 có mức mua giảm nhẹ từ 142.000.000 VNĐ/lượng xuống 141.000.000 VNĐ/lượng, bán ra giảm từ 146.000.000 VNĐ/lượng xuống 145.000.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng Nữ Trang 999, 9920 và 99 có giá mua từ 138.340.000 đến 141.850.000 VNĐ/lượng, bán ra tương ứng 143.550.000 đến 145.850.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng 750 (18k) và Vàng 680 (16.3k) giữ mức mua quanh 88.700.000 đến 99.600.000 VNĐ/lượng, bán ra từ 98.600.000 đến 109.500.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng 610, 585, 416, 375, 333 có giá mua lần lượt từ 38.390.000 đến 79.160.000 VNĐ/lượng, bán ra dao động rộng từ 48.290.000 đến 89.060.000 VNĐ/lượng, phản ánh sự đa dạng về tuổi vàng.
  • Mi Hồng — Vàng 750, 680, 610, 580, 410 có giá mua từ 47.000.000 đến 95.500.000 VNĐ/lượng, bán ra từ 50.000.000 đến 98.500.000 VNĐ/lượng, với mức giá tương đương các thương hiệu khác cùng loại tuổi vàng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750 có giá mua giảm dần từ 93.910.000 VNĐ/lượng xuống còn 87.740.000 VNĐ/lượng, bán ra từ 93.240.000 đến 99.410.000 VNĐ/lượng.

Giá vàng nguyên liệu và nhẫn trơn

  • Bảo Tín Minh Châu — VÀNG NGUYÊN LIỆU có giá mua từ 131.000.000 đến 131.500.000 VNĐ/lượng, không có giá bán niêm yết.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Nguyên Liệu 999.9 và 99.9 dao động mua từ 130.500.000 đến 131.500.000 VNĐ/lượng, không có giá bán công khai.
  • Bảo Tín Minh Châu — NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) giữ ổn định giá mua 143.500.000 VNĐ/lượng, bán 147.500.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Nhẫn Trơn Pnj 999.9 (Toàn Quốc) có giá mua từ 143.500.000 đến 143.500.000 VNĐ/lượng, bán ra 147.000.000 đến 147.500.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 giảm dần từ 130.500.000 VNĐ/lượng xuống 126.500.000 VNĐ/lượng giá mua, bán ra từ 131.000.000 đến 134.000.000 VNĐ/lượng.

Nhận xét chung

Ngày 16/07/2026, giá vàng SJC và vàng 999.9 tại các thương hiệu lớn như Phú Quý, PNJ, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu và Bảo Tín Mạnh Hải có sự đồng thuận khá cao, với mức mua vào dao động trong khoảng 144.000.000 đến 146.500.000 VNĐ/lượng và bán ra từ 147.000.000 đến 148.500.000 VNĐ/lượng. Các loại vàng nữ trang và vàng các tuổi khác thể hiện biên độ giá rộng hơn, phù hợp với độ tuổi vàng và thương hiệu. Giá vàng nguyên liệu và nhẫn trơn không niêm yết giá bán ở nhiều nơi, chỉ thể hiện giá mua, phản ánh đặc thù thị trường nguyên liệu.

Dữ liệu này mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.

Thông báo thời gian thực

Nhận tin báo giá thị trường mới nhất qua Telegram

Bot gửi thông báo đến điện thoại của bạn mỗi khi dữ liệu giá thị trường ghi nhận mức niêm yết mới.

Subscribe on Telegram👥 Tham gia Group Giá Vàng

Miễn phí trọn đời • Hủy bất cứ lúc nào

Tin Tức Đáng Chú Ý Khác