Ngày 15/07/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận nhiều biến động nhẹ về giá mua và bán tại các thương hiệu lớn như Phú Quý, Mi Hồng, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Bảo Tín Minh Châu và Bảo Tín Mạnh Hải. Mức giá vàng các loại có sự chênh lệch rõ nét, phản ánh đặc trưng từng loại vàng và thương hiệu.
Giá vàng SJC và vàng 999.9 cao nhất thị trường
- Phú Quý — Vàng SJC: Giá mua từ 143.300.000 VNĐ/lượng (00:00) lên 145.000.000 VNĐ/lượng (08:25), giá bán từ 146.800.000 VNĐ/lượng lên 148.500.000 VNĐ/lượng.
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Giá mua dao động từ 142.500.000 VNĐ/lượng lên 144.000.000 VNĐ/lượng (08:26) và giảm nhẹ về 143.700.000 VNĐ/lượng (14:42), giá bán từ 146.000.000 VNĐ/lượng lên 147.500.000 VNĐ/lượng, sau đó hạ xuống 147.200.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng SJC và Vàng 999: Giá mua ổn định quanh 146.000.000 - 146.500.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 147.500.000 VNĐ/lượng đến 148.200.000 VNĐ/lượng trong các mốc 00:00 đến 11:58.
- PNJ — Sjc (Toàn Quốc): Giá mua tăng từ 144.500.000 VNĐ/lượng (07:58) lên 145.500.000 VNĐ/lượng (08:31), giá bán tương ứng từ 147.500.000 VNĐ/lượng lên 148.500.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Sjc - bán lẻ: Ghi nhận mức mua 145.500.000 VNĐ/lượng và bán 148.500.000 VNĐ/lượng (08:50).
- Bảo Tín Minh Châu — Vàng Miếng SJC và các loại vàng Rồng Thăng Long: Giá mua 143.500.000 VNĐ/lượng, giá bán 147.500.000 VNĐ/lượng (09:02).
- Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Miếng Sjc (cty Cp Btmh): Mức mua 145.500.000 VNĐ/lượng, bán 148.500.000 VNĐ/lượng (09:07).
Giá vàng trang sức và các loại vàng khác
- Mi Hồng — Vàng 750, 680, 610, 580, 410: Giá mua và bán biến động nhẹ trong ngày, ví dụ vàng 750 mua dao động từ 95.000.000 đến 95.500.000 VNĐ/lượng, bán từ 98.000.000 đến 98.500.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Giá mua giữ mức 132.000.000 - 132.500.000 VNĐ/lượng, giá bán khoảng 135.500.000 - 136.000.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng Ta 990: Mức mua từ 129.500.000 VNĐ/lượng đến 130.000.000 VNĐ/lượng, bán từ 133.500.000 VNĐ/lượng đến 134.000.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750: Mức mua khoảng 93.910.000 - 94.210.000 VNĐ/lượng, bán 99.410.000 - 99.710.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Các loại vàng nữ trang và vàng thấp kim cương: Giá mua dao động từ 137.350.000 đến 141.000.000 VNĐ/lượng tùy loại, các mức bán tương ứng từ 143.550.000 đến 146.000.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Nữ Trang 9999, 999, 99 (bán lẻ): Giá mua từ 135.800.000 đến 137.000.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 141.300.000 đến 142.000.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 985, 980, 950: Giá mua dao động trong khoảng 124.000.000 VNĐ/lượng đến 129.000.000 VNĐ/lượng, riêng vàng 950 có giá bán không được niêm yết.
Chênh lệch mua bán và biến động giá
- Chênh lệch mua - bán tại các loại vàng SJC phổ biến dao động từ 1.500.000 đến 3.000.000 VNĐ/lượng, thể hiện mức độ thanh khoản và tính ổn định cao.
- Vàng trang sức và các loại vàng thấp hơn có biên độ chênh lệch rộng hơn, ví dụ Mi Hồng — Vàng 750 có biên độ lên tới 3.000.000 VNĐ/lượng.
- Giá vàng các loại tại các thương hiệu trong ngày có xu hướng tăng nhẹ vào buổi sáng, sau đó giữ ổn định hoặc giảm nhẹ ở một số thời điểm ghi nhận.
Tổng thể, giá vàng SJC và vàng 999.9 vẫn giữ vị trí cao nhất trên thị trường, phản ánh sự ổn định và niềm tin của người tiêu dùng đối với các loại vàng nguyên chất và thương hiệu uy tín. Các loại vàng trang sức và vàng hợp kim thấp hơn có giá mua bán thấp hơn đáng kể, phù hợp với nhu cầu đa dạng của thị trường.
Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.