Trong ngày 14/07/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự biến động nhẹ ở các thương hiệu và sản phẩm khác nhau. Dữ liệu niêm yết cho thấy sự chênh lệch rõ ràng giữa giá mua và giá bán, đồng thời phản ánh sự đa dạng về mức giá của từng loại vàng theo từng thương hiệu.
Giá vàng SJC tại các thương hiệu lớn
- Phú Quý — Vàng SJC: Giá mua dao động từ 143.300.000 VNĐ/lượng (08:33) đến 145.500.000 VNĐ/lượng (00:00), giá bán từ 146.800.000 VNĐ/lượng đến 148.900.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng SJC: Bắt đầu từ 09:17 với giá mua 144.800.000 VNĐ/lượng và bán 146.300.000 VNĐ/lượng, đến 17:01 giá mua tăng lên 145.700.000 VNĐ/lượng, bán 147.500.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Sjc (Toàn Quốc): Giá mua tăng từ 144.300.000 VNĐ/lượng (07:56) lên 144.500.000 VNĐ/lượng (11:36), giá bán ổn định quanh 147.500.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Miếng Sjc: Giá mua từ 143.800.000 VNĐ/lượng (08:34) lên 144.500.000 VNĐ/lượng (14:10), giá bán từ 146.800.000 VNĐ/lượng đến 147.500.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Sjc - bán Lẻ: Giá mua dao động từ 144.100.000 VNĐ/lượng đến 145.400.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 147.100.000 VNĐ/lượng đến 148.400.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Giá mua từ 142.000.000 VNĐ/lượng đến 143.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.800.000 VNĐ/lượng đến 148.400.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng 999.9 và các loại vàng tinh khiết
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Giá mua giảm từ 144.500.000 VNĐ/lượng (00:00) xuống 143.000.000 VNĐ/lượng (11:41), giá bán từ 146.000.000 VNĐ/lượng đến 148.300.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 999: Giá mua tăng nhẹ từ 144.800.000 VNĐ/lượng (09:17) đến 145.700.000 VNĐ/lượng (17:01), giá bán từ 146.300.000 VNĐ/lượng đến 147.500.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Giá mua dao động quanh 131.500.000 - 132.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 135.000.000 VNĐ/lượng đến 136.000.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Nhẫn Tròn Ép Vỉ (kim Gia Bảo) 24k (999.9): Giá mua từ 142.200.000 VNĐ/lượng (10:21) lên đến 144.500.000 VNĐ/lượng (19:43), giá bán từ 146.200.000 VNĐ/lượng đến 148.500.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9: Giá mua thay đổi từ 140.000.000 VNĐ/lượng đến 141.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 145.000.000 VNĐ/lượng đến 146.000.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng nữ trang và các loại vàng khác
- PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua từ 140.000.000 VNĐ/lượng đến 141.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 144.000.000 VNĐ/lượng đến 145.000.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Nữ Trang 9999 - Bán Lẻ: Giá mua ổn định tại 136.000.000 VNĐ/lượng, giá bán 141.000.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 750: Giá mua tăng nhẹ từ 93.000.000 VNĐ/lượng (07:00) lên 94.500.000 VNĐ/lượng (11:54), giá bán từ 96.000.000 VNĐ/lượng đến 97.500.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng 750 (18k) (Toàn Quốc): Giá mua từ 98.100.000 VNĐ/lượng đến 98.850.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 108.000.000 VNĐ/lượng đến 108.750.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750: Giá mua ổn định quanh 93.910.000 - 94.060.000 VNĐ/lượng, giá bán 99.410.000 - 99.560.000 VNĐ/lượng.
Biên độ chênh lệch giá mua và bán
Phần lớn các thương hiệu đều duy trì biên độ chênh lệch mua bán từ khoảng 2.000.000 VNĐ/lượng đến trên 4.000.000 VNĐ/lượng tùy loại vàng và thương hiệu. Ví dụ, Phú Quý — Vàng SJC có biên độ chênh lệch dao động từ 3.400.000 VNĐ/lượng đến 3.600.000 VNĐ/lượng. Trong khi đó, Mi Hồng — Vàng 750 có biên độ khoảng 3.000.000 VNĐ/lượng. Các sản phẩm nữ trang của PNJ và DOJI có biên độ chênh lệch mua bán dao động từ 4.500.000 VNĐ/lượng đến 5.000.000 VNĐ/lượng.
Kết luận
Ngày 14/07/2026, giá vàng tại các thương hiệu lớn như Phú Quý, PNJ, DOJI, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng và Ngọc Thẩm ghi nhận sự biến động nhẹ trong ngày. Giá vàng SJC của các thương hiệu này nằm trong khoảng 142.000.000 VNĐ/lượng đến 147.500.000 VNĐ/lượng với mức chênh lệch mua bán ổn định. Các loại vàng tinh khiết 999.9 và vàng nữ trang có mức giá phù hợp với từng loại và thương hiệu, thể hiện sự đa dạng của thị trường vàng trong nước.
Dữ liệu mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.