Đến nội dung chính
Quay lại danh mục tin tức

So sánh giá vàng các thương hiệu ngày 13/07/2026 tại Việt Nam

14/07/2026, 10:00Thị trường vàng

Giá vàng ngày 13/07/2026 biến động nhẹ, vàng SJC và 999.9 giữ mức cao, biên độ mua bán từ 143 triệu đến 149 triệu VNĐ/lượng tại các thương hiệu lớn.

Giá vàng thương hiệu SJC và các sản phẩm cao cấp

Trong ngày 13/07/2026, giá vàng SJC tại các thương hiệu lớn ghi nhận dao động mua vào từ 145 triệu đến 146,9 triệu VNĐ/lượng, bán ra trong khoảng 147,5 triệu đến 149,9 triệu VNĐ/lượng.

  • Phú Quý — Vàng Sjc: Giá mua từ 145.000.000 VNĐ/lượng đến 145.500.000 VNĐ/lượng, bán ra từ 148.400.000 VNĐ/lượng đến 149.000.000 VNĐ/lượng.
  • Mi Hồng — Vàng SJC: Giá mua điều chỉnh nhẹ quanh mức 145.800.000 VNĐ/lượng đến 146.500.000 VNĐ/lượng, bán ra từ 147.500.000 VNĐ/lượng đến 148.500.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Sjc (TPHCM và các khu vực): Giá mua cao nhất lên đến 146.900.000 VNĐ/lượng, bán ra tối đa 149.900.000 VNĐ/lượng, thể hiện mức giá bán cao nhất trong nhóm SJC.
  • DOJI — Sjc - bán lẻ: Mức giá mua ổn định ở 145.400.000 VNĐ/lượng đến 145.900.000 VNĐ/lượng, bán ra 148.400.000 VNĐ/lượng đến 148.900.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Giá mua khoảng 143.000.000 VNĐ/lượng đến 144.000.000 VNĐ/lượng, bán ra từ 148.400.000 VNĐ/lượng đến 148.900.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Miếng Sjc (cty Cp Btmh): Mức giá mua dao động từ 145.400.000 VNĐ/lượng đến 145.900.000 VNĐ/lượng, bán ra 148.400.000 VNĐ/lượng đến 148.900.000 VNĐ/lượng.

Giá vàng Phú Quý 999.9 và Mi Hồng 999

Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9 có giá mua dao động từ 143.500.000 VNĐ/lượng đến 145.300.000 VNĐ/lượng, bán ra từ 147.000.000 VNĐ/lượng đến 148.800.000 VNĐ/lượng, thể hiện xu hướng giảm nhẹ trong ngày.

Mi Hồng — Vàng 999 cũng duy trì mức giá mua quanh 145.800.000 VNĐ/lượng đến 146.500.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 147.500.000 VNĐ/lượng đến 148.500.000 VNĐ/lượng.

Giá vàng nhẫn và vàng nguyên liệu

  • Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Giá mua giảm dần từ 133.500.000 VNĐ/lượng xuống còn 131.500.000 VNĐ/lượng, bán ra từ 135.000.000 VNĐ/lượng đến 137.000.000 VNĐ/lượng.
  • DOJI — Nguyên Liệu 99.99 và 99.9: Mức giá mua dao động từ 131.500.000 VNĐ/lượng đến 144.000.000 VNĐ/lượng tùy loại, bán ra khoảng 134.500.000 VNĐ/lượng đến 148.000.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Minh Châu — VÀNG NGUYÊN LIỆU: Giá mua khoảng 130.000.000 VNĐ/lượng đến 131.000.000 VNĐ/lượng, không có giá bán niêm yết.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Nguyên Liệu 999.9 và 99.9: Giá mua dao động từ 129.500.000 VNĐ/lượng đến 132.000.000 VNĐ/lượng, không có giá bán niêm yết.

So sánh giá vàng nữ trang và các loại vàng khác

  • PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 và 999: Giá mua từ 140.860.000 VNĐ/lượng đến 143.200.000 VNĐ/lượng, bán ra từ 144.860.000 VNĐ/lượng đến 147.200.000 VNĐ/lượng.
  • DOJI — Nữ Trang 9999, 999 và 99 - Bán Lẻ: Giá mua từ 135.800.000 VNĐ/lượng đến 138.000.000 VNĐ/lượng, bán ra dao động từ 141.300.000 VNĐ/lượng đến 143.000.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750: Giá mua quanh 94.060.000 VNĐ/lượng đến 95.200.000 VNĐ/lượng, bán ra từ 99.560.000 VNĐ/lượng đến 100.700.000 VNĐ/lượng.
  • Mi Hồng — Vàng 985, 980, 750, 680, 610, 580, 410: Giá mua thấp hơn đáng kể so với thương hiệu lớn, dao động từ 47.000.000 VNĐ/lượng đến 129.000.000 VNĐ/lượng tùy loại, bán ra từ 50.000.000 VNĐ/lượng đến 131.500.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng 916 (22k), 750 (18k), 680 (16.3k), 650 (15.6k), 610 (14.6k), 585 (14k), 416 (10k), 375 (9k), 333 (8k): Giá mua từ 38.390.000 VNĐ/lượng đến 128.640.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 48.290.000 VNĐ/lượng đến 134.840.000 VNĐ/lượng.

Biên độ chênh lệch mua bán

Biên độ giá mua và bán giữa các thương hiệu và sản phẩm dao động khá rộng, với mức chênh lệch phổ biến từ 2.000.000 VNĐ/lượng đến 5.000.000 VNĐ/lượng, tùy theo loại vàng và thương hiệu. Sản phẩm vàng SJC và các loại vàng 999.9 thường có mức chênh lệch nhỏ hơn so với vàng nữ trang hay các loại vàng tạp chất, thể hiện tính thanh khoản cao hơn.

Tổng kết

Ngày 13/07/2026, giá vàng tại thị trường Việt Nam thể hiện sự biến động nhẹ giữa các thương hiệu lớn như PNJ, DOJI, Phú Quý, Mi Hồng và Bảo Tín Minh Châu. Vàng SJC và các loại vàng 999.9 giữ mức giá cao và ổn định hơn so với các loại vàng nữ trang và vàng nguyên liệu. Biên độ chênh lệch mua bán vẫn duy trì ổn định, phản ánh sự cạnh tranh và thị trường đa dạng.

Lưu ý: Dữ liệu mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.

Thông báo thời gian thực

Nhận tin báo giá thị trường mới nhất qua Telegram

Bot gửi thông báo đến điện thoại của bạn mỗi khi dữ liệu giá thị trường ghi nhận mức niêm yết mới.

Subscribe on Telegram👥 Tham gia Group Giá Vàng

Miễn phí trọn đời • Hủy bất cứ lúc nào

Tin Tức Đáng Chú Ý Khác