Ngày 11/07/2026, thị trường giá vàng trong nước ghi nhận mức giá mua và bán được niêm yết công khai từ các thương hiệu uy tín như Phú Quý, Mi Hồng, Ngọc Thẩm, PNJ, và Bảo Tín Minh Châu. Dưới đây là những điểm chính trong biến động giá vàng giữa các thương hiệu trong ngày.
Giá vàng SJC và 999.9
- Phú Quý — Vàng SJC mở cửa lúc 00:00 với mức mua 145.300.000 VNĐ/lượng và bán 149.000.000 VNĐ/lượng.
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9 có biến động nhẹ, từ 146.000.000 VNĐ/lượng mua và 149.300.000 VNĐ/lượng bán lúc 00:00, giảm xuống 145.300.000 VNĐ/lượng mua, 148.800.000 VNĐ/lượng bán lúc 08:29.
- Mi Hồng — Vàng SJC có nhiều lần điều chỉnh: lúc 00:00 mua 147.525.000 VNĐ/lượng, bán 149.175.000 VNĐ/lượng; 07:10 mua 147.500.000 VNĐ/lượng, bán 149.200.000 VNĐ/lượng; và 08:50 mua 147.800.000 VNĐ/lượng, bán 149.500.000 VNĐ/lượng. Đây là mức mua cao nhất trong nhóm vàng SJC ghi nhận trong ngày.
- Ngọc Thẩm — Vàng Miếng SJC (loại 10 Chỉ) lúc 07:30 và 09:38 niêm yết mua từ 145.000.000 đến 145.500.000 VNĐ/lượng, bán từ 148.000.000 đến 148.500.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — Vàng Miếng SJC (Vàng SJC) lúc 08:58 mua 145.000.000 VNĐ/lượng, bán 149.900.000 VNĐ/lượng, mức bán cao nhất trong nhóm vàng SJC.
- PNJ — Sjc (Toàn Quốc) lúc 07:56 mua 146.900.000 VNĐ/lượng, bán 149.900.000 VNĐ/lượng, tương tự các điểm bán tại TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ.
Giá vàng 999.9 và các loại vàng tinh khiết khác
- Mi Hồng — Vàng 999 có giá mua tăng dần từ 147.525.000 VNĐ/lượng lúc 00:00 lên 147.800.000 VNĐ/lượng lúc 08:50, tương ứng bán từ 149.175.000 VNĐ/lượng lên 149.500.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9 ghi nhận mức mua 133.500.000 VNĐ/lượng và bán 137.000.000 VNĐ/lượng tại các khung giờ 07:30 và 09:38.
- Ngọc Thẩm — Vàng Ta 990 mua 130.000.000 VNĐ/lượng, bán 134.000.000 VNĐ/lượng cùng thời điểm.
- Bảo Tín Minh Châu — TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 mua 143.000.000 VNĐ/lượng, bán 148.000.000 VNĐ/lượng lúc 08:58.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) mua 145.000.000 VNĐ/lượng, bán 149.000.000 VNĐ/lượng cùng thời điểm.
Giá vàng nữ trang và các loại vàng khác
- PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 mua 143.200.000 VNĐ/lượng, bán 147.200.000 VNĐ/lượng lúc 07:58.
- PNJ — Vàng Nữ Trang 999 mua 143.050.000 VNĐ/lượng, bán 147.050.000 VNĐ/lượng cùng thời điểm.
- PNJ — Vàng 750 (18k) mua 100.500.000 VNĐ/lượng, bán 110.400.000 VNĐ/lượng lúc 07:58.
- Mi Hồng — Vàng 985 giữ mức mua 130.000.000 VNĐ/lượng, bán 132.500.000 VNĐ/lượng trong ngày.
- Mi Hồng — Vàng 980 mua 129.200.000 VNĐ/lượng, bán 131.700.000 VNĐ/lượng ổn định trong ngày.
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750 mua 95.200.000 VNĐ/lượng, bán 100.700.000 VNĐ/lượng tại 07:30 và 09:38.
- Mi Hồng — Vàng 950 có giá mua 121.500.000 VNĐ/lượng từ 21:00 đến 23:45 nhưng không ghi nhận giá bán.
Chênh lệch giá mua và bán
Biên độ chênh lệch mua và bán vàng SJC của các thương hiệu dao động trong khoảng từ 3.500.000 đến 4.900.000 VNĐ/lượng. PNJ và Bảo Tín Minh Châu ghi nhận mức bán cao nhất ở mức 149.900.000 VNĐ/lượng cho vàng SJC, trong khi Phú Quý và Ngọc Thẩm có mức bán thấp hơn từ 148.000.000 đến 149.000.000 VNĐ/lượng.
Vàng 999.9 và các loại vàng tinh khiết khác có mức chênh lệch mua bán thấp hơn, khoảng 3.500.000 đến 4.000.000 VNĐ/lượng, thể hiện sự ổn định trong giao dịch nữ trang cao cấp và vàng nhẫn.
Kết luận
Giá vàng ngày 11/07/2026 giữa các thương hiệu ghi nhận sự đa dạng về mức giá và biên độ chênh lệch. Các sản phẩm vàng SJC và vàng 999.9 của Mi Hồng, PNJ và Bảo Tín Minh Châu đều có giá bán cao hơn so với Phú Quý và Ngọc Thẩm. Trong khi đó, các loại vàng nữ trang và vàng công nghiệp có mức giá thấp và biên độ mua bán rộng hơn, phản ánh tính đặc thù của từng loại vàng.
Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.