Đến nội dung chính
Quay lại danh mục tin tức

So sánh giá vàng các thương hiệu ngày 08/07/2026 tại Việt Nam

09/07/2026, 10:00Thị trường vàng

Cập nhật biến động giá vàng ngày 08/07/2026 giữa các thương hiệu lớn như SJC, PNJ, DOJI, Phú Quý, Mi Hồng với mức giá chi tiết từng loại sản phẩm.

Ngày 08/07/2026, thị trường vàng trong nước tiếp tục ghi nhận những biến động giá nhẹ nhưng có sự chênh lệch đáng chú ý giữa các thương hiệu và sản phẩm khác nhau. Dưới đây là so sánh chi tiết giá vàng mua vào và bán ra tại các thương hiệu lớn như Phú Quý, Mi Hồng, Ngọc Thẩm, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu và Bảo Tín Mạnh Hải.

Giá vàng SJC và các sản phẩm vàng cao cấp

  • Phú Quý — Vàng Sjc: Giá mua dao động từ 147.400.000 VNĐ/lượng (00:00) giảm xuống còn 145.000.000 VNĐ/lượng vào 15:50; giá bán từ 151.000.000 VNĐ/lượng xuống 148.500.000 VNĐ/lượng tương ứng.
  • Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Giá mua giảm từ 147.000.000 VNĐ/lượng xuống 145.000.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 150.000.000 VNĐ/lượng xuống 148.000.000 VNĐ/lượng.
  • Mi Hồng — Vàng SJC: Giá mua giữ mức 146.000.000 - 146.800.000 VNĐ/lượng, giảm nhẹ xuống 145.500.000 VNĐ/lượng lúc 16:50; giá bán dao động 147.300.000 - 148.300.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng Miếng Sjc (loại 10 Chỉ): Giá mua giảm từ 146.500.000 VNĐ/lượng xuống 144.000.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 149.500.000 VNĐ/lượng xuống 147.000.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Sjc (Toàn Quốc): Giá mua giảm từ 147.000.000 VNĐ/lượng về 145.500.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 150.000.000 VNĐ/lượng xuống 148.500.000 VNĐ/lượng.
  • DOJI — Sjc - bán Lẻ: Giá mua giảm từ 146.500.000 VNĐ/lượng xuống 145.500.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 149.500.000 VNĐ/lượng xuống 148.500.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Giá mua giảm từ 144.800.000 VNĐ/lượng xuống 144.300.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 149.500.000 VNĐ/lượng xuống 148.500.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Miếng Sjc (cty Cp Btmh): Giá mua giảm từ 146.500.000 VNĐ/lượng xuống 145.500.000 VNĐ/lượng; giá bán giảm từ 149.500.000 VNĐ/lượng xuống 148.500.000 VNĐ/lượng.

Có thể thấy, nhóm vàng SJC tại các thương hiệu lớn đều có mức giá mua vào dao động từ khoảng 144 triệu đến 147 triệu VNĐ/lượng và giá bán ra từ 148,5 triệu đến 151 triệu VNĐ/lượng. PNJ và DOJI duy trì mức giá mua bán sát nhau với khoảng cách biên độ từ 3 triệu đến 3,5 triệu VNĐ/lượng.

Giá vàng nguyên liệu và nhẫn tròn 999.9

  • Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Giá mua khoảng 132.000.000 - 134.000.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 135.500.000 đến 137.500.000 VNĐ/lượng.
  • DOJI — Nguyên Liệu 99.99 và 99.9: Giá mua từ 132.500.000 đến 134.000.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 134.500.000 đến 136.000.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Nhẫn Trơn Pnj 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua từ 145.200.000 đến 146.500.000 VNĐ/lượng và giá bán 148.200.000 đến 149.500.000 VNĐ/lượng, cao hơn đáng kể so với các loại nhẫn tròn nguyên liệu của Ngọc Thẩm và DOJI.
  • Bảo Tín Minh Châu — NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long): Giá mua giảm nhẹ từ 144.800.000 VNĐ/lượng xuống 144.300.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 148.800.000 VNĐ/lượng xuống 148.300.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Nhẫn Tròn Ép Vỉ (kim Gia Bảo) 24k (999.9): Giá mua giảm từ 144.800.000 VNĐ/lượng xuống 144.300.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 148.800.000 VNĐ/lượng xuống 148.300.000 VNĐ/lượng.

Nhóm nhẫn tròn 999.9 tại các thương hiệu lớn có giá mua phổ biến từ 132 triệu đến trên 146 triệu VNĐ/lượng tùy thuộc vào thương hiệu và loại sản phẩm. PNJ và Bảo Tín Minh Châu giữ mức giá mua và bán cao hơn so với DOJI và Ngọc Thẩm.

Giá vàng nữ trang và các loại vàng thấp hơn

  • PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9: Giá mua từ 142.000.000 đến 143.000.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 146.000.000 đến 147.000.000 VNĐ/lượng.
  • DOJI — Nữ Trang 9999 và 999: Giá mua khoảng 136.500.000 đến 138.000.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 141.500.000 đến 143.000.000 VNĐ/lượng.
  • Mi Hồng — Vàng 985 và 980: Giá mua từ 127.200.000 đến 129.000.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 130.500.000 đến 131.500.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng 750 (18k): Giá mua từ 99.600.000 đến 100.350.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 109.500.000 đến 110.250.000 VNĐ/lượng.
  • Mi Hồng — Vàng 610 và 580: Giá mua dao động 79.500.000 - 80.500.000 VNĐ/lượng (610) và 73.500.000 - 74.500.000 VNĐ/lượng (580); giá bán tương ứng từ 82.500.000 - 83.500.000 VNĐ/lượng (610) và 76.500.000 - 77.500.000 VNĐ/lượng (580).
  • PNJ — Vàng 680 (16.3K): Giá mua từ 89.380.000 đến 90.060.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 99.280.000 đến 99.960.000 VNĐ/lượng.

Nhóm vàng nữ trang và các loại vàng có hàm lượng thấp hơn có giá mua bán thấp hơn nhóm vàng nguyên liệu và vàng SJC, với biên độ giá khá rộng tùy thuộc loại và thương hiệu. PNJ và Mi Hồng là hai thương hiệu có đa dạng sản phẩm từ vàng 999.9 đến vàng 410, 580, 610,... với mức giá phù hợp từng phân khúc.

Biên độ giá mua bán và biến động trong ngày

  • Biên độ giữa giá mua và bán tại các loại vàng SJC phổ biến dao động từ 3.000.000 đến 4.000.000 VNĐ/lượng.
  • Giá vàng tại các thương hiệu lớn như PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu có xu hướng giảm nhẹ vào buổi chiều so với sáng sớm, với mức giảm từ 1.000.000 đến 2.500.000 VNĐ/lượng ở cả giá mua và bán.
  • Giá vàng nữ trang và vàng các loại khác cũng có biến động nhẹ theo xu hướng chung, không có sự tăng giá đột biến trong ngày.

Tổng kết, ngày 08/07/2026, giá vàng trong nước thể hiện sự ổn định tương đối với biến động nhẹ giữa các thời điểm trong ngày. Giá vàng SJC từ các thương hiệu lớn như PNJ, DOJI, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu và Bảo Tín Mạnh Hải duy trì mức cao nhất trong danh sách, trong khi các loại vàng nữ trang và vàng hàm lượng thấp hơn có giá thấp hơn đáng kể. Biên độ giá mua bán phổ biến dao động từ 2.500.000 đến 4.000.000 VNĐ/lượng tùy loại sản phẩm và thương hiệu.

Thông tin trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.

Thông báo thời gian thực

Nhận tin báo giá thị trường mới nhất qua Telegram

Bot gửi thông báo đến điện thoại của bạn mỗi khi dữ liệu giá thị trường ghi nhận mức niêm yết mới.

Subscribe on Telegram👥 Tham gia Group Giá Vàng

Miễn phí trọn đời • Hủy bất cứ lúc nào

Tin Tức Đáng Chú Ý Khác