Ngày 06/07/2026, thị trường giá vàng trong nước ghi nhận sự biến động nhẹ giữa các thương hiệu lớn như PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Mi Hồng và Ngọc Thẩm. Dữ liệu niêm yết cho thấy sự chênh lệch rõ nét về giá mua - bán và mức giá niêm yết tùy theo loại sản phẩm và thương hiệu.
Giá vàng SJC tại các thương hiệu lớn
- Phú Quý — Vàng Sjc: Giá mua giảm nhẹ từ 148.000.000 VNĐ/lượng lúc 00:00 xuống 147.400.000 VNĐ/lượng lúc 15:11, giá bán dao động từ 151.400.000 VNĐ/lượng xuống 151.000.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng SJC: Mức giá mua cao nhất ghi nhận lúc 10:11 là 149.000.000 VNĐ/lượng, giảm dần về 148.200.000 VNĐ/lượng lúc 17:13; giá bán tương ứng từ 150.500.000 VNĐ/lượng xuống 150.000.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Giá mua lúc 09:00 là 147.500.000 VNĐ/lượng, giảm nhẹ xuống 146.500.000 VNĐ/lượng lúc 13:08; giá bán giữ quanh 151.400.000 VNĐ/lượng đến 151.000.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Sjc -bán Lẻ: Giá mua 148.400.000 VNĐ/lượng lúc 08:34, giảm xuống 148.000.000 VNĐ/lượng lúc 13:11; giá bán ổn định 151.400.000 VNĐ/lượng đến 151.000.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Sjc (các khu vực): Giá mua đồng nhất 148.400.000 VNĐ/lượng lúc 07:56, giảm xuống 148.000.000 VNĐ/lượng lúc 13:11; giá bán dao động từ 151.400.000 VNĐ/lượng đến 151.000.000 VNĐ/lượng.
Nhẫn và vàng nguyên liệu 999.9
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9: Giá mua cao nhất là 136.000.000 VNĐ/lượng lúc 08:58 và 09:18, giảm xuống 135.000.000 VNĐ/lượng lúc 14:02; giá bán từ 140.000.000 VNĐ/lượng xuống 138.500.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Nguyên Liệu 99.99: Giá mua 136.000.000 VNĐ/lượng lúc 08:34, giảm nhẹ xuống 135.600.000 VNĐ/lượng lúc 13:11; giá bán từ 138.000.000 VNĐ/lượng xuống 137.600.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG NGUYÊN LIỆU: Giá mua giảm từ 133.000.000 VNĐ/lượng lúc 09:00 xuống 132.000.000 VNĐ/lượng lúc 13:08; không có giá bán niêm yết.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Nguyên Liệu 999,9: Giá mua 133.000.000 VNĐ/lượng lúc 11:43, giảm nhẹ xuống 132.500.000 VNĐ/lượng lúc 13:22; không có giá bán.
Vàng nữ trang các loại
- PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua giảm từ 145.900.000 VNĐ/lượng lúc 07:56 xuống 145.000.000 VNĐ/lượng lúc 09:08; giá bán từ 149.900.000 VNĐ/lượng xuống 149.000.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Nữ Trang 9999 - Bán Lẻ: Giá mua từ 141.000.000 VNĐ/lượng xuống 140.600.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.000.000 VNĐ/lượng xuống 145.600.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9: Giá mua ổn định 145.500.000 VNĐ/lượng đến 145.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 150.000.000 VNĐ/lượng giảm xuống 149.000.000 VNĐ/lượng.
So sánh biên độ chênh lệch mua bán
- Các sản phẩm vàng SJC của Phú Quý, DOJI, PNJ và Bảo Tín Minh Châu có biên độ chênh lệch mua-bán dao động từ 3.000.000 VNĐ/lượng đến 4.000.000 VNĐ/lượng, phản ánh sự ổn định cao.
- Vàng nguyên liệu và nhẫn 999.9 tại DOJI và Ngọc Thẩm có biên độ khoảng 2.500.000 VNĐ/lượng đến 4.000.000 VNĐ/lượng.
- Vàng nữ trang ở các thương hiệu có biên độ chênh lệch mua bán lớn hơn, dao động từ 4.000.000 VNĐ/lượng đến 9.000.000 VNĐ/lượng tùy loại và thương hiệu.
- Mi Hồng cung cấp đa dạng các loại vàng từ 999, 985, 980 đến các loại thấp hơn như 750, 680, 610, 580 với giá mua bán tương ứng giảm theo độ tinh khiết, biên độ chênh lệch mua-bán khoảng 3.000.000 VNĐ/lượng đến 4.500.000 VNĐ/lượng.
Tổng quan biến động giá
Ngày 06/07/2026 ghi nhận mức giá vàng mua bán cao nhất thuộc về Mi Hồng — Vàng SJC với giá mua 149.000.000 VNĐ/lượng lúc 10:11 và giá bán 151.400.000 VNĐ/lượng tại DOJI và PNJ. Trong khi đó, các loại vàng nữ trang có giá thấp hơn đáng kể, phản ánh đúng mức độ tinh khiết và ứng dụng của từng loại.
Phần lớn các thương hiệu lớn như PNJ, DOJI và Bảo Tín Minh Châu duy trì mức giá mua bán gần nhau, tạo nên sự cân bằng cho thị trường vàng trong nước. Mi Hồng nổi bật với nhiều loại vàng đa dạng về tuổi và giá, phù hợp với đa dạng nhu cầu khách hàng.
Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận ngày 06/07/2026.