Ngày 04/07/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự ổn định về giá ở hầu hết các thương hiệu và dòng sản phẩm khác nhau. Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian từ 00:00 đến 09:56, cho thấy mức giá mua vào và bán ra không có biến động đáng kể.
Giá vàng SJC và các sản phẩm liên quan
- Mi Hồng — Vàng SJC: Mức giá mua vào 149.000.000 VNĐ/lượng và bán ra 150.500.000 VNĐ/lượng tại 00:00 và 09:35, giữ nguyên trong suốt thời gian ghi nhận.
- Phú Quý — Vàng SJC: Mức giá mua 148.000.000 VNĐ/lượng, bán 151.400.000 VNĐ/lượng tại 00:00.
- DOJI — Sjc -bán Lẻ: Ghi nhận mua 148.400.000 VNĐ/lượng và bán 151.400.000 VNĐ/lượng lúc 08:47.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Mua 147.500.000 VNĐ/lượng, bán 151.400.000 VNĐ/lượng lúc 08:55.
- PNJ — Sjc (Toàn Quốc): Đồng nhất mức mua 148.400.000 VNĐ/lượng, bán 151.400.000 VNĐ/lượng tại 07:34 tại các khu vực TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và toàn quốc.
Có thể thấy, giá vàng SJC của các thương hiệu lớn như PNJ, DOJI, Phú Quý và Bảo Tín Minh Châu đều nằm trong khoảng mua từ 147.500.000 đến 149.000.000 VNĐ/lượng và bán ra từ 150.500.000 đến 151.400.000 VNĐ/lượng, thể hiện sự đồng nhất cao về mặt giá cả.
Giá vàng 999.9 và nhẫn tròn
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Đều có giá mua 135.500.000 VNĐ/lượng, bán 139.000.000 VNĐ/lượng lúc 07:30.
- DOJI — Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng: Mức giá mua 148.400.000 VNĐ/lượng, bán 151.400.000 VNĐ/lượng lúc 08:47, cao hơn so với Ngọc Thẩm.
- Bảo Tín Minh Châu — NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long): Mua 147.500.000 VNĐ/lượng - bán 151.000.000 VNĐ/lượng lúc 08:55.
- PNJ — Nhẫn Trơn Pnj 999.9 (Toàn Quốc): Mức mua và bán đồng nhất với vàng SJC, 148.400.000 VNĐ/lượng mua và 151.400.000 VNĐ/lượng bán.
Nhẫn tròn 999.9 của các thương hiệu lớn như DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu đều giữ mức giá cao, xấp xỉ với giá vàng SJC, trong khi Ngọc Thẩm có mức giá thấp hơn đáng kể.
Giá vàng 985, 980, 950 và các loại vàng 750, 680, 610, 580
- Mi Hồng — Vàng 985: Mua 131.000.000 VNĐ/lượng, bán 133.500.000 VNĐ/lượng (00:00 và 09:34).
- Mi Hồng — Vàng 980: Mua 130.200.000 VNĐ/lượng, bán 132.700.000 VNĐ/lượng cùng thời điểm.
- Mi Hồng — Vàng 950: Mua 120.700.000 VNĐ/lượng, bán 0 VNĐ/lượng từ 21:00 đến 23:45.
- Mi Hồng — Vàng 750: Mua 97.000.000 VNĐ/lượng, bán 100.000.000 VNĐ/lượng (00:00 và 09:56).
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750: Mua 96.720.000 VNĐ/lượng, bán 102.220.000 VNĐ/lượng lúc 07:30.
- PNJ — Vàng 750 (18k) (Toàn Quốc): Mua 102.530.000 VNĐ/lượng, bán 112.430.000 VNĐ/lượng lúc 07:34, cao hơn Mi Hồng và Ngọc Thẩm.
- Mi Hồng — Vàng 680: Mua 85.500.000 VNĐ/lượng, bán 88.500.000 VNĐ/lượng (00:00 và 09:56).
- PNJ — Vàng 680 (16.3K) (Toàn Quốc): Mua 92.030.000 VNĐ/lượng, bán 101.930.000 VNĐ/lượng (07:34), cao hơn Mi Hồng.
- Mi Hồng — Vàng 610: Mua 82.500.000 VNĐ/lượng, bán 85.500.000 VNĐ/lượng (00:00 và 09:56).
- PNJ — Vàng 610 (14.6K) (Toàn Quốc): Mua 81.540.000 VNĐ/lượng, bán 91.440.000 VNĐ/lượng (07:34), giá bán cao hơn Mi Hồng.
- Mi Hồng — Vàng 580: Mua 76.500.000 VNĐ/lượng, bán 79.500.000 VNĐ/lượng (00:00 và 09:56).
- PNJ — Vàng 585 (14k) (Toàn Quốc): Mua 77.790.000 VNĐ/lượng, bán 87.690.000 VNĐ/lượng (07:34), giá bán cao hơn Mi Hồng.
Nhìn chung, các loại vàng 750 trở xuống của PNJ có mức giá mua và bán cao hơn Mi Hồng và Ngọc Thẩm, đặc biệt là giá bán ra ghi nhận chênh lệch đáng kể.
Giá vàng nữ trang và các loại vàng thấp hơn
- PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 (Toàn Quốc): Mua 145.900.000 VNĐ/lượng, bán 149.900.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Nữ Trang 9999 - Bán Lẻ: Mua 141.000.000 VNĐ/lượng, bán 146.000.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Nữ Trang 999 - Bán Lẻ: Mua 140.500.000 VNĐ/lượng, bán 145.500.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Nữ Trang 99 - Bán Lẻ: Mua 139.800.000 VNĐ/lượng, bán 145.300.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng Nữ Trang 999 (Toàn Quốc): Mua 145.750.000 VNĐ/lượng, bán 149.750.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng Nữ Trang 9920 (Toàn Quốc): Mua 142.500.000 VNĐ/lượng, bán 148.700.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng Nữ Trang 99 (Toàn Quốc): Mua 142.200.000 VNĐ/lượng, bán 148.400.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng nữ trang của PNJ và DOJI có sự chênh lệch nhỏ, với PNJ thường cao hơn nhẹ so với DOJI, cả về giá mua và giá bán.
Nhận định chung
Ngày 04/07/2026 cho thấy sự ổn định trong giá vàng ở các thương hiệu lớn như PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý và Mi Hồng. Giá vàng SJC và các sản phẩm 999.9 cao nhất, dao động quanh mức mua 147.500.000 đến 149.000.000 VNĐ/lượng và bán 150.500.000 đến 151.400.000 VNĐ/lượng. Các loại vàng khác như 985, 980, 750, 680, 610, 580 có giá thấp tương ứng, trong đó PNJ thường có mức giá bán ra cao hơn so với Mi Hồng và Ngọc Thẩm.
Biên độ chênh lệch mua - bán phổ biến dao động từ 2.500.000 VNĐ/lượng đến khoảng 4.000.000 VNĐ/lượng tùy từng loại và thương hiệu. Riêng một số sản phẩm như Mi Hồng — Vàng 950 và Bảo Tín Minh Châu — VÀNG NGUYÊN LIỆU có giá bán ghi nhận 0 VNĐ/lượng, thể hiện chưa có giá bán công bố tại thời điểm ghi nhận.
Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.