Ngày 02/06/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự biến động nhẹ về giá mua và bán giữa các thương hiệu nổi bật như Phú Quý, Mi Hồng, Ngọc Thẩm, PNJ, DOJI, SJC, Bảo Tín Minh Châu và Bảo Tín Mạnh Hải. Dữ liệu được ghi nhận trong nhiều khung giờ, cho thấy mức giá vàng mua vào và bán ra có sự chênh lệch rõ nét tùy theo thương hiệu và loại sản phẩm.
Giá vàng SJC và vàng thương hiệu cao cấp
- Phú Quý — Vàng SJC tại 00:00 niêm yết mua 155.000.000 VNĐ/lượng, bán 158.500.000 VNĐ/lượng; đến 08:33 giảm nhẹ xuống 154.200.000 VNĐ/lượng mua và 157.500.000 VNĐ/lượng bán.
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9 bắt đầu ngày với mức mua 155.500.000 VNĐ/lượng, bán 158.500.000 VNĐ/lượng, sau đó giảm dần xuống còn mua 154.200.000 VNĐ/lượng và bán 157.200.000 VNĐ/lượng vào 08:33.
- Mi Hồng — Vàng SJC dao động trong ngày từ mua 154.500.000 VNĐ/lượng đến 155.500.000 VNĐ/lượng, bán từ 156.500.000 VNĐ/lượng đến 157.200.000 VNĐ/lượng với nhiều lần điều chỉnh giá trong ngày.
- PNJ — Pnj và Sjc (Toàn Quốc, TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ) ở khung 08:06 và 08:39 đều niêm yết mua 154.500.000 - 155.500.000 VNĐ/lượng, bán từ 157.500.000 đến 158.500.000 VNĐ/lượng. Giá vàng PNJ giữ mức cao và ổn định trong phiên sáng.
- DOJI — Sjc và Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng tại 08:43 báo giá mua 154.500.000 VNĐ/lượng và bán 157.500.000 VNĐ/lượng, nhẫn tròn 9999 là 155.500.000 VNĐ/lượng mua và 158.500.000 VNĐ/lượng bán, tương đương mức giá của nhiều thương hiệu lớn khác.
- SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG ở 08:55 có giá mua 154.500.000 VNĐ/lượng, bán 157.500.000 VNĐ/lượng, tương tự mức giá chung của vàng SJC trên thị trường.
- Bảo Tín Minh Châu — Nhẫn Tròn Trơn (Vàng Rồng Thăng Long) từ 09:00 đến 14:37 duy trì mức mua 154.500.000 VNĐ/lượng, bán 157.500.000 VNĐ/lượng, đồng thời các dòng vàng thương hiệu khác của Bảo Tín Minh Châu cũng có giá mua tương tự.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Nhẫn Tròn Ép Vỉ (Kim Gia Bảo) 24k (999.9) niêm yết tại 09:07 mua 154.500.000 VNĐ/lượng và bán 157.500.000 VNĐ/lượng, tương đồng với các thương hiệu lớn khác.
Các sản phẩm vàng nữ trang và vàng các loại khác
- Mi Hồng cung cấp nhiều loại vàng nữ trang với các mức độ tinh khiết khác nhau như vàng 999, 985, 980, 750, 680, 610, 580 với giá mua dao động từ 80.500.000 VNĐ/lượng đến 155.500.000 VNĐ/lượng tùy loại. Chênh lệch mua bán thường khoảng 3.000.000 - 4.000.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9 giao dịch quanh mức mua 144.000.000 đến 145.000.000 VNĐ/lượng và bán 147.500.000 đến 148.500.000 VNĐ/lượng. Vàng Ta 990 có giá mua thấp hơn, khoảng 141.500.000 đến 142.500.000 VNĐ/lượng, bán từ 145.500.000 đến 146.500.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750 ổn định ở mức mua 103.560.000 đến 103.940.000 VNĐ/lượng, bán 109.060.000 đến 109.440.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng Nữ Trang các loại 999.9, 999, 9920, 99 được giao dịch trong phạm vi mua từ 148.240.000 VNĐ/lượng đến 153.000.000 VNĐ/lượng và bán từ 154.440.000 VNĐ/lượng đến 157.000.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng 916 (22k), 750 (18k), 680 (16.3k), 650 (15.6k), 610 (14.6k), 585 (14k), 416 (10k), 375 (9k), 333 (8k) với giá mua từ 43.050.000 VNĐ/lượng đến 137.610.000 VNĐ/lượng, bán từ 51.950.000 VNĐ/lượng đến 143.810.000 VNĐ/lượng, mức chênh lệch mua bán dao động từ 7.000.000 đến 9.000.000 VNĐ/lượng tùy loại.
- DOJI — Nữ Trang các loại 9999, 999, 99 tại 08:43 có giá mua từ 150.300.000 VNĐ/lượng đến 151.500.000 VNĐ/lượng, bán từ 154.800.000 VNĐ/lượng đến 155.500.000 VNĐ/lượng.
Đánh giá chung về biên độ và biến động giá
Biên độ chênh lệch giữa giá mua và bán vàng SJC thường dao động trong khoảng 2.500.000 - 3.500.000 VNĐ/lượng ở hầu hết các thương hiệu lớn như Phú Quý, PNJ, DOJI, Mi Hồng và Bảo Tín Minh Châu. Các sản phẩm vàng nữ trang có mức chênh lệch lớn hơn, từ khoảng 3.000.000 đến hơn 7.000.000 VNĐ/lượng, tùy thuộc vào độ tinh khiết và thương hiệu.
Trong ngày 02/06/2026, các thương hiệu vàng lớn duy trì mức giá ổn định với những điều chỉnh nhỏ trong phiên sáng đến chiều. Giá vàng SJC vẫn giữ vị trí cao nhất trong các loại vàng miếng phổ biến, trong khi các loại vàng nữ trang và vàng nguyên liệu có mức giá thấp hơn đáng kể, phản ánh đúng đặc tính từng loại sản phẩm.
Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo các mức giá niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận trong ngày 02/06/2026.