Ngày 25/06/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự biến động nhẹ, chủ yếu theo chiều hướng giảm giá ở nhiều thương hiệu lớn trong buổi sáng. Các số liệu được ghi nhận từ nhiều đơn vị kinh doanh vàng phổ biến như Phú Quý, Mi Hồng, Ngọc Thẩm, PNJ, Bảo Tín Mạnh Hải, DOJI và Bảo Tín Minh Châu cho thấy diễn biến chi tiết như sau.
Giá vàng SJC và các sản phẩm chủ lực
- Phú Quý — Vàng Sjc: Giá mua giảm từ 144.000.000 VNĐ/lượng lúc 00:00 xuống còn 142.500.000 VNĐ/lượng lúc 09:43. Giá bán cũng hạ từ 147.000.000 VNĐ/lượng xuống 146.000.000 VNĐ/lượng trong cùng khoảng thời gian.
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Giá mua giảm từ 143.800.000 VNĐ/lượng xuống 142.500.000 VNĐ/lượng lúc 09:41, giá bán từ 146.800.000 VNĐ/lượng xuống 145.500.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng SJC: Giá mua tăng nhẹ từ 143.250.000 VNĐ/lượng lúc 00:00 lên 143.500.000 VNĐ/lượng lúc 07:04, giá bán cũng tăng từ 145.250.000 VNĐ/lượng lên 145.500.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng Miếng Sjc (loại 10 Chỉ): Giá mua có sự tăng nhẹ từ 140.000.000 VNĐ/lượng lúc 07:30 lên 142.500.000 VNĐ/lượng lúc 13:23, giá bán tăng từ 143.000.000 VNĐ/lượng lên 145.500.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Sjc (Toàn Quốc): Giá mua tăng nhẹ từ 142.500.000 VNĐ/lượng lúc 07:54 lên 143.000.000 VNĐ/lượng lúc 08:32, giá bán tăng từ 145.500.000 VNĐ/lượng lên 146.000.000 VNĐ/lượng.
- SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Ghi nhận giá mua 143.200.000 VNĐ/lượng và giá bán 146.200.000 VNĐ/lượng lúc 08:30.
Giá vàng nhẫn và vàng nữ trang
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9: Giá mua tăng từ 130.500.000 VNĐ/lượng lúc 07:30 lên 133.000.000 VNĐ/lượng lúc 08:56, sau đó giảm xuống 132.500.000 VNĐ/lượng lúc 13:23. Giá bán biến động tương tự, cao nhất 136.500.000 VNĐ/lượng lúc 08:56.
- PNJ — Nhẫn Trơn Pnj 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua tăng từ 142.500.000 VNĐ/lượng lên 143.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 145.500.000 VNĐ/lượng lên 146.000.000 VNĐ/lượng trong khoảng 07:54 đến 08:32.
- DOJI — Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng: Giá mua giữ ổn định 143.000.000 VNĐ/lượng, giá bán 146.000.000 VNĐ/lượng trong khoảng 08:49 và 09:57.
- DOJI — Nữ Trang 9999 - Bán Lẻ: Giá mua giảm từ 139.000.000 VNĐ/lượng xuống 137.000.000 VNĐ/lượng, giá bán giảm từ 144.000.000 VNĐ/lượng xuống 142.000.000 VNĐ/lượng trong khoảng 08:49 đến 09:57.
- DOJI — Nữ Trang 999 - Bán Lẻ: Giá mua giảm từ 138.500.000 VNĐ/lượng xuống 136.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 143.500.000 VNĐ/lượng xuống 141.500.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Nữ Trang 99 - Bán Lẻ: Giá mua giảm từ 137.800.000 VNĐ/lượng xuống 135.800.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 143.300.000 VNĐ/lượng xuống 141.300.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng nguyên liệu và trang sức khác
- Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Trang Sức 24k (999.9): Giá mua giữ mức 140.500.000 VNĐ/lượng từ 08:34 đến 09:08, giá bán giảm từ 146.000.000 VNĐ/lượng xuống 145.000.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Miếng Sjc (cty Cp Btmh): Giá mua 143.200.000 VNĐ/lượng và giá bán 146.200.000 VNĐ/lượng lúc 08:34.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Giá mua giữ mức 142.000.000 VNĐ/lượng và giá bán 146.200.000 VNĐ/lượng trong khoảng 08:56 đến 10:16.
- Bảo Tín Minh Châu — BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long): Giá mua giảm dần từ 142.000.000 VNĐ/lượng xuống 141.000.000 VNĐ/lượng, giá bán giảm từ 145.500.000 VNĐ/lượng xuống 145.000.000 VNĐ/lượng trong khoảng 08:56 đến 10:16.
- Bảo Tín Minh Châu — NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long): Giá mua giảm từ 142.000.000 VNĐ/lượng xuống 141.000.000 VNĐ/lượng, giá bán giảm từ 145.500.000 VNĐ/lượng xuống 145.000.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác): Giá mua giảm từ 141.000.000 VNĐ/lượng xuống 140.000.000 VNĐ/lượng trong cùng khoảng thời gian.
Diễn biến các loại vàng miếng khác và vàng nữ trang phổ biến
- Mi Hồng — Vàng 580: Giá mua tăng từ 74.250.000 VNĐ/lượng lên 74.500.000 VNĐ/lượng lúc 07:00, sau đó giảm còn 74.000.000 VNĐ/lượng lúc 09:18. Giá bán biến động tương ứng, cao nhất 78.000.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 410: Giá mua tăng từ 46.750.000 VNĐ/lượng lên 47.000.000 VNĐ/lượng lúc 07:00, giảm còn 46.500.000 VNĐ/lượng lúc 09:18. Giá bán dao động từ 50.250.000 VNĐ/lượng đến 50.000.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 985: Giá mua dao động nhẹ quanh mức 127.750.000 VNĐ/lượng, giảm xuống 127.500.000 VNĐ/lượng lúc 09:18, giá bán giảm từ 130.500.000 VNĐ/lượng xuống 130.000.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 750: Ghi nhận giá mua biến động từ 94.666.660 VNĐ/lượng lúc 00:00 lên 95.000.000 VNĐ/lượng lúc 07:00, sau đó giảm còn 94.500.000 VNĐ/lượng lúc 09:19. Giá bán có biến động lớn, từ 91.500.000 VNĐ/lượng lên 98.000.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng 750 (18k) (Toàn Quốc): Giá mua tăng nhẹ từ 98.250.000 VNĐ/lượng lên 98.630.000 VNĐ/lượng, giá bán tăng từ 108.150.000 VNĐ/lượng lên 108.530.000 VNĐ/lượng (07:56 đến 08:32).
- PNJ — Vàng 680 (16.3K) (Toàn Quốc): Giá mua tăng từ 88.160.000 VNĐ/lượng lên 88.500.000 VNĐ/lượng, giá bán tăng từ 98.060.000 VNĐ/lượng lên 98.400.000 VNĐ/lượng.
Tổng quan biên độ và xu hướng giá
Nhìn chung, giá vàng trong nước ngày 25/06/2026 có xu hướng giảm nhẹ vào buổi sáng sớm tại nhiều thương hiệu lớn như Phú Quý và DOJI. Tuy nhiên, một số thương hiệu như Mi Hồng và PNJ lại ghi nhận mức giá mua bán tăng nhẹ hoặc ổn định. Biên độ chênh lệch giữa giá mua và giá bán tại hầu hết các thương hiệu phổ biến vẫn duy trì trong khoảng 2.500.000 VNĐ/lượng đến 3.500.000 VNĐ/lượng, phản ánh sự ổn định tương đối trong giao dịch vàng miếng và vàng nhẫn.
Các dòng sản phẩm vàng trang sức và vàng nguyên liệu cũng cho thấy diễn biến tương tự với biến động nhẹ, không có sự tăng hoặc giảm đột biến trong ngày. Riêng sản phẩm nhẫn 999.9 của Ngọc Thẩm ghi nhận mức giá mua cao nhất 133.000.000 VNĐ/lượng lúc 08:56, giảm nhẹ về cuối buổi sáng.
Giá vàng miếng SJC và các sản phẩm liên quan từ các thương hiệu lớn như PNJ, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải duy trì mức giá mua quanh 142.000.000 đến 144.000.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 145.500.000 đến 147.000.000 VNĐ/lượng, thể hiện sự đồng thuận trên thị trường về mặt giá cả trong ngày.
Đặc biệt, các sản phẩm vàng nguyên liệu và vàng thương hiệu đối tác của Bảo Tín Minh Châu có giá mua dao động từ 130.500.000 VNĐ/lượng đến 142.000.000 VNĐ/lượng, với giá bán niêm yết ở một số sản phẩm cụ thể như Vàng Rồng Thăng Long và Vàng Miếng SJC từ 145.000.000 VNĐ/lượng đến 146.200.000 VNĐ/lượng.
Tổng kết lại, thị trường vàng trong nước ngày 25/06/2026 ghi nhận diễn biến giá chủ yếu giảm nhẹ hoặc ổn định, biên độ chênh lệch giá mua-bán duy trì ổn định tại các thương hiệu lớn, phản ánh sự thận trọng trong giao dịch vàng trong ngày.
Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.