Đến nội dung chính
Quay lại danh mục tin tức

So sánh giá vàng các thương hiệu ngày 22/06/2026 tại Việt Nam

23/06/2026, 10:00Thị trường vàng

Phân tích giá vàng ngày 22/06/2026 tại các thương hiệu lớn như SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý với biến động nhẹ và biên độ giá rõ nét.

Ngày 22/06/2026, thị trường giá vàng trong nước ghi nhận sự chênh lệch nhất định giữa các thương hiệu và sản phẩm vàng. Dữ liệu niêm yết cho thấy vàng SJC và vàng 999.9 vẫn duy trì mức giá cao nhất trong ngày, trong khi các loại vàng nữ trang và vàng ta có giá mua bán thấp hơn do hàm lượng khác biệt.

Giá vàng SJC và vàng 999.9

  • Phú Quý — Vàng Sjc: Giá mua dao động từ 143.700.000 đến 145.700.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.700.000 đến 148.700.000 VNĐ/lượng.
  • Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Giá mua dao động từ 144.700.000 đến 147.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 147.700.000 đến 150.000.000 VNĐ/lượng.
  • Mi Hồng — Vàng SJC: Mức giá mua từ 145.200.000 đến 146.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 147.200.000 đến 148.500.000 VNĐ/lượng.
  • Mi Hồng — Vàng 999: Tương tự vàng SJC của Mi Hồng, giá mua từ 145.200.000 đến 146.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 147.200.000 đến 148.500.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng Ta 999.9: Giá mua tăng từ 135.500.000 lên 138.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 139.000.000 đến 141.500.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Sjc (Toàn Quốc): Giá mua dao động từ 144.200.000 đến 145.700.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 147.200.000 đến 148.700.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Miếng Sjc (cty Cp Btmh): Giá mua từ 145.000.000 đến 145.700.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 148.000.000 đến 148.700.000 VNĐ/lượng.
  • DOJI — Sjc - bán Lẻ: Giá mua từ 145.000.000 đến 145.700.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 148.000.000 đến 148.700.000 VNĐ/lượng.
  • SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Giá mua từ 145.000.000 đến 145.700.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 148.000.000 đến 148.700.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Giá mua từ 145.000.000 đến 145.700.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 148.000.000 đến 148.700.000 VNĐ/lượng.

Giá vàng nữ trang và các loại vàng khác

  • Mi Hồng — Vàng 985: Giá mua khoảng 132.000.000 đến 133.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 135.000.000 đến 136.000.000 VNĐ/lượng.
  • Mi Hồng — Vàng 980: Giá mua từ 131.300.000 đến 132.300.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 134.300.000 đến 135.300.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng Ta 990: Giá mua tăng dần từ 133.000.000 đến 135.500.000 VNĐ/lượng, bán từ 137.000.000 đến 139.500.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750: Giá mua từ 97.480.000 đến 99.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 102.980.000 đến 104.500.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua dao động từ 141.800.000 đến 143.200.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 145.800.000 đến 147.200.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng 916 (22k) (Toàn Quốc): Giá mua từ 127.350.000 đến 128.640.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 133.550.000 đến 134.840.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng 750 (18k) (Toàn Quốc): Giá mua khoảng 99.450.000 đến 100.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 109.350.000 đến 110.400.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng 680 (16.3k) (Toàn Quốc): Giá mua từ 89.240.000 đến 90.200.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 99.140.000 đến 100.100.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng 610 (14.6k) (Toàn Quốc): Giá mua từ 79.040.000 đến 79.890.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 88.940.000 đến 89.790.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng 585 (14k) (Toàn Quốc): Giá mua dao động từ 75.390.000 đến 76.210.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 85.290.000 đến 86.110.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng 416 (10k) (Toàn Quốc): Giá mua từ 50.750.000 đến 51.340.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 60.650.000 đến 61.240.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng 333 (8k) (Toàn Quốc): Giá mua dao động từ 38.650.000 đến 39.120.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 48.550.000 đến 49.020.000 VNĐ/lượng.

Biên độ và biến động giá

Phần lớn các thương hiệu vàng cao cấp như vàng SJC, vàng 999.9 của Phú Quý, Mi Hồng, PNJ, DOJI và Bảo Tín Minh Châu đều có biên độ mua bán trong khoảng từ 2.500.000 đến 3.000.000 VNĐ/lượng, thể hiện sự ổn định tương đối trong giao dịch vàng miếng và vàng nhẫn cao cấp.

Vàng nữ trang và các loại vàng có hàm lượng thấp hơn như 750, 680, 610, 585, 416, 333 có biên độ rộng hơn, dao động từ 5.000.000 đến trên 10.000.000 VNĐ/lượng, phản ánh chi phí gia công và tính đa dạng sản phẩm.

Trong ngày, giá vàng các thương hiệu có những thay đổi nhẹ theo từng khung giờ, nhưng không có biến động lớn. Giá mua vào vàng SJC dao động nhẹ quanh mốc 145.000.000 VNĐ/lượng, còn giá bán ra giữ ở mức trên 148.000.000 VNĐ/lượng.

Kết luận

Ngày 22/06/2026, giá vàng trong nước tiếp tục duy trì sự phân hóa rõ rệt giữa các thương hiệu và loại sản phẩm, với vàng SJC và vàng 999.9 giữ vị trí cao về giá bán lẻ. Các loại vàng nữ trang và vàng ta có mức giá thấp hơn, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng khác nhau.

Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.

Thông báo thời gian thực

Nhận tin báo giá thị trường mới nhất qua Telegram

Bot gửi thông báo đến điện thoại của bạn mỗi khi dữ liệu giá thị trường ghi nhận mức niêm yết mới.

Subscribe on Telegram👥 Tham gia Group Giá Vàng

Miễn phí trọn đời • Hủy bất cứ lúc nào

Tin Tức Đáng Chú Ý Khác