Đến nội dung chính
Quay lại danh mục tin tức

So sánh giá vàng các thương hiệu ngày 20/06/2026

21/06/2026, 10:00Thị trường vàng

Tổng hợp và so sánh giá vàng ngày 20/06/2026 giữa các thương hiệu Phú Quý, PNJ, Mi Hồng, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Thẩm, DOJI với biến động nhẹ và ổn định.

Ngày 20/06/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự biến động nhẹ về giá mua và bán giữa các thương hiệu vàng nổi bật như Phú Quý, PNJ, Mi Hồng, Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu, Ngọc Thẩm và DOJI. Dưới đây là so sánh chi tiết giá vàng niêm yết theo từng thương hiệu và sản phẩm cụ thể.

Giá vàng SJC tại các thương hiệu

  • Phú Quý — Vàng SJC: Giá mua dao động từ 143.700.000 VNĐ/lượng đến 147.800.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.700.000 VNĐ/lượng đến 150.300.000 VNĐ/lượng trong ngày.
  • Mi Hồng — Vàng SJC: Giá mua từ 144.700.000 VNĐ/lượng đến 145.500.000 VNĐ/lượng, giá bán ổn định ở mức 146.700.000 VNĐ/lượng đến 147.000.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Sjc (Toàn Quốc): Tại các vùng như TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, giá mua tăng nhẹ từ 143.700.000 VNĐ/lượng lên 144.200.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 146.700.000 VNĐ/lượng đến 147.200.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Miếng Sjc (cty Cp Btmh): Giá mua là 144.200.000 VNĐ/lượng, giá bán 147.200.000 VNĐ/lượng.
  • SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Giá mua 144.200.000 VNĐ/lượng, giá bán 147.200.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Giá mua ổn định 143.700.000 VNĐ/lượng, giá bán 147.200.000 VNĐ/lượng qua các phiên sáng.
  • DOJI — Sjc - bán Lẻ: Giá mua và bán tương tự SJC, mua 144.200.000 VNĐ/lượng, bán 147.200.000 VNĐ/lượng.

Giá vàng 999.9 và nhẫn trơn tại các thương hiệu

  • Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Giá mua 147.000.000 VNĐ/lượng, bán 150.000.000 VNĐ/lượng tại 00:00.
  • Mi Hồng — Vàng 999 và Vàng SJC (nhẫn trơn): Giá mua tăng nhẹ từ 144.700.000 VNĐ/lượng lên 145.500.000 VNĐ/lượng, giá bán ổn định ở mức 146.700.000 VNĐ/lượng đến 147.000.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Pnj (Toàn Quốc): Giá mua tăng từ 143.600.000 VNĐ/lượng lên 144.200.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.600.000 VNĐ/lượng lên 147.200.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Giá mua tăng nhẹ từ 135.000.000 VNĐ/lượng lên 135.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 138.500.000 VNĐ/lượng lên 139.000.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Nhẫn Tròn Ép Vỉ (Kim Gia Bảo) 24k (999.9): Giá mua tăng từ 143.000.000 VNĐ/lượng lên 143.500.000 VNĐ/lượng, giá bán giảm nhẹ từ 147.500.000 VNĐ/lượng xuống 147.000.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Nhẫn Tròn 999.9 Btmh: Giá mua từ 142.000.000 VNĐ/lượng lên 142.500.000 VNĐ/lượng, giá bán không niêm yết.
  • Bảo Tín Minh Châu — NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long): Giá mua tăng từ 142.500.000 VNĐ/lượng lên 143.700.000 VNĐ/lượng, giá bán tăng từ 146.500.000 VNĐ/lượng lên 147.000.000 VNĐ/lượng.
  • DOJI — Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng: Giá mua 144.200.000 VNĐ/lượng, giá bán 147.200.000 VNĐ/lượng.

Giá vàng nữ trang và các loại vàng khác

  • PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua từ 141.200.000 VNĐ/lượng lên 141.800.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 145.200.000 VNĐ/lượng lên 145.800.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng Nữ Trang 999 (Toàn Quốc): Giá mua từ 141.050.000 VNĐ/lượng lên 141.650.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 145.050.000 VNĐ/lượng lên 145.650.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng Nữ Trang 9920 (Toàn Quốc): Giá mua tăng từ 137.840.000 VNĐ/lượng lên 138.430.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 144.040.000 VNĐ/lượng lên 144.630.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750: Giá mua tăng nhẹ từ 97.100.000 VNĐ/lượng lên 97.480.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 102.600.000 VNĐ/lượng lên 102.980.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Trang Sức 24k (999.9): Giá mua từ 141.500.000 VNĐ/lượng lên 142.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.500.000 VNĐ/lượng xuống 146.000.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Minh Châu — TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC): Giá mua tăng từ 141.500.000 VNĐ/lượng lên 142.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 145.500.000 VNĐ/lượng lên 146.000.000 VNĐ/lượng.
  • DOJI — Nữ Trang 9999 - Bán Lẻ: Giá mua 138.000.000 VNĐ/lượng, giá bán 142.000.000 VNĐ/lượng.

Giá vàng nguyên liệu và các loại vàng khác tại các thương hiệu

  • Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Nguyên Liệu 999,9: Giá mua 128.500.000 VNĐ/lượng, không niêm yết giá bán.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Nguyên Liệu 99.9: Giá mua 128.000.000 VNĐ/lượng, không niêm yết giá bán.
  • Bảo Tín Minh Châu — VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường): Giá mua từ 130.000.000 VNĐ/lượng tăng lên 131.500.000 VNĐ/lượng, không niêm yết giá bán.
  • DOJI — Nguyên Liệu 99.99 và 99.9: Giá mua lần lượt 130.500.000 VNĐ/lượng và 130.000.000 VNĐ/lượng, giá bán 132.500.000 VNĐ/lượng và 132.000.000 VNĐ/lượng.
  • Mi Hồng — Vàng các loại 985, 980, 750, 680, 610, 580: Giá mua thấp hơn so với vàng 999, dao động từ 77.500.000 VNĐ/lượng đến 132.500.000 VNĐ/lượng, giá bán tương ứng từ 81.000.000 VNĐ/lượng đến 135.500.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng 916 (22k), 750 (18k), 680 (16.3k), 650 (15.6k), 610 (14.6k), 585 (14k), 416 (10k), 375 (9k), 333 (8k): Giá mua và bán tăng nhẹ qua các phiên sáng, ví dụ vàng 916 mua từ 126.800.000 VNĐ/lượng lên 127.350.000 VNĐ/lượng, bán từ 133.000.000 VNĐ/lượng lên 133.550.000 VNĐ/lượng.

Tổng quan, giá vàng ngày 20/06/2026 tại các thương hiệu lớn đưa ra mức giá mua thấp nhất khoảng 77.500.000 VNĐ/lượng (Mi Hồng — Vàng 580) và cao nhất lên tới 147.800.000 VNĐ/lượng (Phú Quý — Vàng SJC lúc 00:00). Giá bán cao nhất cũng nằm trong khoảng 147.200.000 VNĐ/lượng đến 150.300.000 VNĐ/lượng tùy theo thương hiệu và sản phẩm. Biên độ chênh lệch mua bán phổ biến dao động từ 2.000.000 VNĐ/lượng đến 3.000.000 VNĐ/lượng, thể hiện sự ổn định trong giao dịch vàng miếng và nhẫn trơn ở các thương hiệu lớn.

Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.

Thông báo thời gian thực

Nhận tin báo giá thị trường mới nhất qua Telegram

Bot gửi thông báo đến điện thoại của bạn mỗi khi dữ liệu giá thị trường ghi nhận mức niêm yết mới.

Subscribe on Telegram👥 Tham gia Group Giá Vàng

Miễn phí trọn đời • Hủy bất cứ lúc nào

Tin Tức Đáng Chú Ý Khác