So sánh giá vàng các thương hiệu sáng và trưa 19/06/2026
Ngày 19/06/2026, thị trường vàng ghi nhận sự biến động nhẹ về giá tại các thương hiệu lớn như Phú Quý, PNJ, DOJI, Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu và SJC. Các sản phẩm vàng SJC vẫn duy trì mức giá mua và bán cao hơn so với các loại vàng nữ trang hay vàng nguyên liệu.
Giá vàng SJC giữa các thương hiệu
- Phú Quý — Vàng SJC: Giá mua giảm từ 149.800.000 VNĐ/lượng (00:00) xuống còn 143.700.000 VNĐ/lượng (11:31). Giá bán giảm từ 151.800.000 VNĐ/lượng xuống 146.700.000 VNĐ/lượng cùng thời điểm.
- PNJ — Sjc (Toàn Quốc): Giá mua dao động từ 147.500.000 VNĐ/lượng (07:57) giảm xuống 143.700.000 VNĐ/lượng (11:28). Giá bán giảm từ 150.500.000 VNĐ/lượng xuống 146.700.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Sjc - bán Lẻ: Giá mua từ 144.800.000 VNĐ/lượng (08:49) giảm xuống 142.500.000 VNĐ/lượng (14:05). Giá bán giữ ở mức 147.800.000 VNĐ/lượng lúc đầu và giảm về 146.500.000 VNĐ/lượng cuối phiên.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Miếng Sjc (cty Cp Btmh): Giá mua giảm từ 146.800.000 VNĐ/lượng (08:25) xuống 143.700.000 VNĐ/lượng (11:39). Giá bán từ 149.300.000 VNĐ/lượng giảm còn 146.700.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Giá mua từ 144.300.000 VNĐ/lượng (11:14) giữ ổn định tới 16:27 với mức 143.700.000 VNĐ/lượng; giá bán từ 147.300.000 VNĐ/lượng xuống còn 146.700.000 VNĐ/lượng.
- SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Giá mua giảm từ 144.800.000 VNĐ/lượng (08:55) xuống 143.700.000 VNĐ/lượng (11:30); giá bán giảm từ 147.800.000 VNĐ/lượng xuống 146.700.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng Phú Quý 999.9 và Mi Hồng 999
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Giá mua dao động từ 145.800.000 VNĐ/lượng (08:33) hạ dần xuống 143.000.000 VNĐ/lượng (14:32), giá bán từ 148.800.000 VNĐ/lượng xuống 146.500.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 999: Giá mua từ 143.200.000 VNĐ/lượng (12:09) tăng nhẹ đến 144.500.000 VNĐ/lượng (17:28); giá bán từ 145.200.000 VNĐ/lượng lên 146.500.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng nữ trang và các loại vàng nguyên liệu
- Mi Hồng — Vàng 985 và 980: Giá mua từ khoảng 132.500.000 VNĐ/lượng giảm xuống 131.000.000 VNĐ/lượng (985) và tương tự với vàng 980 từ 131.800.000 VNĐ/lượng xuống 129.800.000 VNĐ/lượng; giá bán giao động từ 135.000.000 đến 134.300.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 750 đến 410 có giá mua dao động từ 98.000.000 VNĐ/lượng (vàng 750) đến 50.500.000 VNĐ/lượng (vàng 410); giá bán từ 101.500.000 đến 54.000.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua giảm từ 145.000.000 VNĐ/lượng (07:57) xuống 141.200.000 VNĐ/lượng (11:28); giá bán từ 149.000.000 VNĐ/lượng xuống 145.200.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng 750 (18k) và các loại thấp hơn: Giá mua từ khoảng 101.850.000 VNĐ/lượng (vàng 750) giảm dần qua các loại vàng 680, 650, 610, 585, 416, 375, 333 với giá mua thấp nhất là 38.450.000 VNĐ/lượng (vàng 333). Giá bán dao động từ 111.750.000 VNĐ/lượng đến 48.350.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng nhẫn và vàng nguyên liệu tại Ngọc Thẩm và DOJI
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Giá mua giảm từ 137.500.000 VNĐ/lượng (07:30) xuống 135.000.000 VNĐ/lượng (15:54); giá bán từ 141.000.000 VNĐ/lượng xuống 138.500.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng: Giá mua từ 144.800.000 VNĐ/lượng (08:49) giảm xuống 142.500.000 VNĐ/lượng (14:05); giá bán từ 147.800.000 VNĐ/lượng xuống 146.500.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Nguyên Liệu 99.99 và 99.9: Giá mua từ 133.000.000 VNĐ/lượng giảm xuống 130.000.000 VNĐ/lượng; giá bán dao động từ 135.000.000 VNĐ/lượng đến 132.000.000 VNĐ/lượng.
Biên độ và xu hướng chung
Đa số các thương hiệu vàng SJC, vàng 999.9 đều có giá mua thấp hơn giá bán khoảng 2.000.000 đến 3.000.000 VNĐ/lượng. Giá vàng nữ trang có biên độ rộng hơn, đặc biệt ở các loại vàng từ 750 đến 333 với chênh lệch mua bán lên đến hơn 10.000.000 VNĐ/lượng ở một số loại.
Giá vàng tại các thương hiệu lớn như Phú Quý, PNJ, DOJI và Bảo Tín Minh Châu thể hiện sự đồng nhất khá cao về mặt giá mua bán, phản ánh tính cạnh tranh và ổn định trên thị trường vàng trong ngày 19/06/2026.
Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.