Đến nội dung chính
Quay lại danh mục tin tức

So sánh giá vàng các thương hiệu ngày 18/06/2026

19/06/2026, 10:00Thị trường vàng

Tổng hợp và so sánh giá vàng ngày 18/06/2026 giữa các thương hiệu như Phú Quý, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu với biến động giá và chênh lệch rõ rệt.

Ngày 18/06/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự biến động nhẹ và chênh lệch giá rõ rệt giữa các thương hiệu và sản phẩm vàng khác nhau. Bài viết dưới đây tổng hợp và so sánh giá vàng tại các thương hiệu lớn dựa trên số liệu niêm yết công khai trong ngày.

1. Giá vàng SJC và các sản phẩm vàng 999.9

  • Phú Quý - Vàng Sjc: Giá mua là 149.800.000 VNĐ/lượng, giá bán 151.800.000 VNĐ/lượng (00:00).
  • Phú Quý - Vàng Phú Quý 999.9: Biến động giảm nhẹ từ giá mua 148.500.000 VNĐ/lượng và giá bán 151.500.000 VNĐ/lượng (00:00) xuống còn mua 147.300.000 VNĐ/lượng và bán 150.300.000 VNĐ/lượng (17:44).
  • Mi Hồng - Vàng SJC: Giá mua giảm từ 149.500.000 VNĐ/lượng (14:31) xuống còn 148.000.000 VNĐ/lượng (19:23), giá bán cố định quanh 151.000.000 VNĐ/lượng đến 150.000.000 VNĐ/lượng.
  • Mi Hồng - Vàng 999: Giá mua và bán tương tự như Vàng SJC Mi Hồng, giảm nhẹ cuối ngày từ mua 149.500.000 VNĐ/lượng xuống 148.000.000 VNĐ/lượng, giá bán 151.000.000 VNĐ/lượng xuống 150.000.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm - Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Giá mua cao nhất là 140.000.000 VNĐ/lượng (10:14), giảm về 137.500.000 VNĐ/lượng (18:14). Giá bán giảm từ 143.500.000 VNĐ/lượng xuống còn 141.000.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm - Vàng Miếng Sjc (loại 10 Chỉ): Giá mua dao động trong khoảng 146.500.000 VNĐ/lượng đến 148.000.000 VNĐ/lượng, giá bán giảm nhẹ từ 150.500.000 VNĐ/lượng xuống 149.500.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ - Pnj và Sjc (Toàn Quốc): Giá mua Pnj ổn định quanh 148.000.000 - 148.300.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 151.000.000 VNĐ/lượng đến 151.300.000 VNĐ/lượng. Giá Sjc PNJ cao hơn một chút, khoảng mua 148.800.000 VNĐ/lượng, bán 151.300.000 VNĐ/lượng.
  • DOJI - Sjc bán lẻ và Kim Tt/avpl: Giá mua dao động từ 147.300.000 VNĐ/lượng (cuối ngày) đến 149.000.000 VNĐ/lượng (08:48), giá bán từ 150.300.000 VNĐ/lượng đến 151.500.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Minh Châu - Vàng Miếng SJC và Vàng Rồng Thăng Long: Giá mua ổn định ở mức 148.300.000 - 148.800.000 VNĐ/lượng, giá bán khoảng 150.300.000 - 151.300.000 VNĐ/lượng. Sản phẩm Trang Sức Vàng Rồng Thăng Long 99.9 có sự biến động nhỏ, giá mua dao động từ 145.100.000 VNĐ/lượng đến 156.000.000 VNĐ/lượng (16:48 ghi nhận giá mua cao bất thường 156.000.000 VNĐ/lượng).
  • Bảo Tín Mạnh Hải - Nhẫn Tròn Ép Vỉ 24k (999.9): Giá mua giảm từ 147.500.000 VNĐ/lượng (16:55) xuống 145.800.000 VNĐ/lượng (19:00), giá bán giảm từ 150.500.000 VNĐ/lượng xuống 149.800.000 VNĐ/lượng.

2. Giá vàng nữ trang và các loại vàng khác

  • Mi Hồng - Vàng Nhiều Loại (580, 410, 985, 980, 750, 680, 610): Giá vàng nữ trang và các loại vàng khác có xu hướng giảm nhẹ trong ngày. Ví dụ, Vàng 580 giảm từ mua 81.500.000 VNĐ/lượng (07:00) xuống mua 78.500.000 VNĐ/lượng (18:50). Tương tự, Vàng 410 giảm từ 54.500.000 VNĐ/lượng xuống 51.500.000 VNĐ/lượng. Biên độ giá giữa mua và bán dao động từ 3.000.000 VNĐ/lượng đến 5.900.000 VNĐ/lượng tùy từng loại.
  • PNJ - Vàng Nữ Trang 999.9 và các loại nữ trang khác: Giá mua dao động từ 145.900.000 VNĐ/lượng (999.9) đến khoảng 142.200.000 VNĐ/lượng (99) với giá bán tương ứng từ 149.900.000 VNĐ/lượng đến 148.400.000 VNĐ/lượng. Các loại vàng nữ trang khác như 916 (22k) có giá mua 131.110.000 VNĐ/lượng và bán 137.310.000 VNĐ/lượng.
  • Ngọc Thẩm - Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750: Giá mua dao động quanh 99.380.000 VNĐ/lượng đến 101.280.000 VNĐ/lượng, giá bán khoảng 104.880.000 VNĐ/lượng đến 106.780.000 VNĐ/lượng.

3. Các sản phẩm vàng nguyên liệu

  • Bảo Tín Minh Châu - Vàng Nguyên Liệu (Vàng thị trường): Giá mua khoảng 134.000.000 VNĐ/lượng (cuối ngày), không có giá bán niêm yết.
  • Bảo Tín Mạnh Hải - Vàng Nguyên Liệu 999.9 và 99.9: Giá mua dao động từ 134.000.000 VNĐ/lượng đến 135.000.000 VNĐ/lượng, không ghi nhận giá bán.
  • DOJI - Nguyên Liệu 99.99 và 99.9: Giá mua từ 138.000.000 VNĐ/lượng đến 139.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 140.000.000 VNĐ/lượng đến 141.500.000 VNĐ/lượng.

4. Biên độ và biến động giá

Biên độ chênh lệch giá mua và bán tại các thương hiệu phổ biến dao động từ 1.500.000 VNĐ/lượng đến 3.500.000 VNĐ/lượng đối với vàng SJC và vàng 999.9. Các loại vàng nữ trang và vàng tây có biên độ rộng hơn, từ 3.000.000 VNĐ/lượng đến trên 7.000.000 VNĐ/lượng tùy loại và thương hiệu.

Trong ngày, xu hướng giá vàng tại các thương hiệu lớn như Phú Quý, PNJ, DOJI và Bảo Tín Minh Châu đều ghi nhận sự giảm nhẹ về giá mua và giá bán. Tuy nhiên, sự biến động không quá lớn, cho thấy thị trường vàng có phần ổn định trong ngày 18/06/2026.

Kết luận

Giá vàng ngày 18/06/2026 giữa các thương hiệu có sự khác biệt nhất định, đặc biệt là giữa vàng SJC, vàng 999.9 và các loại vàng nữ trang. Giá vàng SJC và vàng 999.9 của các thương hiệu lớn như Phú Quý, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu dao động trong khoảng 147.000.000 VNĐ/lượng đến hơn 151.000.000 VNĐ/lượng. Các loại vàng nữ trang và vàng nguyên liệu có mức giá thấp hơn với biên độ giá mua bán rộng hơn.

Đây là tổng hợp dữ liệu niêm yết công khai tại các thương hiệu vàng trong ngày 18/06/2026, mang tính chất tham khảo cho người đọc.

Thông báo thời gian thực

Nhận tin báo giá thị trường mới nhất qua Telegram

Bot gửi thông báo đến điện thoại của bạn mỗi khi dữ liệu giá thị trường ghi nhận mức niêm yết mới.

Subscribe on Telegram👥 Tham gia Group Giá Vàng

Miễn phí trọn đời • Hủy bất cứ lúc nào

Tin Tức Đáng Chú Ý Khác