Giá vàng SJC tại các thương hiệu lớn
- Phú Quý — Vàng SJC: Giá mua tăng từ 147.000.000 VNĐ/lượng lên 149.500.000 VNĐ/lượng, giá bán tăng từ 149.500.000 VNĐ/lượng lên 151.500.000 VNĐ/lượng (tại 10:52).
- Mi Hồng — Vàng SJC: Giữ nguyên giá mua 150.000.000 VNĐ/lượng và bán 151.500.000 VNĐ/lượng trong ngày.
- SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Giá mua 149.500.000 VNĐ/lượng, bán 151.500.000 VNĐ/lượng (10:55).
- DOJI — Sjc - bán Lẻ: Giá mua tăng từ 148.000.000 VNĐ/lượng lên 149.500.000 VNĐ/lượng, bán từ 150.500.000 VNĐ/lượng lên 151.500.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Giá mua tăng từ 148.000.000 VNĐ/lượng lên 149.000.000 VNĐ/lượng, bán giữ ổn định 150.500.000 - 151.500.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Sjc (Toàn Quốc): Mức giá mua tăng từ 148.000.000 VNĐ/lượng lên 149.500.000 VNĐ/lượng, bán từ 150.500.000 VNĐ/lượng lên 151.500.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Miếng Sjc (cty Cp Btmh): Giá mua 149.500.000 VNĐ/lượng, bán 151.500.000 VNĐ/lượng (11:57).
Giá vàng 999.9 tại các thương hiệu
- Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Giá mua tăng dần từ 146.500.000 VNĐ/lượng lên 148.500.000 VNĐ/lượng, giá bán tăng từ 149.500.000 VNĐ/lượng lên 151.500.000 VNĐ/lượng trong ngày.
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9: Giá mua giảm từ 143.500.000 VNĐ/lượng xuống 141.500.000 VNĐ/lượng tại 10:25 và giữ mức này đến 11:13, sau đó tăng nhẹ 142.500.000 VNĐ/lượng vào cuối ngày, giá bán dao động 145.000.000 - 147.000.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua tăng từ 144.500.000 VNĐ/lượng lên 146.500.000 VNĐ/lượng, bán từ 148.500.000 VNĐ/lượng lên 150.500.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Nữ Trang 9999 - Bán Lẻ: Giá mua tăng nhẹ từ 146.000.000 VNĐ/lượng lên 146.500.000 VNĐ/lượng, bán tăng từ 150.000.000 VNĐ/lượng lên 150.500.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC): Giá mua ổn định 146.500.000 - 147.000.000 VNĐ/lượng, bán ổn định 149.500.000 - 150.500.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Nhẫn Tròn Ép Vỉ (kim Gia Bảo) 24k (999.9): Giá mua tăng từ 148.000.000 VNĐ/lượng lên 149.000.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động 151.000.000 - 152.000.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng các loại khác tại Mi Hồng và PNJ
- Mi Hồng — Vàng 985: Giá mua 138.000.000 VNĐ/lượng, bán 141.000.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 980: Giá mua 137.300.000 VNĐ/lượng, bán 140.300.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 950: Giá mua 123.500.000 VNĐ/lượng, không niêm yết giá bán.
- PNJ — Vàng 916 (22k) (Toàn Quốc): Giá mua tăng từ 129.830.000 VNĐ/lượng lên 131.660.000 VNĐ/lượng, bán tăng từ 136.030.000 VNĐ/lượng lên 137.860.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng 750 (18k) (Toàn Quốc): Giá mua tăng từ 101.480.000 VNĐ/lượng lên 102.980.000 VNĐ/lượng, bán tăng từ 111.380.000 VNĐ/lượng lên 112.880.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng 680 (16.3k) (Toàn Quốc): Giá mua tăng từ 91.080.000 VNĐ/lượng lên 92.440.000 VNĐ/lượng, bán tăng từ 100.980.000 VNĐ/lượng lên 102.340.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng 650 (15.6k) (Toàn Quốc): Giá mua tăng từ 86.630.000 VNĐ/lượng lên 87.930.000 VNĐ/lượng, bán tăng từ 96.530.000 VNĐ/lượng lên 97.830.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng 610 (14.6k) (Toàn Quốc): Giá mua tăng từ 80.690.000 VNĐ/lượng lên 81.910.000 VNĐ/lượng, bán tăng từ 90.590.000 VNĐ/lượng lên 91.810.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng 585 (14k) (Toàn Quốc): Giá mua tăng từ 76.970.000 VNĐ/lượng lên 78.140.000 VNĐ/lượng, bán tăng từ 86.870.000 VNĐ/lượng lên 88.040.000 VNĐ/lượng.
Biên độ chênh lệch mua bán
Biên độ chênh lệch mua vào và bán ra giữa các thương hiệu dao động từ mức thấp 2.000.000 VNĐ/lượng (ví dụ DOJI — Nguyên Liệu 99.99 giá mua 143.000.000 VNĐ/lượng, bán 145.000.000 VNĐ/lượng) đến trên 10.000.000 VNĐ/lượng đối với các loại vàng nữ trang và vàng 18k, 16k, 14k tại PNJ.
Tổng quan
Ngày 16/06/2026, giá vàng các thương hiệu lớn như Phú Quý, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu và Bảo Tín Mạnh Hải ghi nhận sự tăng nhẹ ở cả giá mua và giá bán đối với các sản phẩm vàng SJC và vàng 999.9. Mức giá mua vào phổ biến dao động từ 147.000.000 đến 149.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 150.500.000 đến 152.000.000 VNĐ/lượng. Các loại vàng nữ trang có biên độ giá thấp hơn và ổn định hơn, trong khi các loại vàng có tuổi thấp hơn như 18k, 16k, 14k có biên độ chênh lệch lớn hơn, phản ánh sự khác biệt về tuổi vàng và sản phẩm.
Thương hiệu Mi Hồng duy trì mức giá mua thấp hơn so với các thương hiệu lớn như PNJ hay DOJI với vàng 985, 980 và 950, trong khi Ngọc Thẩm tập trung vào các loại vàng ta, vàng trắng với mức giá mua dưới 143.500.000 VNĐ/lượng và bán ra dưới 147.000.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng nhẫn 999.9 tại Ngọc Thẩm có sự dao động nhẹ trong ngày, trong khi các sản phẩm vàng miếng SJC tại PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu và Bảo Tín Mạnh Hải đều ở mức tương đương nhau, tạo nên bức tranh giá vàng tương đối đồng đều trên thị trường chính thức.
Chú ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.