Ngày 15/06/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận sự biến động nhẹ về giá giữa các thương hiệu và sản phẩm khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết giá mua và bán của các thương hiệu vàng uy tín như Mi Hồng, Phú Quý, Ngọc Thẩm, PNJ, DOJI, Bảo Tín Mạnh Hải, Bảo Tín Minh Châu và SJC.
Giá vàng SJC và các sản phẩm vàng SJC
- Mi Hồng — Vàng SJC: Giá mua dao động trong khoảng từ 147.500.000 VNĐ/lượng đến 149.000.000 VNĐ/lượng, giá bán ở mức 149.000.000 VNĐ/lượng đến 150.500.000 VNĐ/lượng.
- SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Giá mua tăng từ 147.000.000 VNĐ/lượng lúc 08:30 lên 148.000.000 VNĐ/lượng lúc 09:30, giá bán giữ ở 149.500.000 VNĐ/lượng đến 150.500.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Sjc (các khu vực): Giá mua dao động từ 144.000.000 VNĐ/lượng đến 148.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 147.000.000 VNĐ/lượng đến 150.500.000 VNĐ/lượng, được niêm yết đồng nhất tại các khu vực như TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và toàn quốc.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Mức giá mua từ 147.000.000 VNĐ/lượng đến 148.000.000 VNĐ/lượng, giá bán ổn định ở 149.500.000 VNĐ/lượng đến 150.500.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng thương hiệu PNJ
- PNJ — Pnj (TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Toàn Quốc, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ): Giá mua tăng từ 144.000.000 VNĐ/lượng đến 147.500.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 147.000.000 VNĐ/lượng đến 150.500.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Nhẫn Trơn Pnj 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua từ 144.000.000 VNĐ/lượng lên đến 147.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 147.000.000 VNĐ/lượng đến 150.500.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 (Toàn Quốc): Giá mua từ 140.500.000 VNĐ/lượng đến 144.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 145.500.000 VNĐ/lượng đến 148.500.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng 916 (22k) (Toàn Quốc): Giá mua tăng nhẹ từ 127.080.000 VNĐ/lượng lên 129.830.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 133.280.000 VNĐ/lượng đến 136.030.000 VNĐ/lượng.
- PNJ — Vàng 750 (18k) (Toàn Quốc): Giá mua dao động từ 99.230.000 VNĐ/lượng đến 101.480.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 109.130.000 VNĐ/lượng đến 111.380.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng thương hiệu Mi Hồng
- Mi Hồng — Vàng 999: Giá mua trong ngày duy trì ở mức cao từ 147.500.000 VNĐ/lượng đến 149.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 149.000.000 VNĐ/lượng đến 150.500.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 985: Giá mua từ 134.700.000 VNĐ/lượng đến 137.700.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 137.700.000 VNĐ/lượng đến 140.700.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 980: Giá mua tăng từ 134.000.000 VNĐ/lượng lên 137.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 137.000.000 VNĐ/lượng đến 140.000.000 VNĐ/lượng.
- Mi Hồng — Vàng 750: Giá mua dao động từ 101.000.000 VNĐ/lượng đến 104.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 105.000.000 VNĐ/lượng đến 108.000.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng thương hiệu Ngọc Thẩm
- Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Giá mua tăng từ 140.000.000 VNĐ/lượng đến 143.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 143.500.000 VNĐ/lượng đến 147.000.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng Ta 990: Giá mua dao động từ 137.500.000 VNĐ/lượng đến 141.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 141.500.000 VNĐ/lượng đến 145.000.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng 18k 750 và Vàng Trắng Au750: Giá mua từ 99.760.000 VNĐ/lượng đến 102.040.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 105.260.000 VNĐ/lượng đến 107.540.000 VNĐ/lượng.
- Ngọc Thẩm — Vàng Miếng Sjc (loại 10 Chỉ): Giá mua tăng từ 143.000.000 VNĐ/lượng lên 147.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 146.500.000 VNĐ/lượng đến 150.500.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng thương hiệu DOJI
- DOJI — Sjc -bán Lẻ và Kim Tt/avpl: Giá mua từ 148.000.000 VNĐ/lượng đến 148.500.000 VNĐ/lượng, giá bán giữ ổn định từ 150.500.000 VNĐ/lượng đến 151.000.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng: Giá mua từ 148.000.000 VNĐ/lượng đến 148.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 150.500.000 VNĐ/lượng đến 151.000.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Nguyên Liệu 99.99 và 99.9: Giá mua ở mức 144.000.000 VNĐ/lượng và 143.500.000 VNĐ/lượng, giá bán lần lượt là 146.000.000 VNĐ/lượng và 145.500.000 VNĐ/lượng.
- DOJI — Nữ Trang 9999, 999 và 99 - Bán Lẻ: Giá mua dao động từ 143.800.000 VNĐ/lượng đến 145.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 148.300.000 VNĐ/lượng đến 149.000.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng thương hiệu Bảo Tín Mạnh Hải và Bảo Tín Minh Châu
- Bảo Tín Mạnh Hải — Nhẫn Tròn Ép Vỉ (kim Gia Bảo) 24k (999.9): Giá mua từ 146.500.000 VNĐ/lượng tăng lên 148.500.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 149.500.000 VNĐ/lượng đến 151.500.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Trang Sức 24k (999.9): Giá mua từ 144.500.000 VNĐ/lượng đến 148.000.000 VNĐ/lượng, giá bán dao động từ 148.500.000 VNĐ/lượng đến 150.500.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long): Giá mua duy trì từ 146.500.000 VNĐ/lượng đến 148.000.000 VNĐ/lượng, giá bán ổn định 149.500.000 VNĐ/lượng đến 150.500.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Giá mua từ 147.000.000 VNĐ/lượng đến 148.000.000 VNĐ/lượng, giá bán giữ ở mức 149.500.000 VNĐ/lượng đến 150.500.000 VNĐ/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu — TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC): Giá mua từ 144.500.000 VNĐ/lượng đến 147.000.000 VNĐ/lượng, giá bán từ 148.500.000 VNĐ/lượng đến 149.500.000 VNĐ/lượng.
Tổng quan biến động và chênh lệch giá
Nhìn chung, các sản phẩm vàng 999.9 và Vàng SJC đều ghi nhận mức giá mua bán cao và tương đối đồng nhất giữa các thương hiệu lớn như Mi Hồng, PNJ, DOJI, Bảo Tín Mạnh Hải và Bảo Tín Minh Châu. Giá mua thấp nhất của vàng 999.9 vào khoảng 144.000.000 VNĐ/lượng (Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9 00:00), trong khi giá bán cao nhất lên đến 151.500.000 VNĐ/lượng (Bảo Tín Mạnh Hải — Nhẫn Tròn Ép Vỉ 20:51).
Vàng nữ trang và các loại vàng có độ tuổi thấp hơn như 750, 680, 610, 585 tại các thương hiệu PNJ và Mi Hồng có giá mua bán thấp hơn đáng kể, thể hiện rõ sự phân hóa theo tuổi vàng và thương hiệu.
Biên độ chênh lệch giữa giá mua và giá bán dao động phổ biến từ 2.000.000 đến 4.000.000 VNĐ/lượng đối với các sản phẩm vàng 999.9 và SJC, còn đối với các loại vàng nữ trang có thể mở rộng tới 10.000.000 VNĐ/lượng tùy loại và thương hiệu.
Kết luận: Ngày 15/06/2026, giá vàng tại các thương hiệu lớn trong nước tiếp tục duy trì xu hướng ổn định với sự chênh lệch rõ rệt giữa vàng cao cấp (999.9, SJC) và các sản phẩm vàng nữ trang, vàng tuổi thấp hơn. Các thương hiệu uy tín như Mi Hồng, PNJ, DOJI, Bảo Tín Mạnh Hải và Bảo Tín Minh Châu đều niêm yết giá mua bán gần tương đồng, tạo sự minh bạch cho thị trường vàng trong nước.
Thông tin trên mang tính chất tham khảo dựa trên số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận.