So sánh giá bạc ngày 22/07/2026 giữa các thương hiệu lớn tại Việt Nam
23/07/2026
TL;DR: Ngày 22/07/2026, thương hiệu Phú Quý ghi nhận mức giá bạc bán ra cao nhất ở cả hai loại Lượng và Kilogram, với biến động tăng mạnh nhất, trong khi Bảo Tín Mạnh Hải có giá bán ra thấp nhất và biến động giảm rõ rệt. Bảo Tín Minh Châu thể hiện sự ổn định với mức tăng nhẹ, còn DOJI có biến động giảm vừa phải.
Bảng so sánh giá bạc ngày 22/07/2026
Thương hiệu | Giá mở cửa (bán) | Giá đóng cửa (bán) | Biến động | Cao nhất / Thấp nhất (bán) |
|---|---|---|---|---|
Bảo Tín Mạnh Hải (Lượng) - Bạc Tứ Quý 999 1 Lượng | 2.655.000đ | 2.625.000đ | -30.000đ (-1.13%) | 2.655.000đ / 2.621.000đ |
Bảo Tín Mạnh Hải (Lượng) - Bạc Thỏi Btmh 1 Lượng | 2.327.000đ | 2.300.000đ | -27.000đ (-1.16%) | 2.327.000đ / 2.297.000đ |
Bảo Tín Mạnh Hải (Kilogram) - Bạc Thỏi Btmh 999 1 Kg | 62.054.000đ | 61.334.000đ | -720.000đ (-1.16%) | 62.054.000đ / 61.254.000đ |
Bảo Tín Minh Châu (Kilogram) - Bạc Thỏi 2025 Ancarat 999 1 Kg | 60.540.000đ | 61.286.000đ | +746.000đ (1.23%) | 61.286.000đ / 60.060.000đ |
Bảo Tín Minh Châu (Lượng) - Bạc Thỏi 2025 Ancarat 999 10 Lượng | 23.040.000đ | 23.320.000đ | +280.000đ (1.22%) | 23.320.000đ / 22.860.000đ |
Bảo Tín Minh Châu (Lượng) - Bạc Bắc Sư Tử Ancarat 999 5 Lượng | 11.520.000đ | 11.660.000đ | +140.000đ (1.22%) | 11.660.000đ / 11.430.000đ |
DOJI (Lượng) - Bạc 999 1 Lượng | 2.324.000đ | 2.300.000đ | -24.000đ (-1.03%) | 2.327.000đ / 2.292.000đ |
DOJI (Kilogram) - Bạc 999 1kg | 62.123.178đ | 61.483.180đ | -639.998đ (-1.03%) | 62.203.178đ / 61.403.180đ |
Phú Quý (Lượng) - Bạc Thỏi Phú Quý 999 | 2.230.000đ | 2.300.000đ | +70.000đ (3.14%) | 2.327.000đ / 2.230.000đ |
Phú Quý (Kilogram) - Bạc Thỏi Phú Quý 999 | 59.466.518đ | 61.333.180đ | +1.866.662đ (3.14%) | 62.053.178đ / 59.466.518đ |
Phân tích chi tiết
Về mặt giá bán ra, Phú Quý dẫn đầu với mức giá đóng cửa 2.300.000đ cho bạc Lượng và 61.333.180đ cho bạc Kilogram, đồng thời cũng ghi nhận biến động tăng mạnh lên đến 3.14% trong ngày, cho thấy xu hướng tăng giá rõ rệt.
Trái lại, Bảo Tín Mạnh Hải có mức giá bán thấp nhất trên cả hai phân khúc, lần lượt là 2.625.000đ cho bạc Tứ Quý Btmh 999 1 Lượng và 61.334.000đ cho bạc Thỏi Btmh 999 1 Kg, đồng thời ghi nhận biến động giảm trên 1%, phản ánh sự điều chỉnh giảm giá trong ngày.
Bảo Tín Minh Châu thể hiện sự ổn định với biến động tăng nhẹ, khoảng 1.22% đến 1.23%, trong đó sản phẩm bạc thỏi 1 Kg tăng 746.000đ, số lần cập nhật lớn (241 lần) cho thấy mức độ cập nhật giá thường xuyên và ổn định.
DOJI ghi nhận biến động giảm nhẹ hơn so với Bảo Tín Mạnh Hải, khoảng 1.03%, với giá bán đóng cửa 2.300.000đ cho bạc Lượng và 61.483.180đ cho bạc Kilogram, nằm giữa nhóm thương hiệu cao nhất và thấp nhất.
Đánh giá chung
Phú Quý hấp dẫn người bán ra với mức giá cao và đà tăng mạnh, phù hợp cho các nhà đầu tư muốn tận dụng xu hướng tăng giá.
Bảo Tín Mạnh Hải có mức giá thấp và biến động giảm, có thể là lựa chọn hợp lý cho người mua vào giá rẻ.
Bảo Tín Minh Châu giữ được sự ổn định và tăng nhẹ, thích hợp cho những ai ưu tiên sự ổn định trong giao dịch bạc.
DOJI có mức giá và biến động nằm ở mức trung bình, với sự giảm nhẹ đáng chú ý trong ngày.
Mức giá và biến động trên phản ánh các chiến lược định giá khác nhau của từng thương hiệu trên thị trường bạc Việt Nam, giúp người dùng lựa chọn phù hợp với nhu cầu mua bán của mình.
Để tham khảo chi tiết hơn về các mức giá bạc hôm nay, vui lòng xem bảng giá bạc hôm nay.