Giá vàng và bạc sẽ tăng mạnh khi nợ công và lạm phát định giá lại thị trường

10/06/2026

Paul Wong, đối tác quản lý và chiến lược gia thị trường tại Sprott Inc., nhận định rằng sự gia tăng của nợ công và lạm phát đang định giá lại thị trường tài chính, trong khi các hạn chế về chính sách khiến các tài sản vật chất trở nên hấp dẫn hơn. Mặc dù giá vàng và bạc đã giảm nhẹ và điều chỉnh trong thời gian gần đây, xu hướng dài hạn vẫn ủng hộ giá các kim loại quý này.

Trong phân tích sâu sắc công bố hôm thứ Hai, ông Wong chỉ ra rằng giá vàng dù biến động trong biên độ hẹp kể từ đợt bán tháo giữa tháng 3, với hợp đồng tương lai yếu và dòng vốn rút khỏi các quỹ ETF, nhưng các ngân hàng trung ương, trong đó có Trung Quốc, lại xem những nhịp giảm giá này là cơ hội mua vào.

"Dù có sự biến động địa chính trị và kinh tế vĩ mô kéo dài, giá vàng vẫn thể hiện xu hướng tích lũy thay vì phá vỡ ngưỡng hỗ trợ," ông viết.

Thị trường cổ phiếu và trái phiếu đối lập

S&P 500 tiếp tục đà tăng nhờ sự bứt phá của nhóm cổ phiếu bán dẫn, tăng 5,15% trong tháng 5, nối tiếp đà tăng mạnh hồi tháng 4. Trong khi đó, thị trường trái phiếu toàn cầu trải qua đợt bán tháo mạnh, với lợi suất toàn bộ kỳ hạn tăng lên mức cao nhất gần hai thập kỷ trước khi ổn định vào cuối tháng.

Thị trường phản ứng với áp lực lạm phát gia tăng, ban đầu do giá năng lượng tăng, sau đó lan rộng ra nhiều mặt hàng khác, đồng thời lo ngại về tính bền vững tài khóa và lượng phát hành nợ tăng lên.

Lạm phát và lợi suất trái phiếu tăng mạnh

Ông Wong nhấn mạnh rằng chỉ số PCE (Personal Consumption Expenditures) – thước đo lạm phát ưu tiên của Fed – đã liên tục vượt mục tiêu 2% trong 5 năm qua và hiện đang tăng tốc.

"Thị trường trái phiếu đang đồng loạt định giá lại với lợi suất tăng trên cả đầu kỳ hạn ngắn và dài, phản ánh không chỉ chu kỳ lạm phát mà còn sự gia tăng kỳ vọng lãi suất dài hạn (term premia)." Lợi suất trái phiếu 2 năm ở Mỹ đã vượt mức lãi suất quỹ liên bang, cho thấy nguy cơ Fed sẽ tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ.

Lợi suất trái phiếu 30 năm cũng tăng mạnh, đạt mức cao nhất kể từ năm 2007, cho thấy những lo ngại sâu sắc hơn về lạm phát và nợ công ngày càng tăng.

Áp lực tài khóa và chính sách tiền tệ bị hạn chế

Sự định giá lại nợ công này bắt nguồn từ việc mở rộng tài khóa hậu đại dịch, mức nợ cao kéo dài và sự chuyển đổi khỏi kỷ nguyên lạm phát thấp trước đây. Thâm hụt ngân sách gia tăng kết hợp với áp lực lạm phát do nguồn cung, đặc biệt từ năng lượng, buộc thị trường phải điều chỉnh kỳ vọng lãi suất.

"Kỳ vọng lãi suất dài hạn tăng do nhà đầu tư yêu cầu bù trừ cho rủi ro lạm phát, lượng phát hành trái phiếu tăng và lo ngại về nợ công dài hạn." Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, term premia giảm nhờ chính sách nới lỏng định lượng (QE) và lãi suất gần bằng 0 (ZIRP). Tuy nhiên, sau COVID-19, kỳ vọng này đã tăng trở lại cùng với việc kết thúc QE và ZIRP.

Ông Wong cảnh báo rằng các công cụ chính sách truyền thống đang mất hiệu quả, khi lợi suất trái phiếu dài hạn tiếp tục tăng dù Fed dự kiến cắt giảm lãi suất trong giai đoạn 2024-2025.

"Điều này khác với các chu kỳ trước và cho thấy thị trường ngày càng tập trung vào rủi ro cấu trúc hơn là hướng dẫn của ngân hàng trung ương. Một số nền kinh tế phát triển giờ đây có đặc điểm giống các thị trường mới nổi, với lợi suất trái phiếu tăng và đồng nội tệ yếu đi, làm giảm uy tín chính sách và đánh giá lại rủi ro chủ quyền." Ví dụ gần đây là Anh và Nhật Bản.

Vàng là nơi trú ẩn giá trị trong bối cảnh bất ổn

Trong bối cảnh rủi ro và bất ổn gia tăng trên thị trường trái phiếu, nhà đầu tư tìm đến vàng như một công cụ bảo vệ giá trị.

"Ngay cả khi điều chỉnh chính sách diễn ra một cách trật tự, xu hướng dài hạn là lợi suất thực khó có thể duy trì ở mức dương. Lượng nợ công ngày càng tăng cùng với thay đổi cấu trúc cầu khiến trái phiếu kém hiệu quả trong việc bảo toàn giá trị. Điều này làm tăng khả năng mở rộng chính sách tiền tệ và củng cố vai trò của vàng không phải là đối thủ về lợi suất mà là nơi lưu giữ giá trị trong hệ thống ưu tiên ổn định thị trường trái phiếu hơn là kiểm soát lạm phát."

Mặc dù giá vàng đang chịu áp lực ngắn hạn do khủng hoảng eo biển Hormuz, khiến giá dầu tăng và đồng USD được săn đón nhiều hơn, ông Wong cho rằng đây chỉ là yếu tố chu kỳ và nền tảng vĩ mô của vàng vẫn vững chắc.

Ông nhận định xu hướng chuyển dịch từ tiền tệ fiat như USD sang tài sản cứng để bảo vệ sức mua trước lạm phát và nợ công vẫn tiếp diễn.

Chính sách tài khóa hạn chế khả năng tăng lợi suất thực sự vì chi phí lãi suất cao áp lực lên ngân sách chính phủ. Lịch sử cho thấy khi lợi suất thực trên tài sản tài chính giảm hoặc âm, vàng thường vượt trội như một nơi lưu giữ giá trị.

Việc các ngân hàng trung ương tiếp tục mua vàng với khối lượng lớn – trung bình trên 1.000 tấn mỗi năm trong 4 năm qua – cũng củng cố quan điểm này. Các giao dịch mua thường diễn ra khi giá vàng yếu, tạo ra vùng hỗ trợ vững chắc cho thị trường.

Hoạt động dự trữ của ngân hàng trung ương và áp lực cung vàng

Ngân hàng trung ương tiếp tục tích trữ vàng, với mua ròng 244 tấn trong quý đầu năm 2026, cao hơn mức trung bình dài hạn.

Trong khi đó, Thổ Nhĩ Kỳ đã thanh lý khoảng 14 tỷ USD trái phiếu chính phủ Mỹ (khoảng 85-90%) để huy động thanh khoản, đồng thời bán 60 tấn vàng thông qua giao dịch hoán đổi thay vì bán trực tiếp. Điều này phản ánh sự phân cấp chức năng trong tài sản dự trữ của ngân hàng trung ương: trái phiếu chính phủ dùng để thanh khoản, vàng giữ vai trò tài sản thế chấp cốt lõi ngay cả khi gặp căng thẳng.

Chi phí năng lượng và phân bón tăng cao do đóng cửa eo biển Hormuz buộc nhiều nền kinh tế nhập khẩu phải bán tài sản dự trữ thanh khoản như trái phiếu chính phủ, gia tăng áp lực lên thị trường trái phiếu toàn cầu và củng cố vị thế của vàng như tài sản dự trữ chiến lược.

Về nguồn cung vật chất, sản lượng khai thác vàng tăng trưởng hạn chế trong khi nhu cầu từ khu vực chính thức vẫn duy trì mạnh, khiến lượng vàng tự do giao dịch trên thị trường giảm và tăng nhạy cảm với biến động cầu.

Như vậy, dù có thể xảy ra biến động ngắn hạn, các yếu tố cơ bản của thị trường vàng vẫn tương tự những giai đoạn lịch sử hỗ trợ giá vàng, đặc biệt trong bối cảnh chi phối tài khóa, mở rộng tiền tệ và lợi suất thực thấp.

Triển vọng tích cực cho thị trường bạc

Ông Wong cũng lạc quan về thị trường bạc, cho rằng nó củng cố thêm luận điểm về giá vàng.

Theo Báo cáo Thế giới về Bạc 2026 của Silver Institute, thị trường bạc đang trong tình trạng thiếu hụt cấu trúc kéo dài nhiều năm. Ngoại trừ năm 2020 có thặng dư nhẹ, từ 2021 đến nay, nguồn cung không đáp ứng đủ cầu, tích lũy khoảng 762 triệu ounce thiếu hụt trong 6 năm qua.

Khi tính cả dòng vốn ETF, sự mất cân bằng còn lớn hơn, vượt 1 tỷ ounce, cho thấy đây là thiếu hụt dài hạn chứ không phải do chu kỳ ngắn hạn.

"Thị trường bạc bị giới hạn về nguồn cung, nhu cầu công nghiệp cao và cầu đầu tư hồi phục. Mặc dù từng phân khúc có dao động theo chu kỳ, cân đối cung cầu tổng thể ngày càng thắt chặt, tạo điều kiện cho giá bạc biến động mạnh và kéo theo sự tăng giá bền vững của vàng."

"Đối với nhà đầu tư vàng, bạc là chỉ báo chéo giúp xác nhận xu hướng giảm giá trị tiền tệ fiat và chuyển sang tài sản cứng. Vàng là mỏ neo tiền tệ và bảo hiểm bảng cân đối kế toán, còn bạc thể hiện tác động của xu hướng này trên thị trường với nguồn cung hạn chế và nhu cầu công nghiệp lớn."

"Những thiếu hụt kéo dài của bạc, đặc biệt đi kèm với nhu cầu đầu tư hồi phục, cho thấy sức mạnh của vàng không phải là hiện tượng riêng lẻ mà là một phần trong xu hướng định giá lại tài sản thực khan hiếm trong bối cảnh chi phối tài khóa và niềm tin vào hệ thống tiền tệ fiat suy yếu."

Để cập nhật giá vàng thế giới và thông tin mới nhất về giá vàng trong nước, độc giả có thể truy cập giá vàng hôm nay tại VNGold.

Đọc tiếp