So sánh giá vàng các thương hiệu ngày 01/06/2026: PNJ cao nhất, Mi Hồng thấp nhất
02/06/2026
TL;DR: Ngày 01/06/2026, giá vàng tại các thương hiệu có sự chênh lệch nhẹ với mức bán ra cao nhất thuộc về PNJ với giá lên đến 16.750.000đ/lượng ở sản phẩm SJC tại khu vực Toàn Quốc và thấp nhất thuộc về Mi Hồng với vàng 410 ở mức 5.700.000đ/lượng. Biến động giá bán phổ biến giảm nhẹ khoảng 0,31% đến 0,38%, trong khi Bảo Tín Mạnh Hải và SJC giữ giá ổn định không đổi.
Bảng so sánh giá vàng các thương hiệu ngày 01/06/2026
Thương hiệu | Giá mở cửa (bán) | Giá đóng cửa (bán) | Biến động | Cao nhất / Thấp nhất (bán) |
|---|---|---|---|---|
Bảo Tín Mạnh Hải (Nhẫn Tròn Ép Vỉ 24k) | 15.850.000đ | 15.850.000đ | 0đ (0.00%) | 15.850.000đ / 15.850.000đ |
Bảo Tín Minh Châu (Bản Vàng Đắc Lộc) | 15.900.000đ | 15.850.000đ | -50.000đ (-0.31%) | 15.900.000đ / 15.850.000đ |
DOJI (SJC - bán lẻ) | 15.900.000đ | 15.850.000đ | -50.000đ (-0.31%) | 15.900.000đ / 15.850.000đ |
Mi Hồng (Vàng SJC) | 15.771.000đ | 15.730.000đ | -41.000đ (-0.26%) | 15.850.000đ / 15.730.000đ |
Ngọc Thẩm (Vàng Miếng Sjc 10 chỉ) | 15.800.000đ | 15.800.000đ | 0đ (0.00%) | 15.800.000đ / 15.800.000đ |
Phú Quý (Vàng Sjc) | 15.900.000đ | 15.850.000đ | -50.000đ (-0.31%) | 15.900.000đ / 15.850.000đ |
PNJ (SJC Toàn Quốc) | 15.900.000đ | 15.850.000đ | -50.000đ (-0.31%) | 16.750.000đ / 15.850.000đ |
SJC (Vàng SJC 1L, 10L, 1KG) | 15.850.000đ | 15.850.000đ | 0đ (0.00%) | 15.850.000đ / 15.850.000đ |
Phân tích chi tiết
Trong ngày 01/06/2026, Bảo Tín Mạnh Hải (tham khảo) duy trì mức giá bán ổn định nhất với nhẫn tròn ép vỉ 24k giữ nguyên mức 15.850.000đ/lượng, không có biến động trong suốt phiên giao dịch. Điều này cho thấy sự ổn định trong chính sách giá của thương hiệu này.
Bảo Tín Minh Châu (tham khảo) có sự giảm nhẹ giá bán khoảng 50.000đ (-0.31%) ở sản phẩm Bản Vàng Đắc Lộc, từ 15.900.000đ xuống còn 15.850.000đ/lượng. Mức giá cao nhất trong ngày là 15.900.000đ, thấp nhất 15.850.000đ cho thấy sự điều chỉnh nhẹ, phù hợp với xu hướng chung thị trường.
DOJI (tham khảo) cũng ghi nhận mức giảm 50.000đ (-0.31%) với vàng SJC bán lẻ từ 15.900.000đ xuống 15.850.000đ. Biến động này tương tự các thương hiệu lớn khác, phản ánh sự đồng bộ trong thị trường vàng miếng cao cấp.
Mi Hồng (tham khảo) có mức giá bán thấp hơn đáng kể ở các sản phẩm vàng có hàm lượng thấp như vàng 410 (5.700.000đ) và vàng 580 (8.400.000đ), phù hợp với phân khúc khách hàng khác. Riêng vàng SJC của Mi Hồng có sự giảm nhẹ 41.000đ (-0.26%) xuống còn 15.730.000đ, mức giá thấp hơn so với các thương hiệu lớn.
Ngọc Thẩm (tham khảo) giữ giá bán vàng miếng SJC 10 chỉ ổn định ở 15.800.000đ, không có biến động, thể hiện sự vững chắc trong giá bán sản phẩm tiêu biểu của họ.
Phú Quý (tham khảo) và PNJ (tham khảo) đều ghi nhận mức giảm nhẹ 50.000đ (-0.31%) ở sản phẩm vàng SJC, nhưng PNJ ghi nhận mức giá bán cao nhất trong số các thương hiệu với mức đỉnh lên đến 16.750.000đ/lượng ở một số sản phẩm SJC tại nhiều khu vực, cho thấy sự đa dạng và tiềm năng lợi nhuận cao hơn khi bán ra tại đây.
SJC (tham khảo) giữ nguyên giá bán vàng SJC 1L, 10L, 1KG ở mức 15.850.000đ/lượng, chứng tỏ độ ổn định khá cao trong phân khúc vàng miếng của thương hiệu này.
Nhận định về các thương hiệu
Ai mua vào hấp dẫn: Những khách hàng tìm kiếm vàng nguyên liệu hoặc vàng trang sức có thể cân nhắc Mi Hồng với mức giá bán thấp hơn đáng kể ở dòng sản phẩm vàng hàm lượng thấp.
Ai bán ra cao: PNJ dẫn đầu về giá bán cao nhất, đặc biệt ở sản phẩm SJC, tạo cơ hội lợi nhuận tối ưu cho người bán.
Ai ổn định/biến động nhất: Bảo Tín Mạnh Hải và SJC chứng tỏ sự ổn định về giá bán không thay đổi trong ngày, trong khi các thương hiệu như PNJ, DOJI, và Bảo Tín Minh Châu có biến động nhẹ nhưng đồng đều giảm khoảng 0,31%.
Để theo dõi chi tiết và cập nhật liên tục bảng giá vàng hôm nay, người dùng nên tham khảo trực tiếp tại các trang thương hiệu hoặc hệ thống uy tín.