Đến nội dung chính
Quay lại danh mục tin tức

So sánh giá vàng các thương hiệu ngày 01/06/2026 tại Việt Nam

02/06/2026, 10:00Thị trường vàng

Giá vàng ngày 01/06/2026 biến động nhẹ, PNJ có mức giá cao nhất, Mi Hồng và Ngọc Thẩm ghi nhận giá vàng đa dạng, thể hiện sự chênh lệch rõ rệt giữa các thương hiệu.

Ngày 01/06/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận nhiều biến động giá ở các thương hiệu và sản phẩm khác nhau. Dữ liệu niêm yết cho thấy sự đa dạng về mức giá mua và bán, phản ánh đặc điểm riêng của từng thương hiệu vàng.

Giá vàng SJC và các thương hiệu lớn

  • Phú Quý — Vàng Sjc: Mở cửa lúc 00:00 với giá mua 155.500.000 VNĐ/lượng, bán 159.000.000 VNĐ/lượng; đến 11:02 giảm nhẹ xuống 155.000.000 VNĐ/lượng mua và 158.500.000 VNĐ/lượng bán.
  • Mi Hồng — Vàng SJC: Giá mua dao động quanh 155.500.000 – 156.300.000 VNĐ/lượng, bán từ 157.300.000 đến 157.800.000 VNĐ/lượng trong ngày. Mức giá này thấp hơn so với Phú Quý ở đầu ngày và có xu hướng ổn định.
  • DOJI — Sjc - bán Lẻ: Giá mua vào bắt đầu từ 156.000.000 VNĐ/lượng, bán ra 159.000.000 VNĐ/lượng lúc 08:38, giảm nhẹ về 155.500.000 VNĐ/lượng mua và 158.500.000 VNĐ/lượng bán lúc 11:34.
  • Bảo Tín Minh Châu — VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC): Giá mua ổn định 155.500.000 VNĐ/lượng, bán 158.500.000 VNĐ/lượng trong suốt các mốc từ 10:51 đến 15:33.
  • SJC — Vàng SJC 1L, 10L, 1KG: Ghi nhận lúc 10:29 mức giá mua 155.500.000 VNĐ/lượng và bán 158.500.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Sjc (Toàn Quốc): Biến động rõ rệt với mức giá mua cao nhất 164.500.000 VNĐ/lượng và bán 167.500.000 VNĐ/lượng lúc 15:56, cao hơn đáng kể so với các thương hiệu khác. Các phiên còn lại dao động quanh 155.500.000 VNĐ/lượng mua và 158.500.000 VNĐ/lượng bán.

Giá vàng tinh khiết và nữ trang

  • Phú Quý — Vàng Phú Quý 999.9: Giá mua dao động quanh 155.000.000 – 155.500.000 VNĐ/lượng, bán từ 158.000.000 – 158.500.000 VNĐ/lượng trong ngày.
  • Mi Hồng — Vàng 999: Giá mua và bán tương tự Mi Hồng Vàng SJC, dao động từ 155.500.000 đến 156.300.000 VNĐ/lượng mua và 157.300.000 đến 157.800.000 VNĐ/lượng bán.
  • Ngọc Thẩm — Nhẫn 999.9 và Vàng Ta 999.9: Mức giá mua 145.000.000 – 145.500.000 VNĐ/lượng, bán 148.500.000 – 149.000.000 VNĐ/lượng, thấp hơn so với các vàng tinh khiết của PNJ và Mi Hồng.
  • Ngọc Thẩm — Vàng Ta 990: Giá mua từ 142.500.000 đến 143.000.000 VNĐ/lượng, bán 146.500.000 – 147.000.000 VNĐ/lượng.
  • Bảo Tín Minh Châu — TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC): Giá mua từ 153.300.000 đến 153.800.000 VNĐ/lượng, bán 157.300.000 – 157.800.000 VNĐ/lượng, cao hơn một số thương hiệu nữ trang khác.
  • DOJI — Nữ Trang 9999 và 999: Giá mua dao động từ 151.000.000 đến 152.000.000 VNĐ/lượng, bán từ 155.000.000 đến 156.000.000 VNĐ/lượng.
  • PNJ — Vàng Nữ Trang 999.9 và 999: Giá mua khoảng 153.000.000 – 153.600.000 VNĐ/lượng, bán 157.000.000 – 157.600.000 VNĐ/lượng.

Vàng theo tuổi, loại và thương hiệu khác

  • Mi Hồng — Vàng các loại 985, 980, 750, 680, 610, 580, 410: Giá mua dao động từ 53.500.000 VNĐ/lượng (Vàng 410) đến 139.500.000 VNĐ/lượng (Vàng 985), bán từ 57.000.000 đến 142.000.000 VNĐ/lượng tương ứng.
  • PNJ — Vàng 916 (22k), 750 (18k), 680 (16.3k), 650 (15.6k), 610 (14.6k), 585 (14k), 416 (10k), 375 (9k), 333 (8k): Giá mua từ 43.380.000 VNĐ/lượng (Vàng 333) đến 138.160.000 VNĐ/lượng (Vàng 916), giá bán dao động theo từng loại tương ứng.
  • Bảo Tín Minh Châu — VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC, VÀNG NGUYÊN LIỆU, VÀNG ĐỐI TÁC: Giá mua từ 144.500.000 VNĐ/lượng (vàng nguyên liệu) đến 146.500.000 VNĐ/lượng (vàng đối tác), không có giá bán niêm yết rõ ràng.
  • Bảo Tín Mạnh Hải — Vàng Nguyên Liệu 999.9 và 99.9: Giá mua dao động 144.000.000 – 145.000.000 VNĐ/lượng, không có giá bán công khai.

Nhận xét chung

Qua số liệu niêm yết trong ngày 01/06/2026, PNJ là thương hiệu có mức giá mua và bán cao nhất, đặc biệt ở nhóm vàng SJC, với đỉnh điểm là 164.500.000 VNĐ/lượng mua và 167.500.000 VNĐ/lượng bán. Các thương hiệu khác như Phú Quý, Mi Hồng, DOJI và Bảo Tín Minh Châu có giá vàng SJC tương đối đồng nhất, dao động trong khoảng 155.500.000 đến 159.000.000 VNĐ/lượng tùy thời điểm.

Vàng nữ trang và vàng tinh khiết của từng thương hiệu cũng có mức giá đa dạng, phản ánh sự chênh lệch về độ tinh khiết và thương hiệu. Giá vàng nữ trang của PNJ và Bảo Tín Minh Châu cao hơn một chút so với DOJI và Ngọc Thẩm. Trong khi đó, vàng nguyên liệu và vàng thương hiệu đối tác có giá mua thấp hơn nhiều và thường không có giá bán công khai.

Giá vàng theo tuổi và loại vàng (như 610, 580, 410, 750, 680, 950) từ Mi Hồng và PNJ cũng cho thấy sự phân hóa rõ nét, phù hợp với từng phân khúc thị trường và mục đích sử dụng khác nhau.

Lưu ý: Dữ liệu trên mang tính chất tham khảo số liệu niêm yết công khai tại thời điểm ghi nhận ngày 01/06/2026.

Thông báo thời gian thực

Nhận tin báo giá thị trường mới nhất qua Telegram

Bot gửi thông báo đến điện thoại của bạn mỗi khi dữ liệu giá thị trường ghi nhận mức niêm yết mới.

Subscribe on Telegram👥 Tham gia Group Giá Vàng

Miễn phí trọn đời • Hủy bất cứ lúc nào

Tin Tức Đáng Chú Ý Khác