Giá vàng và bạc thế giới giảm do đồng USD mạnh và lợi suất tăng
01/08/2026
Giá vàng và bạc giảm do đồng USD mạnh và lợi suất trái phiếu tăng
Trong phiên giao dịch chiều tại Mỹ hôm thứ Sáu, giá vàng và bạc thế giới đều giảm do đồng USD tăng giá, lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ cao và giá dầu leo thang đã làm lu mờ tác động hỗ trợ từ số liệu lạm phát PCE giảm nhẹ công bố ngày thứ Năm.
Vào thời điểm viết bài, giá vàng giao ngay được giao dịch quanh mức 4.050,70 USD/ounce, giảm 1,27%, trong khi giá bạc giao ngay ở mức 57,75 USD/ounce, giảm 1,93% trong phiên.
Phạm vi giao dịch của vàng trong phiên dao động từ 4.018,20 đến 4.112,80 USD, giữ kim loại quý này trên ngưỡng 4.000 USD nhưng chưa thể vượt qua mức đột phá 4.101 USD của ngày thứ Năm và ngưỡng kháng cự 4.114 USD theo phân tích kỹ thuật ngắn hạn mới nhất. Giá bạc dao động trong khoảng 56,86 đến 59,30 USD, duy trì trên mức hỗ trợ 56,86 USD nhưng không thể duy trì đà vượt qua vùng kháng cự 59,00 - 60,03 USD.
Thị trường chứng khoán Bắc Mỹ ghi nhận sự tăng điểm, dẫn đầu bởi các cổ phiếu công nghệ lớn như Amazon, mặc dù cổ phiếu Apple yếu đi và giá dầu tăng đã hạn chế tâm lý rủi ro chung. Chỉ số S&P 500 tăng 0,7% lên 7.489,72 điểm, Nasdaq Composite tăng 1,0% lên 25.373,85 điểm và Dow Jones tăng 0,5% lên 52.485,03 điểm. Ngược lại, chỉ số Russell 2000 giảm 0,5% xuống 2.931,34 điểm. Tại Canada, chỉ số S&P/TSX Composite giảm 0,79% xuống 35.226,14 điểm.
Cổ phiếu châu Âu cũng đóng cửa tăng điểm nhờ sự hồi phục của nhóm công nghệ và giá dầu giảm hỗ trợ tâm lý nhà đầu tư. Chỉ số STOXX Europe 600 tăng 0,8% lên mức cao kỷ lục, DAX của Đức tăng 0,7%, CAC 40 của Pháp tăng 0,7%, FTSE 100 của London tăng 0,6% và FTSE MIB của Ý cũng tăng 0,6%.
Về chính sách tiền tệ, sau quyết định của FOMC vào thứ Tư, cùng với số liệu GDP và PCE công bố ngày thứ Năm, cũng như báo cáo tâm lý tiêu dùng ngày thứ Sáu, thị trường vẫn phân hóa và duy trì quan điểm thận trọng đối với các kim loại quý.
Fed giữ nguyên lãi suất trong khoảng 3,50% - 3,75% với tỷ lệ phiếu 9-3, trong đó ba quan chức muốn tăng lãi thêm 25 điểm cơ bản. GDP thực tế quý 2 tăng 1,5% so với cùng kỳ năm trước, giảm so với mức 2,1% quý 1. Chỉ số PCE tổng thể tháng 6 giảm 0,1% theo tháng và tăng 3,7% theo năm. PCE lõi tăng 0,1% theo tháng và giảm xuống 3,3% theo năm. Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu tăng lên 197.000, vẫn ở mức thấp so với lịch sử. Chỉ số tâm lý tiêu dùng cuối cùng trong tháng 7 tăng lên 55,2, trong khi kỳ vọng lạm phát một năm giảm nhẹ.
Những số liệu này củng cố khả năng Fed giữ nguyên lãi suất trong thời gian tới nhưng vẫn chưa loại trừ nguy cơ tăng lãi suất vào tháng 9. Lợi suất trái phiếu Kho bạc 10 năm duy trì quanh mức 4,7%, tạo áp lực lên giá vàng do ảnh hưởng của lợi suất thực.
Tình hình tại eo biển Hormuz được đánh giá là mở nhưng căng thẳng, chịu áp lực quân sự, hải vận và ngoại giao cao độ. Giá dầu tăng hơn 1% trong ngày thứ Sáu và ghi nhận tháng tăng mạnh nhất kể từ tháng 3 do cuộc chiến ở Iran tiếp tục làm gián đoạn các tuyến vận chuyển quan trọng, duy trì mức phí rủi ro chiến tranh trong giá dầu thô. Dầu Brent giao dịch gần 90,12 USD/thùng sau khi tăng hơn 20% trong tháng 7, trong khi dầu WTI giữ ở mức giữa 80 USD/thùng.
Với vàng, tác động từ tình hình địa chính trị là hai chiều: rủi ro địa chính trị hỗ trợ nhu cầu trú ẩn an toàn, nhưng giá dầu tăng lại làm dấy lên lo ngại lạm phát, hỗ trợ lợi suất trái phiếu và hạn chế đà tăng của vàng, vốn không sinh lợi suất. Trên thị trường chung, phiên giao dịch thứ Sáu chứng kiến chứng khoán tăng, giá dầu cao hơn, lợi suất tăng, đồng USD mạnh và kim loại quý chịu áp lực giảm.
Nhà đầu tư đang theo dõi diễn biến chính sách lãi suất Fed tháng 9, dữ liệu lao động Mỹ tuần tới, phản ứng thị trường với số liệu kỳ vọng lạm phát cuối cùng tháng 7 và bất kỳ diễn biến mới nào ở eo biển Hormuz hoặc tuyến vận chuyển Biển Đỏ.
Nếu giá vàng duy trì trên mức hỗ trợ 4.018,20 USD, cấu trúc hỗ trợ 4.000 USD sẽ vững chắc; ngược lại, thủng ngưỡng này sẽ hướng tới các mức hỗ trợ tiếp theo lần lượt là 3.995,20 và 3.959,80 USD.
Các thị trường liên quan ghi nhận giá dầu WTI giao dịch ổn định ở mức giữa 80 USD/thùng, dầu Brent xấp xỉ 90,12 USD. Chỉ số USD tăng và duy trì trên 101,00 điểm. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm dao động quanh 4,7%.
Phân tích kỹ thuật
Kim loại | Xu hướng kỹ thuật | Kháng cự chính | Hỗ trợ chính |
|---|---|---|---|
Vàng | Áp lực giảm ngắn hạn khi giá dưới MA 50 kỳ (4.058 USD) và MA 100 kỳ (4.071 USD), không giữ được trên mức 4.101 USD | 4.101,10 USD, 4.114 USD, 4.166 USD | 4.018,20 USD, 3.995,20 USD, 3.959,80 USD |
Bạc | Áp lực giảm khi giá dưới MA 50 kỳ (58,11 USD) và MA 100 kỳ (58,78 USD), không giữ được đà tăng lên 59,30 USD | 59,00 USD, 60,03 USD, 61,03 USD | 56,86 USD, 56,11 USD, 54,84 USD |
Để cập nhật giá vàng thế giới mới nhất và diễn biến giá vàng hôm nay, bạn đọc có thể truy cập trang tin của chúng tôi. Đồng thời, những ai quan tâm đến giá bạc hôm nay cũng sẽ tìm thấy những phân tích cập nhật nhất tại đây.