Giá vàng Ấn Độ biến động, ngành khai thác thúc đẩy sản xuất nội địa

25/05/2026

Kitco News – Những thay đổi gần đây trong chính sách nhập khẩu kim loại quý của Ấn Độ đang tiếp tục ảnh hưởng sâu rộng, khi các ngân hàng vàng, nhà đầu tư, quỹ ETF và các thợ kim hoàn đều nỗ lực thích nghi với chế độ mới. Ngành khai thác tại quốc gia này đã lên tiếng, cho rằng thị trường vàng và bạc lớn thứ hai thế giới không nên chỉ đơn thuần là một nước nhập khẩu.

Các chuyên gia trong ngành khoáng sản cảnh báo rằng sự phụ thuộc lâu dài vào nhập khẩu làm suy yếu khả năng phục hồi kinh tế của Ấn Độ và khiến nước này dễ bị ảnh hưởng bởi biến động mạnh của thị trường kim loại quý toàn cầu. Họ đề xuất cần nhanh chóng tăng cường sản xuất vàng nội địa.

Ông Dr. Hanuma Prasad Modali, giám đốc điều hành Deccan Gold, chia sẻ với Times of India: "Câu chuyện vàng của Ấn Độ không nên chỉ dừng lại ở tiêu thụ, mà còn phải được định nghĩa bằng sản xuất, năng lực và an ninh nguồn tài nguyên."

Mặc dù là một trong những nước tiêu thụ vàng lớn nhất thế giới, Ấn Độ chưa khai thác hết tiềm năng khoáng sản rộng lớn của mình. Các chuyên gia nhấn mạnh rằng "khám phá nhanh hơn, chính sách ổn định và phê duyệt dự án nhanh chóng là yếu tố then chốt để biến ngành này thành trụ cột tăng trưởng kinh tế và phát triển vùng."

Khu vực có vàng

Tỷ lệ chưa khai thác

Khu vực chứa vàng tại Ấn Độ

Khoảng 75%

Theo ước tính của ngành khai thác trong nước, gần 75% các khu vực chứa vàng vẫn chưa được thăm dò hoặc hoàn toàn chưa khai thác. "Thách thức không phải do thiếu tài nguyên mà chủ yếu do các rào cản pháp lý, kiện tụng kéo dài và chậm trễ trong thực thi dự án," báo cáo cho biết.

Ông RK Sharma, chuyên gia tư vấn khai thác, nhận định: "Giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu thông qua sản xuất trong nước sẽ tăng cường ổn định kinh tế và tạo ra cơ hội công nghiệp lâu dài." Ông cũng lưu ý rằng Ấn Độ mất một lượng lớn ngoại tệ hàng năm do nhập khẩu vàng lớn - đây cũng là lý do chính cho việc tăng thuế nhập khẩu gần đây.

Trong bối cảnh bất ổn toàn cầu gia tăng và các nền kinh tế lớn ngày càng chú trọng đến an ninh nguồn tài nguyên, vấn đề sản xuất trong nước càng trở nên cấp thiết.

Dự án khai thác vàng Jonnagiri tại Andhra Pradesh, một trong những dự án khai thác vàng tư nhân hiện đại đầu tiên kể từ khi Ấn Độ độc lập gần 80 năm trước, được xem là cột mốc quan trọng cho ngành khai thác của nước này.

Những người quan sát ngành cho rằng các dự án như Jonnagiri có thể tạo ra việc làm quy mô lớn, cải thiện cơ sở hạ tầng và thúc đẩy hoạt động kinh tế ở các vùng còn kém phát triển. Nhiều khu vực giàu khoáng sản lại nằm ở những vùng nghèo, cần nâng cao y tế, giáo dục và tạo việc làm.

"Khai thác có trách nhiệm không chỉ là việc lấy tài nguyên," ông Dr. Prasad nói thêm. "Nó có thể trở thành chất xúc tác cho chuyển đổi vùng miền, công nghiệp hóa và nâng cao đời sống cộng đồng."

Các nhà địa chất khai thác cho biết Ấn Độ cần đẩy mạnh hoạt động thăm dò để bắt kịp các quốc gia khai thác lớn như Australia, Canada và Nam Phi. Họ cũng kêu gọi sự phối hợp tốt hơn giữa chính sách khai thác, chính sách công nghiệp và chiến lược phát triển vùng, cho rằng khai thác cần được coi là ngành chiến lược liên kết với khả năng cạnh tranh sản xuất, chuyển đổi năng lượng và an ninh nguồn tài nguyên quốc gia.

"Các quốc gia bảo đảm nguồn khoáng sản quan trọng ngày nay sẽ định hình cấu trúc quyền lực kinh tế của ngày mai," ông Dr. Prasad nhấn mạnh.

Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý rằng các dự án có tính thương mại thường bị đình trệ tại tòa án và thủ tục hành chính trong nhiều năm. Nếu không giải quyết, các yếu tố này sẽ làm chậm tiến trình phát triển. Sự chắc chắn pháp lý và phê duyệt nhanh là cần thiết để thu hút đầu tư dài hạn vào ngành khai thác Ấn Độ.

"Thành công của Jonnagiri chỉ là khởi đầu," ông Prasad nói. "Cần nhiều dự án khả thi hơn chuyển từ giấy tờ sang sản xuất một cách có trách nhiệm, bền vững và không bị trì hoãn vô lý."

Thay đổi đột ngột trong chính sách nhập khẩu của thị trường vàng và bạc lớn thứ hai thế giới trong tháng này đã gây ra nhiều tác động lan tỏa trên thị trường kim loại và tiền tệ nội địa.

Bà Mariya Paliwala, Tổng biên tập cấp cao tại Juris Hour, viết: "Các biện pháp chính sách trong nước nhằm bảo vệ dự trữ quốc gia và điều tiết dòng chảy kim loại quý đã gây ra những cuộc thảo luận giữa nhà đầu tư và người tham gia thị trường về ảnh hưởng tiềm năng đến cung ứng địa phương, truyền dẫn giá và định giá quỹ ETF."

Bà Paliwala cho biết tác động ngay lập tức nhất của chính sách là giá trong nước. "Dù thuế nhập khẩu tăng 9%, giá thị trường giai đoạn đầu chỉ tăng khoảng 5-6%, do tồn kho mua trước với giá thấp còn nhiều và người tiêu dùng chưa sẵn sàng chấp nhận mức tăng đột ngột," bà nói.

Khi nguồn hàng tồn kho giá thấp này giảm dần, giá vàng và bạc nội địa dự kiến sẽ phản ánh đầy đủ tác động của thuế nhập khẩu cao hơn.

Các nhà phân tích khác tập trung vào những biến đổi rộng hơn của bối cảnh kinh tế vĩ mô toàn cầu - như việc giải quyết xung đột tại Iran - như động lực chính đẩy giá tăng trong trung hạn.

Bà Paliwala lưu ý: "Ngoài biến động giá, các chuyên gia chú ý đến rủi ro về phí bảo hiểm ETF. Phí này là khoản tiền nhà đầu tư trả thêm so với giá trị tài sản ròng của quỹ. Hạn chế nhập khẩu bạc gây lo ngại về việc nguồn cung có thể thắt chặt nếu cầu tăng đột biến, dẫn đến sự lệch pha giữa khả năng cung ứng thực tế và định giá ETF."

Bà Modi cảnh báo sự hưng phấn hoặc hoảng loạn mua vào đột ngột có thể làm phí bảo hiểm ETF tăng vọt ngoài mức bình thường.

Người trong ngành cũng cảnh báo: "Bạc có thể đối mặt thách thức lớn hơn vàng do hạn chế cung ứng được coi là nghiêm trọng hơn. Nếu cầu nhà đầu tư tăng mạnh trong khi nguồn cung hạn chế, phí bảo hiểm ETF có thể tăng đáng kể." Nếu cầu duy trì ở mức vừa phải, áp lực lên định giá ETF có thể được kiểm soát.

"Nhà đầu tư hiện theo dõi sát sao diễn biến quốc tế để xác định xu hướng giá tương lai," bà cho biết. "Các yếu tố quan trọng gồm quyết định lãi suất của Fed dưới ban lãnh đạo mới, chính sách của các ngân hàng trung ương lớn, biến động tỷ giá USD so với rupee Ấn Độ và giá COMEX. Giá dầu cũng được chú ý kỹ vì biến động ngắn hạn có thể ảnh hưởng kỳ vọng lạm phát và tâm lý thị trường. Lịch sử cho thấy giá dầu cao thường làm tăng sức hấp dẫn của vàng như tài sản chống lạm phát."

Bà kết luận: "Mặc dù thay đổi chính sách có thể gây biến động và sai lệch giá tạm thời, nhưng nguyên nhân đầu tư vào kim loại quý vẫn được củng cố bởi lo ngại lạm phát, sự bất ổn chính sách tiền tệ và điều kiện kinh tế toàn cầu."

Cùng lúc đó, các giải pháp địa phương sáng tạo để giảm áp lực giá và nguồn cung đang nổi lên. Hiệp hội Bullion và Thợ kim hoàn Ấn Độ (IBJA) đã đề xuất huy động gần 1.000 tấn "vàng đền chùa" không sử dụng, nhằm giảm áp lực nhập khẩu và bảo vệ việc làm trong nhóm thợ kim hoàn nhỏ.

Ông Nainesh Pachchigar, Chủ tịch bang Gujarat của IBJA, cho biết: "Vàng là nguồn ngoại tệ lớn thứ hai chảy ra khỏi đất nước." Ấn Độ nhập khoảng 800 tấn vàng mỗi năm. IBJA đề xuất phục vụ một phần nhu cầu này bằng cách sử dụng nguồn vàng trong nước do các quỹ tín thác giữ.

"Nhiều quỹ hiện giữ lượng vàng không hoạt động lớn, gần 1.000 tấn tổng cộng," ông nói. "Nếu tận dụng được dù một phần, sẽ góp phần đáng kể."

IBJA nhấn mạnh không tìm kiếm chuyển giao quyền sở hữu vĩnh viễn cho chính phủ mà là cơ chế huy động có cấu trúc để giữ vàng lưu thông trong nền kinh tế chính thức.

Ông Pachchigar cũng kêu gọi các thợ kim hoàn ngừng hoạt động giao dịch vàng thỏi: "Chúng tôi kêu gọi các thợ kim hoàn không tham gia giao dịch vàng thỏi và không bán vàng thỏi trực tiếp cho khách hàng. Yêu cầu không bán vàng thỏi trên 5 gram." Lời khuyên này được đưa ra ngay sau khi thuế nhập khẩu tăng nhằm phù hợp với mục tiêu hạn chế cầu đầu cơ của chính phủ.

Ông lưu ý: "Bán trang sức chỉ nên tiếp tục ở mức cần thiết thực sự cho khách hàng." Trang sức cho các nghi lễ và mục đích thiết yếu có thể tiếp tục, nhưng bán không cần thiết phải hạn chế.

Ông cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm trong ngành trang sức: "Một mối quan tâm lớn là việc làm, đặc biệt đối với lao động nhỏ và công nhân... phụ thuộc vào ngành trang sức." Ông nói thêm nếu kế hoạch huy động 'vàng đền chùa' và các đề xuất giảm thiểu khác được áp dụng, "cơ hội việc làm cũng sẽ được bảo vệ."

Trong khi đó, đồng rupee yếu đi – vấn đề chính mà việc tăng thuế nhập khẩu nhằm giải quyết – đã chạm đáy mới vào thứ Năm, kéo giá vàng và bạc nội địa lên cao hơn.

Đồng rupee Ấn Độ giảm xuống 96,923 rupee đổi 1 USD vào ngày 20/5 và duy trì gần mức 97 trong vài giờ trước khi hồi phục nhẹ trong những ngày tiếp theo. Tỷ giá USD/INR giao dịch lần cuối ở mức 95,220, giảm 0,48% theo biểu đồ hàng ngày.

Việc biến động mạnh của giá vàng thế giới và tỷ giá USD/INR có ảnh hưởng trực tiếp đến giá vàng hôm nay tại Ấn Độ, khi thị trường nội địa phản ứng với các thay đổi chính sách nhập khẩu và điều kiện kinh tế toàn cầu.

Đọc tiếp