Giá mua vào
--
VNĐ/lượng
Cập nhật dữ liệu: --
Tra cứu chi tiết giá mua vào - bán ra và lịch sử biến động của Vàng 416 (10k) (Tây Nguyên).
--
VNĐ/lượng
--
VNĐ/lượng
--
VNĐ/lượng · theo dữ liệu gần nhất
PNJ - Tây Nguyên
Cập nhật mới nhất theo cửa hàng
Đơn vị: VNĐ/lượng (giá gốc theo VNĐ/chỉ)
| Thời gian | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu lịch sử giá. | |||
Sản phẩm Vàng 416 (10k) (Tây Nguyên) là một loại vàng thuộc thương hiệu PNJ, được Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận cung cấp. Đơn vị tính cho sản phẩm này là lượng. Hiện tại, dữ liệu về giá mua vào, giá bán ra, chênh lệch và biến động giá chưa được cập nhật trong hệ thống.
Bài viết này chỉ mang tính chất giới thiệu thông tin sản phẩm và dữ liệu giá niêm yết được tổng hợp từ nguồn công khai, không phải là khuyến nghị mua bán hay đầu tư.
Tên sản phẩm | Vàng 416 (10k) (Tây Nguyên) |
|---|---|
Thương hiệu theo DB | PNJ |
Mã thương hiệu | pnj |
Đơn vị tính | lượng |
Giá mua vào tham khảo | chưa có |
Giá bán ra tham khảo | chưa có |
Chênh lệch mua bán | chưa có |
Biến động so với bản ghi gần nhất trước đó | chưa có |
Cập nhật lúc | chưa có |
Trạng thái xác minh nguồn | Đã đối chiếu thương hiệu với nguồn công khai |
Giá sản phẩm có thể thay đổi theo thời gian và theo nguồn niêm yết khác nhau.
Dữ liệu lấy từ cơ sở dữ liệu nội bộ về sản phẩm Vàng 416 (10k) (Tây Nguyên) của PNJ.
Dữ liệu thương hiệu đã được đối chiếu với nguồn công khai chính thức của Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận.
Hiện chưa có đủ dữ liệu xác minh từ nguồn công khai để kết luận chi tiết về các đặc điểm sản phẩm như quy trình, chứng nhận, đóng gói, hàm lượng cụ thể.
Tên gọi sản phẩm bao gồm các thành phần: "Vàng 416" và "10k" cho biết loại vàng có hàm lượng tương ứng với 10 karat, tương đương với 41,6% vàng nguyên chất. "Tây Nguyên" có thể chỉ khu vực hoặc dòng sản phẩm nhưng hiện chưa có đủ dữ liệu xác minh từ nguồn công khai để kết luận chi tiết về nội dung này.
Sản phẩm thuộc thương hiệu PNJ, tức Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận. Thông tin thương hiệu có thể tham khảo tại https://www.pnj.com.vn/.
Giá mua vào là mức giá mà thương hiệu niêm yết để mua lại sản phẩm từ khách hàng, trong khi giá bán ra là mức giá để khách hàng mua sản phẩm từ thương hiệu. Chênh lệch mua bán là sự khác biệt giữa giá mua vào và giá bán ra, phản ánh chi phí và biên độ lợi nhuận. Biến động giá so với bản ghi trước đó cho biết mức thay đổi phần trăm của giá. Hiện tại, các dữ liệu này chưa được cập nhật cho sản phẩm Vàng 416 (10k) (Tây Nguyên). Các dữ liệu chỉ phản ánh niêm yết tại thời điểm cập nhật, không phải là khuyến nghị giao dịch.
Sản phẩm là vàng thuộc thương hiệu PNJ, đơn vị tính là lượng. Hiện chưa có thêm dữ liệu mô tả chi tiết về đặc điểm sản phẩm trong cơ sở dữ liệu.
Trong bảng giá vàng, sản phẩm được hiển thị các trường thông tin bao gồm: tên sản phẩm, đơn vị tính, thương hiệu, giá mua vào, giá bán ra, chênh lệch mua bán, biến động giá so với bản ghi trước đó và thời gian cập nhật.
Là sản phẩm vàng thuộc thương hiệu PNJ với hàm lượng vàng tương ứng 10 karat (41,6%), đơn vị tính là lượng.
Thuộc thương hiệu PNJ - Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận.
Đơn vị tính là lượng.
Hiện chưa có dữ liệu giá mua vào và bán ra cho sản phẩm này.
Dữ liệu được tổng hợp từ nguồn công khai và được ghi nhận trong hệ thống VnGold Pro.
Thương hiệu đã được đối chiếu với nguồn công khai chính thức. Các thông tin chi tiết về sản phẩm chưa có đủ dữ liệu xác minh.
Không. Bài viết chỉ mang tính chất giới thiệu và cung cấp thông tin, không khuyến nghị mua bán hay đầu tư.
Dữ liệu giá từ VnGold Pro
Thông tin thương hiệu chính thức của PNJ - https://www.pnj.com.vn/
Hồ sơ thương hiệu
PNJ (Phú Nhuận Jewelry) — Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận, niêm yết HOSE mã PNJ. Nhà bán lẻ trang sức số 1 Việt Nam với 400+ cửa hàng, nhà máy chế tác PNJP xuất khẩu quốc tế.